0 C FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 4,697
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
GOWIN Semiconductor FPGA - Field Programmable Gate Array 310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GW1N 8640 LE 468 kbit 40 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT QFN-48
GOWIN Semiconductor FPGA - Field Programmable Gate Array 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GW1N 4608 LE 180 kbit 119 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT LQFP-144
GOWIN Semiconductor FPGA - Field Programmable Gate Array 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GW1N 4608 LE 180 kbit 79 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC4VLX25-11FFG668C Pb-free 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC4VLX25 24192 LE 10752 ALM 1.27 Mbit 448 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-668
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC6SLX45T-3CSG324C 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC6SLX45T 43661 LE 6822 ALM 2.04 Mbit 190 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT CSBGA-324
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC7A100T-L2FGG484E 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC7A100T 101440 LE 15850 ALM 4.75 Mbit 285 I/O 1 V 1 V 0 C + 100 C 6.25 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT FCBGA-484
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array Spartan 6 XC6SLX75-3FGG676C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC6SLX75 74637 LE 11662 ALM 3.02 Mbit 408 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-676
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC6SLX100T-2FGG484C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC6SLX100T 101261 LE 15822 ALM 4.71 Mbit 296 I/O 1.2 V 1.2 V 0 C + 85 C 800 Mb/s 8 Transceiver SMD/SMT FCBGA-484
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array IGLOO2 Low Density FPGA, 6KLEs 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M2GL005 6060 LE 703 kbit 161 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT LFBGA-256 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 13.64Mb 4 TransCh 250Mbps-12.7Gbps 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF200T 192000 LE 13.3 Mbit 364 I/O 970 mV 1.08 V 0 C + 100 C 12.5 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT BGA-325 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 34K LUTs SERDES MEM DSP 1.2V -5 Spd 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2M35E 34000 LE 17000 ALM 2.05 Mbit 303 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 750 Mb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 34K LUTs SERDES MEM DSP 1.2V -6Spd 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2M35E 34000 LE 17000 ALM 2.05 Mbit 410 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 750 Mb/s SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 80 IO 1.2V 1 Spd 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 79 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone V E 5CEA2 25000 LE 9430 ALM 1.96 Mbit 224 I/O 1.1 V 0 C + 85 C SMD/SMT UBGA-484 Tray

GOWIN Semiconductor FPGA - Field Programmable Gate Array 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GW1NZ-LV1 1152 LE 72 kbit 11 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT
AMD / Xilinx FPGA - Field Programmable Gate Array XC6SLX75T-2FGG676C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XC6SLX75T 74637 LE 11662 ALM 3.02 Mbit 348 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s 8 Transceiver SMD/SMT FBGA-676
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array eX FPGA, 3K System Gates 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EX64 128 LE 0 bit 41 I/O 2.3 V 2.7 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5-5G ; 83.6K LUTs; 1.2V; 5G SERDES 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM5G 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 118 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-17 17000 LE 432 kbit 71 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT csfBGA-121 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 2112 LUTs; 1.2V 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 100 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSFBGA-121 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 SX 160 SoC FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 SX 160 160000 LE 61510 ALM 8.59 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 27 I/O, 36WLCSP 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MAX 10 10M02 2000 LE 108 kbit 27 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT WLCSP-36 Reel, Cut Tape
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone II EP2C70 68416 LE 4276 ALM 1.1 Mbit 422 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EP4CE6 Cyclone IV E 6272 LE 270 kbit 179 I/O 1 V 1 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-256 Tray