IC giao diện UART

Kết quả: 48
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại Đóng gói
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs 360Có hàng
$7.30
$5.63
$5.21
$4.75
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 I2C/SPI to UART Tray
MaxLinear UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 801Có hàng
1,440Dự kiến 12/11/2026
$26.50
$21.42
$20.14
$18.44
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Bridge - PCIe to UART Tray
MaxLinear UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 7,933Có hàng
$37.40
$30.39
$28.64
$26.34
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Bridge - PCIe to UART Tray

MaxLinear UART Interface IC XR20M1170IG16TR-F 1,925Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.35
$7.24
$6.72
$6.14
Xem
Cuộn
$5.57
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 I2C/SPI to UART Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC UART 930Có hàng
$45.82
$37.44
$35.35
$33.02
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 128-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 356Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.39
$8.89
$8.27
$7.58
Cuộn
$7.20
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,651Có hàng
$13.47
$10.61
$9.89
$9.11
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 978Có hàng
$13.52
$10.65
$9.93
$9.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART 1,187Có hàng
$7.49
$5.24
$4.94
$4.53
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 380Có hàng
$17.19
$13.64
$12.76
$11.38
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 465Có hàng
$18.89
$15.16
$14.22
$12.87
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 561Có hàng
750Dự kiến 04/01/2027
$8.88
$6.89
$6.39
$5.69
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 3.125 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 2 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 138Có hàng
$36.38
$32.05
$30.89
$29.85
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 64-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C 191Có hàng
$46.47
$38.27
$36.21
$33.86
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 64-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 342Có hàng
858Dự kiến 22/12/2026
$55.89
$46.00
$41.52
$40.38
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 UART with 128-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
Mouser hiện không bán sản phẩm này tại khu vực của bạn.
8 Channel 8 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 UART with 64-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 109Có hàng
250Dự kiến 15/01/2027
$7.20
$5.55
$5.13
$4.68
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 159Có hàng
$12.59
$9.89
$9.22
$8.47
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 10Có hàng
500Dự kiến 27/07/2027
$12.74
$10.00
$9.31
$8.56
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 3.1 Mb/s 16 B 5.5 V 2.25 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 134Có hàng
500Dự kiến 02/08/2027
$10.45
$8.20
$7.64
$7.03
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 64-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 49Có hàng
1,040Dự kiến 01/12/2026
$22.46
$17.97
$16.85
$15.62
$15.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 70 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-113 Bridge - PCIe to UART Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs 228Có hàng
6,000Dự kiến 19/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$6.08
$4.65
$4.29
$3.89
Xem
Cuộn
$3.42
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 I2C/SPI to UART Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC UART 48Có hàng
250Dự kiến 17/11/2026
$8.88
$7.36
$6.97
$6.93
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 64-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART 96Có hàng
$9.65
$7.51
$6.98
$6.26
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 250 uA, 500 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 I2C/SPI to UART Tray
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 43Có hàng
$10.02
$7.79
$7.24
$6.63
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray