Reel IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 940
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs +/-60-V fault-protec ted dual 2:1 multip 2,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX7436F Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 2:1 8 V 44 V 5 V 22 V 11 Ohms 535 ns 120 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 8:1 3,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MUX507 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 10 V 36 V 5 V 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX508ID 6,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MUX508 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 10 V 36 V 5 V 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 20-V 4:1 2-channel g eneral-purpose mul 2,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CD4052BM961G4 Multiplexer SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 3 V 20 V 3 V 10 V 240 Ohms - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 6-Gbps HDMI 2.0/5.4- Gbps DisplayPort 1. HD3SS215IZXHT 4,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HD3SS215 Multiplexers SMD/SMT NFBGA-50 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 14 Ohms 2 us 50 us - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 8/DUAL 4 CHANNEL MUX 8,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,024
: 2,500

ADG408 Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 10.8 V 13.2 V 13.5 V 16.5 V 100 Ohms 150 ns 150 ns - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors Multiplexer Switch ICs 3.3 V, 4 differential channel, 2 : 1 multiplexer/demultiplexer switch for PCI Express Gen3 12,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

CBTL04083ABS Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT HVQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 3 V 3.6 V 6 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Gen II PCI Express 2:1 Switch 42,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,500
: 3,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-42 4 Channel 4 x 2:1 1.5 V 1.8 V 8 ns 8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs High-Speed, Low-Voltage, CMOS Analog Mul 19,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 19,376
: 2,500

MAX4617 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 5.5 V 60 Ohms 20 ns 15 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs 12 Gbps,1-Ln (2-Ch) Differential 2:1 18,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 320
: 3,500

PI3DBS12212A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT 2 Channel 2 x 2:1 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1pA on-state leakage current 36V 8:1 2 930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MUX36D08 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 8 Channel 2 x 8:1 10 V 36 V 5 V 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET A 595- SN74CBTLV3251D A 59 A 595-SN74CBTLV3251D 3,233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Sngl-Pole Dbl-Throw Analog Switch 4,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VQFN-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs LV 1-of-8 FET 6,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CBTLV3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 7 Ohms 6.4 ns 6.8 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 2-channel 16-Gbps 2: 1/1:2 differential A 595-TMUXHS4212RKSR 10,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

TMUXHS4212 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT 2 Channel 2 x 2:1 1.71 V, 3 V 1.98 V, 3.6 V 8.4 Ohms 100 ns 100 ns 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Chan Differential 8:16 Mux Switch A 59 A 595-TS3DV416DGGRG4 2,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TS3DV416 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-48 4 Channel 4 x 8:16 3 V 3.6 V 8 Ohms 11.5 ns 8.5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5Ch Diff Video Mux S witch 5,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TS3DV520E Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT WQFN-42 5 Channel 5 x 10:20 3 V 3.6 V 950 Ohms 500 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 36V Low-Capacitance Analog Multiplexer A A 595-MUX509ID 1,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MUX509 Multiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 4 Channel 2 x 4:1 10 V 36 V 5 V 18 V 200 Ohms 149 ns 75 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-pA on-state leakag e current 36-V 16: 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MUX36S16 Multiplexers SMD/SMT SOIC-28 16 Channel 1 x 16:1 10 V 36 V 5 V 18 V 430 Ohms 149 ns 102 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-Of-4 FET Mltp lxr/Demltplxr 4,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74CBT3253C Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 4 V 5.5 V 12 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 4-to-1Ch Ana Mu x/Demux 9,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74HC4852 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 650 Ohms 47.5 ns 100 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs 12 Gbps,1-Ln (2-Ch) Differential 2:1 6,556Có hàng
10,500Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,500
: 3,500

PI3DBS12212A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TQFN-20 2 Channel 2 x 2:1 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated Multiplexer Switch ICs Bus Switch 3V QSOP-16 T&R 2.5K 1,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 2 x 4 : 1 1.8 V 3.3 V 8 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 3.5Ohm, Single 8:1 and Dual 4:1, Low-Vol 3,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,417
: 2,500

MAX4639 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 2 Channel 2 x 4:1 1.8 V 5 V 2.25 V 2.75 V 6 Ohms 20 ns 9 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74LVC1G53DC-Q100/SOT765/VSSOP8 6,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT VSSOP-8 2 Channel 1 x 2:1 1.65 V 5.5 V 23 Ohms 4.8 ns 4.8 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel