IC chuyển mạch bộ trộn kênh

Kết quả: 1,481
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Số lượng kênh Cấu hình Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp hai nguồn cấp tối thiểu Điện áp hai nguồn cấp tối đa Điện trở khi bật - Tối đa Thời gian bật - Tối đa Thời gian tắt - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Dual 1-of-4 FET Mltp lx/Demultplxr 1,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CB3T3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 8 Ohms 6.7 ns 6.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Multiplexer Switch ICs 2-6V ANLG Mux/Demux -55 to 85deg C 2,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MC74LVXT8051 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 6 V 40 Ohms 20 ns 30 ns - 55 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5.4-Gbps DisplayPort 1.2a 1-to-2 / 2-to- 3,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HD3SS213 Multiplexers SMD/SMT NFBGA-50 1 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 12 Ohms 1 us 1 us - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4852BQ-Q100/SOT763/DHVQFN1 2,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT DHVQFN-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 195 Ohms 39 ns 78 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs Triple 2 Ch Anlg Mlt plxr Demltplxr 2,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SN74LV4053A Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-Narrow-16 3 Channel 3 x 2:1 2 V 5.5 V 75 Ohms 20 ns 20 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 4-Chan Differential 8:16 Mux Switch 1,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TS3DV416 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-48 4 Channel 4 x 8:16 3 V 3.6 V 8 Ohms 11.5 ns 8.5 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs 74HC4053BQ-Q100/SOT763/DHVQFN1 6,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT DHVQFN-16 2 Channel 3 x 2:1 2 V 10 V 5 V 5 V 160 Ohms 37 ns 36 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs CBT3253AD/SOT109/SO16 3,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Multiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 4.5 V 5.5 V 15 Ohms 6.3 ns 7.2 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX 8:1 +/-5V 60OHM 897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISL84051 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 225 Ohms 180 ns 100 ns - 40 C + 85 C Tube

Renesas Electronics Multiplexer Switch ICs Multi/Demultiplexer Low Voltage Dual 2,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

74CBTLV3253 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT QSOP-16 2 Channel 2 x 1:4 2.3 V 3.6 V 15 Ohms 4.8 ns 5.1 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Multiplexer Switch ICs DUAL 4 Ch Analog Mux/Demux 2,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M74HC4852 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT SOIC-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 6 V 195 Ohms 78 ns 78 ns - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 5.4-Gbps DisplayPort 1.2a 1-to-2 / 2-to- HD3SS212ZXHT 1,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HD3SS212 Multiplexers SMD/SMT NFBGA-48 4 Channel 1 x 2:1 3 V 3.6 V 10 Ohms 350 ns 350 ns - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 1-of-8 FET Mltplxr/D emltplxr 1,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SN74CB3Q3251 Multiplexers/Demultiplexers SMD/SMT TVSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2.3 V 3.6 V 11 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX 8:1 +/-5V 60OHM 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISL84051 Multiplexers SMD/SMT QSOP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 225 Ohms 180 ns 100 ns - 40 C + 85 C Tube

Renesas / Intersil Multiplexer Switch ICs MUX DIFF 4:1 +/-5V 60OHM 16LD 4,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISL84052 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-16 4 Channel 2 x 4:1 2 V 12 V 2 V 6 V 225 Ohms 180 ns 100 ns - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments TMUX8211PWR
Texas Instruments Multiplexer Switch ICs 100-V flat RON 1:1 ( SPST) four-channe 2,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TMUX8211 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Multiplexer Switch ICs NMUX27518EBY/SOT8041/HWQFN24 2,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexer Switches SMD/SMT HWQFN-24 6 Channel 1.62 V 3.6 V 32 Ohms - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Nexperia Multiplexer Switch ICs NMUX27518EBY-Q100/SOT8041/HWQF 3,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Multiplexer Switches SMD/SMT HWQFN-24 6 Channel 1.62 V 3.6 V 32 Ohms - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Monolithic CMOS Analog Multiplexers 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 31

DG506A Multiplexers SMD/SMT PLCC-28 16 Channel 1 x 16:1 4.5 V 18 V 450 Ohms 1 us 400 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 8-Channel, CMOS RF Video Multiplexer 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 25

MAX310 Multiplexers SMD/SMT SO-18 1 Channel 1 x 8:1 9 V 33 V 4.5 V 16.5 V 250 Ohms 300 ns 300 ns 0 C + 70 C Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs 15kV ESD-Protected, Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Switches 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 22

MAX4558 Multiplexers Through Hole PDIP-16 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 400 Ohms 350 ns 250 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs TSSOP Triple 2:1 G=+2 Single Supply Mux 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40

AD8187 Multiplexers SMD/SMT TSSOP-24 3 Channel 3 x 2:1 3.5 V 5.5 V 150 Ohms 3.8 ns 5 ns - 40 C + 85 C Tube
Analog Devices Multiplexer Switch ICs Latchup Proof, 20V, 15V,+12V,+36V 8:1Mux 12Có hàng
1,500Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,506

ADG5207 Multiplexers SMD/SMT LFCSP-32 8 Channel 2 x 8:1 9 V 40 V 9 V 22 V 285 Ohms 360 ns 285 ns - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Multiplexer Switch ICs 2-Ch, 2-Wire Bus Multxer w/ Capacitance 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 64

LTC4305 Multiplexers SMD/SMT DFN-16 2 Channel 2 x 1:2 2.7 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Multiplexer Switch ICs Low-Voltage, CMOS Analog Multiplexers Sw 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 141

MAX4530 Multiplexers SMD/SMT SOIC-20 8 Channel 1 x 8:1 2 V 12 V 2 V 6 V 500 Ohms 350 ns 150 ns 0 C + 70 C Tube