UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
TL16C2550IPFB
Texas Instruments
1:
$10.07
219 Dự kiến 22/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IPFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFBR
219 Dự kiến 22/09/2026
Bao bì thay thế
1
$10.07
10
$7.84
25
$7.28
100
$6.67
250
Xem
250
$6.34
500
$6.19
1,000
$6.04
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
TL16C2550PFB
Texas Instruments
1:
$10.21
220 Dự kiến 30/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550PFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
220 Dự kiến 30/09/2026
Bao bì thay thế
1
$10.21
10
$7.96
25
$7.40
100
$6.79
250
Xem
250
$6.45
500
$6.31
1,000
$6.16
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
Diodes Incorporated PI7C9X798ME
PI7C9X798ME
Diodes Incorporated
1:
$44.71
46 Dự kiến 12/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X798ME
Diodes Incorporated
UART Interface IC 16C550 Octal UART Bridge Controller
46 Dự kiến 12/02/2027
1
$44.71
10
$36.66
25
$36.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
MQFP-100
UART
Tray
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
TL16C752CPFB
Texas Instruments
1:
$8.97
248 Dự kiến 10/12/2026
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CPFB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CPFBR
248 Dự kiến 10/12/2026
Bao bì thay thế
1
$8.97
10
$7.15
250
$6.56
500
$6.49
1,000
Xem
1,000
$6.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
RS-485
Tray
UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT
TL16C550DPTG4
Texas Instruments
1:
$5.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPTG4
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C550DPT
Nhận xét sản phẩm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$5.67
10
$4.32
25
$3.98
100
$3.61
250
Xem
250
$3.43
500
$3.32
1,000
$3.28
2,500
$3.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
119:
$29.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIPNG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs ALT 595-TL ALT 595-TL16C554AIPN
Nhận xét sản phẩm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 119
Nhiều: 119
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Tray
UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM
TL16CP754CIPMG4
Texas Instruments
1:
$22.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CIPMG4
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART w/64-Byte FIFO ALT 595-TL16CP7 ALT 595-TL16CP754CIPM
Nhận xét sản phẩm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$22.86
10
$18.28
25
$17.13
100
$15.87
250
Xem
250
$15.27
480
$14.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
RS-232/RS-485
Tray
UART Interface IC IBS UART
2746391
Phoenix Contact
45:
$20.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2746391
Phoenix Contact
UART Interface IC IBS UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 45
Nhiều: 45
Các chi tiết
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOP-16
IBS UART
Tray
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB
NS16C2552TVS/NOPB
Texas Instruments
250:
$11.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-NS16C2552TVSNOPB
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART with 16-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2552TVSXNPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
250
$11.06
500
$10.75
1,000
$10.64
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
UART
Tray
UART Interface IC UART
XR16C2550IM-F
MaxLinear
1:
$14.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C2550IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$14.14
10
$11.19
25
$10.45
100
$9.64
250
Xem
250
$9.40
500
$8.91
1,000
$8.69
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
UART with 16-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854IQ-F
MaxLinear
1:
$48.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$48.26
10
$39.48
25
$36.47
100
$35.44
264
Xem
264
$33.43
1,056
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
UART with 128-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
XR16L2550IM-F
MaxLinear
1:
$10.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2550IM-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.5V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$10.28
10
$8.02
25
$7.46
100
$6.84
250
Xem
250
$6.51
500
$6.26
1,000
$6.10
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.5 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
UART with 16-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
+1 hình ảnh
XR16V2550IL-F
MaxLinear
490:
$7.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V2550IL-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.5V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
Các chi tiết
2 Channel
16 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
UART with 16-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
XR16V554DIV-F
MaxLinear
1:
$16.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V554DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.25V-3.6V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$16.12
10
$12.94
25
$12.14
100
$11.42
250
Xem
250
$11.12
480
$11.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
4 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA to 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
UART with 16-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC UART
XR16V554IV-F
MaxLinear
160:
$11.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V554IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
160
$11.35
320
$11.02
480
$10.89
1,120
Xem
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
4 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
UART with 16-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC UART
XR16V564IL-F
MaxLinear
260:
$11.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V564IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
32 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
UART with 32-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654DIV-F
MaxLinear
1:
$24.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654DIV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$24.60
10
$19.67
25
$18.44
100
$16.82
250
Xem
250
$16.22
480
$15.87
5,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
UART with 64-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654IL-F
MaxLinear
1:
$26.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IL-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$26.78
10
$21.46
25
$20.14
100
$18.68
260
Xem
260
$17.97
520
$16.99
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
UART with 64-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
XR20M1280IL24-F
MaxLinear
490:
$3.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL24-F
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-24
I2C/SPI to UART
Tray
UART Interface IC PCI Dual UART Bridge
PI7C8952AFAE
Diodes Incorporated
90:
$11.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C8952AFAE
Diodes Incorporated
UART Interface IC PCI Dual UART Bridge
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
UART
Tray
UART Interface IC SPI Bridge
PI7C9X762CZHE
Diodes Incorporated
1:
$5.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X762CZHE
Diodes Incorporated
UART Interface IC SPI Bridge
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Bao bì thay thế
1
$5.70
10
$4.35
25
$4.01
100
$3.63
250
Xem
250
$3.37
490
$3.34
980
$3.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel
33 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN5050-32
UART
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854DCV-F
MaxLinear
160:
$32.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854DCV-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
UART with 128-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC UART
XR16C864CQ-F
MaxLinear
66:
$40.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C864CQ-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
66
$40.89
132
$39.76
264
$39.40
528
Xem
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFP-100
UART with 128-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC UART
XR16V598IQ100-F
MaxLinear
66:
$36.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V598IQ100-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
66
$36.09
132
$35.60
264
$34.28
528
Xem
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66
Các chi tiết
8 Channel
15 Mb/s
16 B
3.6 V
2.25 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
UART with 16-Byte FIFO
Tray
UART Interface IC 1.62- 3.6V Dual UART with 64Byte FIFO
Diodes Incorporated PI7C9X752FAE
PI7C9X752FAE
Diodes Incorporated
250:
$5.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X752FAE
Diodes Incorporated
UART Interface IC 1.62- 3.6V Dual UART with 64Byte FIFO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
SMD/SMT
TQFP-48
Tray