Tray IC giao diện UART

Kết quả: 78
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
219Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
220Dự kiến 30/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X798ME
Diodes Incorporated UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
46Dự kiến 12/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MQFP-100 UART Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
248Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V 1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V 4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 RS-485 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 RS-232/RS-485 Tray
Phoenix Contact UART Interface IC IBS UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45

5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-16 IBS UART Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2 Channel 5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 UART with 128-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.5 V 1 mA, 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 UART with 16-Byte FIFO Tray

MaxLinear UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

2 Channel 16 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA to 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 4 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 16-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

4 Channel 16 Mb/s 32 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 UART with 32-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 64-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 16 Mb/s 64 B 3.6 V 2.25 V 1.7 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 UART with 64-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 I2C/SPI to UART Tray
Diodes Incorporated UART Interface IC PCI Dual UART Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

- 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 UART Tray
Diodes Incorporated UART Interface IC SPI Bridge Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 33 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN5050-32 UART Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 UART with 128-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66

4 Channel 2 Mb/s 128 B 5.5 V 2.97 V 3 mA to 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFP-100 UART with 128-Byte FIFO Tray
MaxLinear UART Interface IC UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66

8 Channel 15 Mb/s 16 B 3.6 V 2.25 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-100 UART with 16-Byte FIFO Tray
Diodes Incorporated PI7C9X752FAE
Diodes Incorporated UART Interface IC 1.62- 3.6V Dual UART with 64Byte FIFO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
SMD/SMT TQFP-48 Tray