64 kB Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 4,098
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 8KB RAM 79 Power microMIPS 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-20 MIPS32 microAptiv UC 32 bit 25 MHz 64 kB 8 kB 10 bit/12 bit 16 I/O 2 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 4KBRAM 12MIPS nanoWatt 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-28 PIC18 8 bit 48 MHz 64 kB 3.68 kB 10 bit 16 I/O 2.15 V 3.6 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 4KB RAM ADC2 3,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT UQFN-28 PIC18 8 bit 64 MHz 64 kB 4 kB 12 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 4KB RAM ADC2 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UQFN-28 PIC18 8 bit 64 MHz 64 kB 4 kB 12 bit 25 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 44LD64KB DMA 40MIPS 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-44 PIC24H 16 bit 40 MHz 64 kB 8 kB 10 bit, 12 bit 35 I/O 3 V 3.6 V + 85 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 100 MHz FPU TMU 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 C28x 32 bit 100 MHz 64 kB 24 kB 2 x 12 bit 39 I/O 2.8 V 3.63 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU Automotive C2000 32 -bit MCU with 100 MH 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 C28x 32 bit 100 MHz 64 kB 24 kB 2 x 12 bit 26 I/O 2.8 V 3.63 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 2KB SRAM LCD A A 595-MSP430FR6922IPM 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 64 kB 2 kB 12 bit 52 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5959IDA 1,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TSSOP-38 MSP430 16 bit 16 MHz 64 kB 2 kB 12 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 100 MHz 64 KB fl A 595-TMS320F2806NMFS 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT NFBGA-100 C28x 32 bit 100 MHz 64 kB 20 kB 12 bit 35 I/O 1.71 V 1.89 V + 85 C Tray
Infineon Technologies ARM Microcontrollers - MCU EMBEDDED_POWER 2,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M3 32 bit 40 MHz 64 kB 6 kB 10 bit 10 I/O 5.5 V 27 V + 175 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics ARM Microcontrollers - MCU Mainstream Mixed signals MCUs Arm Cortex-M4 core DSP & FPU, 64 Kbytes of Flash 7 2,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UFQFPN-32 ARM Cortex M4 32 bit 72 MHz 64 kB 16 kB 12 bit 25 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB 20MHz 2.4V-5.5V 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-44 8051 8 bit 20 MHz 64 kB 256 B 10 bit 36 I/O 2.4 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 64TQFP 105C GREEN1.6 -3.6V48MHz 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 64 kB 8 kB 12 bit 52 I/O 1.62 V 3.63 V + 105 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB FL,2KB EE,4KB SRAM 1.6-3.6V 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VFBGA-100 AVR 8 bit/16 bit 32 MHz 64 kB 4 kB 12 bit 78 I/O 1.6 V 3.6 V + 85 C Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 64KB ECC Flash, 8KB RAM, USB, XLP, 28-pin 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UQFN-28 PIC24F 16 bit 32 MHz 64 kB 8 kB 10 bit, 12 bit 20 I/O 2 V 3.6 V + 85 C Tube
Microchip Technology ARM Microcontrollers - MCU 32QFN 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT VQFN-32 ARM Cortex M0+ 32 bit 48 MHz 64 kB 8 kB 12 bit 25 I/O 1.62 V 3.63 V + 105 C Reel, Cut Tape


Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 8KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MIPS32 microAptiv UC 32 bit 25 MHz 64 kB 8 kB 10 bit/12 bit 22 I/O 2 V 3.6 V + 125 C AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 100 MHz FPU TMU 1,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 C28x 32 bit 100 MHz 64 kB 24 kB 2 x 12 bit 26 I/O 2.8 V 3.63 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 100 MHz FPU TMU 3,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 C28x 32 bit 100 MHz 64 kB 24 kB 2 x 12 bit 16 I/O 3.3 V 3.3 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU Automotive C2000 32 -bit MCU with 100 MH 803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 C28x 32 bit 100 MHz 64 kB 24 kB 2 x 12 bit 39 I/O 2.8 V 3.63 V + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6723IPZR A 595-MSP430F6723IPZR 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 16 bit 25 MHz 64 kB 4 kB 10 bit 52 I/O 1.8 V 3.3 V + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 2KB SRAM AES A A 595-MSP430FR5922IPMR 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 16 bit 16 MHz 64 kB 2 kB 12 bit 51 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C
Silicon Labs ARM Microcontrollers - MCU 64k Flash, 16k RAM, AES 1,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M3 32 bit 32 MHz 64 kB 16 kB 12 bit 37 I/O 1.98 V 3.8 V + 85 C Tray
NXP Semiconductors ARM Microcontrollers - MCU 64kB flash, 12kB SRAM, TFBGA48 package 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 ARM Cortex M0 32 bit 50 MHz 64 kB 12 kB 10 bit 40 I/O 1.8 V 3.6 V + 85 C Tray