UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR
TL16C450FN
Texas Instruments
1:
$7.53
439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C450FN
Texas Instruments
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR
439 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.53
10
$5.82
26
$5.37
104
$4.96
260
Xem
260
$4.78
936
$4.74
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
MAX3140EEI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.17
240 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3140EEI
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
240 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.17
10
$24.67
50
$22.32
100
$21.61
250
Xem
250
$20.69
500
$20.49
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115 kb/s
5.25 V
4.75 V
700 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-28
Tube
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554FNR
TL16C554FN
Texas Instruments
1:
$41.42
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554FN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554FNR
51 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$41.42
10
$28.82
18
$27.67
252
$27.61
504
Xem
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.06
629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
629 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.06
10
$13.54
25
$12.02
116
$11.60
290
Xem
290
$11.15
522
$10.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR
TL16C550DRHB
Texas Instruments
1:
$5.75
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DRHB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR
359 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.75
10
$4.50
73
$3.70
292
$3.57
511
Xem
511
$3.38
1,022
$3.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FNR A 595-TL16C2552FNR
TL16C2552FN
Texas Instruments
1:
$11.35
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552FN
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FNR A 595-TL16C2552FNR
114 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.35
10
$8.86
26
$8.24
104
$7.50
260
Xem
260
$7.16
520
$7.02
936
$6.86
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+1 hình ảnh
MAX3100EPD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$22.77
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EPD
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
46 Có hàng
1
$22.77
10
$19.14
25
$17.41
100
$16.67
250
Xem
250
$16.05
500
$15.68
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-14
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.75
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.75
10
$13.27
25
$12.00
86
$11.44
258
Xem
258
$10.91
516
$10.72
2,580
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
SMD/SMT
TQFN-24
AEC-Q100
Tube
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
FT245RNL-TUBE
FTDI
1:
$4.80
37 Có hàng
2,350 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNL-TUBE
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, SSOP-28
37 Có hàng
2,350 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
940 Dự kiến 28/04/2027
1,410 Dự kiến 05/07/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
42 Tuần
1
$4.80
10
$4.35
50
$4.15
100
$3.95
250
Xem
250
$3.55
940
$3.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-28
ESD Protected
Tube
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR
TL16C552FN
Texas Instruments
1:
$19.26
123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FNR
123 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.26
10
$15.26
18
$14.26
108
$13.59
252
Xem
252
$12.89
504
$12.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
+2 hình ảnh
MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$30.51
520 Có hàng
688 Dự kiến 01/03/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX14830ETM+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Quad Serial UART with 128-Word FIFOs
520 Có hàng
688 Dự kiến 01/03/2027
Bao bì thay thế
1
$30.51
10
$24.66
25
$22.49
86
$21.35
258
Xem
258
$20.79
516
$20.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
2.35 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-48
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.79
1,297 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEE
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
1,297 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.79
10
$10.87
25
$10.14
100
$9.32
300
Xem
300
$8.87
500
$8.71
1,000
$8.70
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$15.84
143 Có hàng
525 Dự kiến 02/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100ETG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
143 Có hàng
525 Dự kiến 02/09/2026
Bao bì thay thế
1
$15.84
10
$12.54
25
$10.97
75
$10.93
300
Xem
300
$10.29
525
$10.02
1,050
$9.91
2,550
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
230 kb/s
16 B
5.5 V
2.7 V
1 mA
SMD/SMT
TQFN-EP-24
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
+2 hình ảnh
MAX3107ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.74
653 Có hàng
774 Dự kiến 27/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
653 Có hàng
774 Dự kiến 27/08/2026
Bao bì thay thế
1
$16.74
10
$13.27
25
$11.54
86
$11.16
258
Xem
258
$10.94
516
$10.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 Mb/s
3.3 V
2.35 V
640 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-24
Tube
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
+3 hình ảnh
MAX3109ETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.98
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3109ETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
163 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.98
10
$15.11
25
$13.43
120
$12.96
300
Xem
300
$12.48
540
$12.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-32
Tube
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
MAX3140CEI+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$20.70
162 Có hàng
150 Dự kiến 30/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3140CEI
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART with Integ
162 Có hàng
150 Dự kiến 30/07/2026
Bao bì thay thế
1
$20.70
10
$16.53
50
$14.85
100
$14.33
250
Xem
250
$13.63
500
$13.33
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115 kb/s, 500 kb/s, 10Mb/s
8 B
5.25 V
4.75 V
700 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-28
Tube
UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ
+1 hình ảnh
IS82C52Z
Renesas / Intersil
1:
$237.77
28 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-IS82C52Z
Renesas / Intersil
UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ
28 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$237.77
10
$203.34
25
$194.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.5 V
4.5 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-28
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C550IJ44-F
MaxLinear
1:
$6.65
69 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550IJ44-F
Hết hạn sử dụng
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
69 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.65
10
$5.02
27
$4.64
108
$4.16
270
Xem
270
$3.96
513
$3.86
1,026
$3.80
2,511
$3.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFNR A 595-TL16C2552IFNR
TL16C2552IFN
Texas Instruments
1:
$11.89
14 Có hàng
156 Dự kiến 12/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552IFN
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFNR A 595-TL16C2552IFNR
14 Có hàng
156 Dự kiến 12/10/2026
Bao bì thay thế
1
$11.89
10
$9.31
26
$8.67
104
$7.95
260
Xem
260
$7.88
520
$7.41
936
$7.24
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
TL16C2752IFN
Texas Instruments
1:
$10.02
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2752IFN
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.02
10
$7.79
26
$7.24
104
$6.62
260
Xem
260
$6.22
520
$6.14
936
$6.05
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIRHBR
TL16C550DIRHB
Texas Instruments
1:
$6.04
290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIRHB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIRHBR
290 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.04
10
$4.63
25
$4.28
73
$3.95
511
Xem
511
$3.69
1,022
$3.65
2,628
$3.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-32
Tube
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AFNR
TL16C554AFN
Texas Instruments
1:
$39.74
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AFN
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AFNR
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$39.74
10
$32.17
18
$30.28
108
$29.03
252
$27.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR
TL16C750FN
Texas Instruments
1:
$17.94
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C750FN
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FNR
57 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.94
10
$14.22
26
$13.29
104
$12.27
260
Xem
260
$11.70
520
$11.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
64 B
5.25 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FNR
TL16C451FN
Texas Instruments
1:
$17.14
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C451FN
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C451FNR
62 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.14
10
$13.61
18
$12.66
108
$11.72
252
Xem
252
$11.17
360
$10.97
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
TL16C452FN
Texas Instruments
1:
$12.81
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C452FN
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/Prl Port & w/o FIFO A 595-TL A 595-TL16C452FNR
13 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.81
10
$10.03
18
$9.33
108
$8.72
252
Xem
252
$8.32
360
$7.98
1,080
$7.80
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
256 kb/s
5.25 V
4.75 V
10 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Tube