0 C FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 4,697
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 1200 LUTs 211 I/O 1.8/2.5/3.3V -4 SPD 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO1200C 1200 LE 600 ALM 9.2 kbit 211 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 78 IO 1.8/2 .5/3.3V -4 Spd 13Có hàng
450Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO256C 256 LE 128 ALM 0 bit 78 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTS 113 I/O 13Có hàng
60Dự kiến 08/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO640C 640 LE 320 ALM 0 bit 113 I/O 1.71 V 3.465 V 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 256 LUTs 22 I/O 3.3V -4 Speed 33Có hàng
1,960Dự kiến 17/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

LCMXO2 256 LE 128 ALM 0 bit 21 I/O 2.375 V 3.6 V 0 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3LF ; 9400 LUTs; 1.2V 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3LF 9400 LE 4700 ALM 432 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 900 Mb/s SMD/SMT CSFBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice Certus -NX General Purpose FPGA on Nexus platform (28nm FD-SOI) 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFD2NX-40 39000 LE 1.48 Mbit 192 I/O 950 mV 1.05 V 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-256 Tray

Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 21K LUTs 331 I/O DSP 1.2V -5 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-20E 21000 LE 10500 ALM 276 kbit 331 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 6K LUTs 90 I/O DSP 1.2V -5 10Có hàng
120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-6E 6000 LE 3000 ALM 55 kbit 90 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT TQFP-144 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 19K LUTs 140 I/O SERDES DSP -5 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2M20E 19000 LE 9500 ALM 1.19 Mbit 140 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 34K LUTs SERDES MEM DSP 1.2V -5 Spd 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2M35E 34000 LE 17000 ALM 2.05 Mbit 410 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 750 Mb/s SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 17.3K LUTs 222 I/O 1.2V -6 Speed 2Có hàng
60Dự kiến 13/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 17000 LE 8500 ALM 700 kbit 222 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 17.3K LUTs 222 I/O 1.2V -8 Speed 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 17000 LE 8500 ALM 700 kbit 222 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 133 I/O 1.2V -7 Speed 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 33.3K LUTs 295 I/O 1.2V -8 Speed 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 33000 LE 16500 ALM 1.3 Mbit 295 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 17.3K LUTs 133 I/O 1.2V -7 Speed 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 17000 LE 8500 ALM 700 kbit 133 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 66.5K LUTs 490 I/O SERDES 1.2V -6 Speed 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE3 67000 LE 33500 ALM 4.32 Mbit 490 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT FPBGA-1156 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 12k LUTs; 1.1V 11Có hàng
833Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-256 Tube
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 12k LUTs; 1.1V 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 12k LUTs; 1.1V 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 12000 LE 6000 ALM 576 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs, 381 caBGA 5Có hàng
180Dự kiến 19/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 45K LUTs, 381caBGA 3Có hàng
90Dự kiến 19/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 44000 LE 22000 ALM 1.9 Mbit 203 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V 5Có hàng
270Dự kiến 06/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 205 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 365 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-756 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice ECP5 ; 83.6K LUTs; 1.1V 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5U 84000 LE 42000 ALM 3.66 Mbit 118 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CSFBGA-285 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array ECP5 FPGA 25K LUTs w/ SERDES 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE5UM 24000 LE 12000 ALM 1008 kbit 197 I/O 1.045 V 1.155 V 0 C + 85 C 3.2 Gb/s SMD/SMT CABGA-381 Tray