FPGA - Mảng cổng lập trình được dạng trường

Kết quả: 9,798
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng phần tử logic Mô-đun logic thích ứng - ALMs Bộ nhớ nhúng Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tốc độ dữ liệu Số bộ thu phát Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80300 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 6 Transceiver SMD/SMT UBGA-484 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 320 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 320 320000 LE 119900 ALM 20.55 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array non-volatile FPGA, 500 I/O, 672FBGA 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M50 50000 LE 1.6 Mbit 500 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 85 C SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria II GX 244188 LE 102600 ALM 8.35 Mbit 372 I/O 870 mV 930 mV - 40 C + 100 C 1.25 Gb/s 16 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone II EP2C70 68416 LE 4276 ALM 1.1 Mbit 622 I/O 1.15 V 1.25 V 0 C + 70 C SMD/SMT FBGA-896 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array ProASIC3 FPGA, 16KLEs 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A3PE1500 16000 LE 270 kbit 444 I/O 1.425 V 1.575 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FBGA-676 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array IGLOO2 Low Density FPGA, 56.5KLEs 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M2GL060T 56520 LE 1.78 Mbit 387 I/O 1.2 V 1.2 V - 40 C + 100 C 667 Mb/s 4 Transceiver SMD/SMT FBGA-676 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 13.64Mb 4 TransCh 250Mbps-12.7Gbps 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPF200T 192000 LE 13.3 Mbit 364 I/O 970 mV 1.08 V 0 C + 100 C 12.5 Gb/s 4 Transceiver SMD/SMT BGA-325 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array 40K-50K Gate 3.3V 1ns 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AT40K40AL 2304 LE 18 kbit 161 I/O 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PQFP-208 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 207 IO 1.2V 1 Spd 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 206 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C SMD/SMT FTBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 12K LUTs S-Ser 1.2V -5 Spd I 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-12SE 12000 LE 6000 ALM 221 kbit 193 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 34K LUTs SERDES MEM DSP 1.2V -6Spd 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2M35E 34000 LE 17000 ALM 2.05 Mbit 410 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C 750 Mb/s SMD/SMT FPBGA-672 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Lattice MachXO3D ; 4300LUTs 2.5V/3.3V 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO3D 4300 LE 538 ALM 92 kbit 206 I/O 2.375 V 3.465 V - 40 C + 100 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 640 LUTs 80 IO 1.2V 1 Spd 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 640 LE 320 ALM 18 kbit 79 I/O 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSBGA-132 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 320 FPGA
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 320 320000 LE 119900 ALM 17.4 Mbit 384 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array ProASIC3 FPGA, 1.5KLEs 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

A3P125 1500 LE 36 kbit 71 I/O 1.425 V 1.575 V 0 C + 85 C SMD/SMT VQFP-100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array Auto Grade AEC-Q100 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LAXP2 5000 LE 2500 ALM 166 kbit 86 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 125 C SMD/SMT CSBGA-132 AEC-Q100 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 21K LUTs 331 I/O DSP 1.2V -6 I 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LFE2-20E 21000 LE 10500 ALM 276 kbit 331 I/O 1.14 V 1.26 V - 40 C + 100 C 622 Mb/s SMD/SMT FPBGA-484 Tray
Lattice FPGA - Field Programmable Gate Array 2112 LUTs 112 IO 3.3V 5 Spd 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LCMXO2 2112 LE 1056 ALM 74 kbit 111 I/O 2.375 V 3.6 V - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-144 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80300 ALM 11.46 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV 0 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array Arria 10 GX 220 FPGA 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria 10 GX 220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 288 I/O 870 mV 980 mV - 40 C + 100 C 17.4 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-672 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cyclone 10 GX 10CX220 220000 LE 80330 ALM 13.43 Mbit 284 I/O 870 mV 930 mV - 40 C + 100 C 12.5 Gb/s 12 Transceiver SMD/SMT FBGA-780 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX 10 10M25 25000 LE 675 kbit 178 I/O 1.15 V 1.25 V - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-256 AEC-Q100 Tray
Altera FPGA - Field Programmable Gate Array
4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Arria V GX 5AGXB3 362000 LE 136880 ALM 18.91 Mbit 704 I/O 1.07 V 1.13 V - 40 C + 100 C 6.554 Gb/s 9 Transceiver SMD/SMT FBGA-1517 Tray
Microchip Technology FPGA - Field Programmable Gate Array IGLOO FPGA, 1.5KLEs 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AGL125V2 1500 LE 37 kbit 133 I/O 1.14 V 1.575 V 0 C + 85 C SMD/SMT CSP-196 Tray