STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 435
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 7,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 3,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24128-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Automotive 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 7,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C16-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 8-Kb MICROWIRE serial EEPROM 5,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C76-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 11,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95640-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1Mb SPI bus EEPROM 128kB 16MHz 4,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 1K (64x16) 4,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S46-W Tube

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit and 8 Kbit Seril SPI bus EEPROM 8,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb SPI bus EEPROM 2,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95256-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 4,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95320-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial Bus 128kB 10MHz EEProm 3,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 64Kb SPI bus EEPROM 4,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95640-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 4,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BR Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 2K 9,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 16K (2Kx8) 12,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 512K 2,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-W Tube

STMicroelectronics EEPROM 8-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 8K (1Kx8) 6,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C08-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32 Kbit Serial I2C Bus EEPROM 3,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C M24C32-X Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 20 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95256-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128 Kbit 64 Kbit and 32 Kbit serial 4,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24128-BR Tube
STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 1K (128x8) 10,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C01-R

STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 4,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95080-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel