With Interrupt Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 440
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD
Infineon Technologies Interface - I/O Expanders I/O PORT EXPANDR FOR NEUTRON 534 1,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CY8C95xx SMD/SMT SSOP-28 I2C, Serial, SMBus 20 I/O With Interrupt 3 V 5.25 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Infineon Technologies Interface - I/O Expanders 11Kb 40 IO EXPANDER W/EEPROM 633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

CY8C95xx SMD/SMT SSOP-48 I2C, Serial, SMBus 40 I/O With Interrupt 3 V 5.25 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Infineon Technologies Interface - I/O Expanders 60BIT IO EXPANDER W/EEPROM 1,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C95xx SMD/SMT TQFP-100 I2C, Serial 60 I/O With Interrupt 3 V 5.25 V 24 MHz - 40 C + 85 C Tray 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 4-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Reset in TSSOP10 package 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9537DP SMD/SMT TSSOP-10 I2C, Serial, SMBus 4 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus I/O Expander with Interrupt and Reset in HVQFN16 package 7,218Có hàng
18,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9538A SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus I/O Expander with Interrupt and Reset in TSSOP16 package 2,662Có hàng
5,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCA9538A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV

NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt and Different Address with PCA9554B in HVQFN16 package 2,266Có hàng
6,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCA9554C SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 100 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in X2QFN16 package 2,823Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

PCAL6408A SMD/SMT X2QFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in XQFN16 package 10,015Có hàng
96,000Dự kiến 22/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

PCAL6408A SMD/SMT XQFN-16 I2C, Serial, SMBus 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 16-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in VFBGA24 package 2,018Có hàng
6,000Dự kiến 07/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCAL6416A SMD/SMT VFBGA-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 34-bit I2C-bus/SMBus Level Translating I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in VFBGA42 package 4,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

PCAL6534 SMD/SMT VFBGA-42 I2C, Serial, SMBus 34 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in HVQFN16 package 6,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

PCAL9538A SMD/SMT HVQFN-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
NXP Semiconductors Interface - I/O Expanders 8-bit I2C-bus/SMBus I/O Expander with Interrupt, Reset and Agile I/O in TSSOP16 package 12,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PCAL9538A SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Semtech Interface - I/O Expanders 8 CHAN LOW VOLT I2C GPIO + PWM 7,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SX1508 SMD/SMT QFN-20 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.2 V 3.6 V 2 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders ULTRA LOW VOLTAGE AG ILE I/O EXPANDER 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCAL9538 SMD/SMT TSSOP-16 I2C, Serial, SMBus 9 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C
Texas Instruments Interface - I/O Expanders 16-bit low-voltage I C-bus and SMBus I/O 630Có hàng
3,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TCAL9539 SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.08 V 3.6 V 1 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Interface - I/O Expanders NCA9539PW-Q100/SOT355/TSSOP24 1,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Interface - I/O Expanders NCA9555PW/SOT355/TSSOP24 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial, SMBus 16 I/O With Interrupt 1.65 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Interface - I/O Expanders PCA9539PW/SOT355/TSSOP24 1,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TSSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 2.3 V 5.5 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel With ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp I2C interface 4,288Có hàng
7,965Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP23017 Through Hole SPDIP-28 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp I2C interface 8,526Có hàng
15,886Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP23017 SMD/SMT SSOP-28 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV

Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp I2C interface 9,406Có hàng
19,200Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

MCP23017 SMD/SMT SOIC-28 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Analog Devices Interface - I/O Expanders 10 GPIO/Key Controller 922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 922
: 1,500

ADP5585 SMD/SMT LFCSP-16 I2C, Serial 10 I/O With Interrupt 1.8 V 3 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Analog Devices Interface - I/O Expanders 19 Keypad Decoder and I/O Expansion 4,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,810
: 1,500

ADP5589 SMD/SMT LFCSP-24 I2C, Serial 19 I/O With Interrupt 1.8 V 3 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Texas Instruments Interface - I/O Expanders I2C-Compatible Keypd Cntlr GPIO PWM A 59 A 595-LM8330TMX/NOPB 1,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

LM8330 SMD/SMT DSBGA-25 I2C, Serial With Interrupt 1.62 V 1.98 V 400 kHz - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 8 kV