533 MHz IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 34
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C) 2G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx16, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT, T&R 1,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

DRAM SMD/SMT BGA-134 2 Gb
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C) 2G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx16, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT 313Có hàng
855Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DRAM SMD/SMT BGA-134 2 Gb
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C) 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 168 ball PoP (12mmx12mm) RoHS, IT 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DRAM SMD/SMT BGA-134 4 Gb
Micron DRAM LPDDR2 1Gbit 32 134/170 VFBGA 1 AT 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

DRAM SMD/SMT FBGA-134 1 Gbit
Micron Multichip Packages NAND MCP 6Gbit 162/200 VFBGA IT 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250

Multichip Packages SMD/SMT VFBGA-162 4 Gbit, 2 Gbit Parallel
ISSI DRAM 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 168 ball PoP (12mmx12mm) RoHS, IT 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DRAM SMD/SMT BGA-168 4 Gbit
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C) 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT
855Dự kiến 18/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DRAM SMD/SMT BGA-168 4 Gb
ISSI DRAM 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT
1,118Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DRAM SMD/SMT BGA-134 4 Gbit
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C) 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT, T&R
2,000Dự kiến 12/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

DRAM SMD/SMT BGA-134 4 Gb
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 533MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

DRAM SMD/SMT uBGA-144 288 Mbit
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 533MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

DRAM SMD/SMT uBGA-144 288 Mbit
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 400MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

DRAM SMD/SMT uBGA-144 288 Mbit
GSI Technology DRAM 8M x 36 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

DRAM SMD/SMT uBGA-144 288 Mbit
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 400MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

DRAM SMD/SMT uBGA-144 288 Mbit
GSI Technology DRAM 8M x 36 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

DRAM SMD/SMT uBGA-144 288 Mbit
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 300MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

DRAM SMD/SMT uBGA-144 288 Mbit
GSI Technology DRAM LLDRAM II, 288Mb, x36, 300MHz, Industrial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

DRAM SMD/SMT uBGA-144 288 Mbit
GSI Technology DRAM 16M x 18 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DRAM SMD/SMT uBGA-144 288 Mbit
GSI Technology DRAM 16M x 18 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DRAM SMD/SMT uBGA-144 288 Mbit
GSI Technology DRAM 16M x 36 (288Meg) LLDRAM II Common I/O Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DRAM SMD/SMT uBGA-144 576 Mbit
Zentel Japan DRAM DDR2 512Mb, 32Mx16, 1066 at CL7, 1.8V, FBGA-84 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

DRAM SMD/SMT FPGA-84 512 Mbit
Zentel Japan DRAM DDR2 1Gb, 64Mx16, 1066 at CL7, 1.8V, FBGA-84 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

DRAM SMD/SMT FPGA-84 1 Gbit
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 2G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx16, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 171
Nhiều: 171

DRAM SMD/SMT BGA-134 2 Gb
ISSI DRAM RLDRAM2 Memory, 576Mbit, x18, Common I/O, 533MHz, tRC=15ns, RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

DRAM SMD/SMT WBGA-144 576 Mbit
ISSI DRAM RLDRAM2 Memory, 576Mbit, x36, Common I/O, 533MHz, tRC=15ns, RoHS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 104
Nhiều: 104

DRAM SMD/SMT WBGA-144 576 Mbit