+ 70 C IC giao diện UART

Kết quả: 27
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR 429Có hàng
$7.76
$6.00
$5.53
$5.06
$4.56
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR 119Có hàng
$19.26
$15.27
$14.25
$12.52
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 158Có hàng
$38.43
$33.12
$31.73
$30.46
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 64-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,812Có hàng
$13.47
$10.61
$9.89
$9.11
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,680Có hàng
$17.19
$13.64
$12.76
$11.38
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 16-Byte FIFO Tray
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN 931Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$16.75
$13.12
$12.21
$11.40
Cuộn
$11.40
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl 307Có hàng
$13.77
$10.78
$10.04
$8.89
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
1,663Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$15.04
$11.89
$11.10
$10.24
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,330
5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 465Có hàng
$18.89
$15.16
$14.22
$12.87
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 16-Byte FIFO Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN 99Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$17.63
$13.97
$13.06
$12.06
Cuộn
$11.50
$11.29
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR 55Có hàng
$17.95
$14.23
$13.30
$12.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
753Có hàng
$15.44
$12.09
$11.55
$9.81
$9.63
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 621
115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 SPI/MICROWIRE-Compatible UART Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
118Có hàng
$20.15
$16.35
$13.89
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 94
115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 SPI/MICROWIRE-Compatible UART Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
562Có hàng
$20.86
$17.94
$16.13
$15.57
$14.17
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 449
115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s 8 B 5.25 V 4.75 V 700 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-28 SPI/MICROWIRE-Compatible UART Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FNR 62Có hàng
$17.15
$13.59
$12.69
$11.23
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR 133Có hàng
$14.09
$11.03
$10.26
$9.42
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FN 39Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$14.09
$11.03
$10.27
$9.99
Cuộn
$8.48
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 109Có hàng
250Dự kiến 15/01/2027
$7.20
$5.55
$5.13
$4.68
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
Texas Instruments UART Interface IC Single UART Without FIFO A 595-TL16C450F A 595-TL16C450FN 17Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.76
$5.18
$4.79
$4.36
Cuộn
$4.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 43Có hàng
$10.02
$7.79
$7.24
$7.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART
Mouser hiện không bán sản phẩm này tại khu vực của bạn.
4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 128-Byte FIFO Tray
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$17.10
$13.57
$12.69
$11.79
Cuộn
$11.72
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ Para Po rt ALT 595-TL16C452 ALT 595-TL16C452FNR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Cuộn
$9.33
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
2 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/ 16-Byte FIFO ALT 595-TL16C5 ALT 595-TL16C552FN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
$13.16
$12.55
$12.33
Tối thiểu: 108
Nhiều: 18
2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Cuộn
$5.45
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Reel