16 kB Bộ vi điều khiển - MCU

Kết quả: 2,640
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN24, Ind 105C, Green, T&R 1,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 22 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, SOIC, 85C, Green 6,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-14 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHZ SOIC 85C GRN 7,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOIC-14 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHZ QFN HIGH GRADE 125C GRN 4,580Có hàng
12,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT QFN-20 AVR 8 bit 16 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHZ QFN 85C GRN 15,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT QFN-20 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU tinyAVR MCU 256 B EEPROM 2,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 16 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 21 I/O 2.7 V 5.5 V + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB,VQFN20, Ind 125C, Green, T&R 5,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-20 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 12 bit 1.8 V 5.5 V Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB,VQFN20, Ind 85C, Green 5,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-20 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 12 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SSOP20, Ind 85C, Green, T&R 2,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SSOP-20 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 12 bit 1.8 V 5.5 V Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN24, Ind 85C, Green 1,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-24 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 12 bit 22 I/O 1.8 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR8 16KB FLSH 2KB 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-44 AVR 8 bit/16 bit 32 MHz 16 kB 2 kB 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 902 RAM 50 I/O 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 PIC17 8 bit 33 MHz 16 kB 902 B 10 bit 50 I/O 4.5 V 5.5 V + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP 1,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TQFP-48 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 2 kB 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V + 125 C Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SOIC14, Ind 105C, Green, T&R 2,780Có hàng
15,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOIC-14 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN20, Ind 105C, Green, T&R 6,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT VQFN-20 AVR 8 bit 20 MHz 16 kB 1 kB 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KBFlash 512byteRAM 256bytesEEPROM 1,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-20 PIC18 8 bit 64 MHz 16 kB 512 B 10 bit 17 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KBFlash 512byteRAM 256bytesEEPROM 1,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-20 PIC18 8 bit 64 MHz 16 kB 512 B 10 bit 17 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KBFlash 512byteRAM 256bytesEEPROM 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-20 PIC18 8 bit 64 MHz 16 kB 512 B 10 bit 17 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KBFlash 512byteRAM 256bytesEEPROM 5,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT QFN-20 PIC18 8 bit 64 MHz 16 kB 512 B 10 bit 17 I/O 2.3 V 5.5 V + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB Flash 768 RAM 10-bit ADC USB 2.0 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-20 PIC18 8 bit 48 MHz 16 kB 768 B 10 bit 15 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768 RAM15 I/O 10-B ADC USB 2.0 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-20 PIC18 8 bit 48 MHz 16 kB 768 B 10 bit 15 I/O 2.7 V 5.5 V + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23I/O 1,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole SPDIP-28 PIC18 8 bit 40 MHz 16 kB 768 B 10 bit 23 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC18 8 bit 40 MHz 16 kB 768 B 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V + 125 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16kBF 768RM 25I/O 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-28 PIC18 8 bit 40 MHz 16 kB 768 B 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 1,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-28 PIC18 8 bit 40 MHz 16 kB 768 B 10 bit 25 I/O 4.2 V 5.5 V + 85 C Tube