Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L910
2016488-9
TE Connectivity
5:
$2,632.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016488-9
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L910
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L305
2016489-3
TE Connectivity
5:
$2,028.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016489-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L305
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L610
2016489-6
TE Connectivity
5:
$2,340.39
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016489-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L610
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L910
2016489-9
TE Connectivity
5:
$2,632.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016489-9
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L910
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN4,0.81,L50,BLACK
2016677-3
TE Connectivity
1:
$2.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016677-3
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN2-GEN4,0.81,L50,BLACK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$2.49
10
$2.12
25
$1.99
50
$1.88
100
Xem
100
$1.79
250
$1.68
500
$1.60
1,000
$1.52
2,500
$1.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies CABLE ASSY UMCC GEN1 SMA JACK, 1.13,200M
2016682-4
TE Connectivity
5,000:
$5.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016682-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies CABLE ASSY UMCC GEN1 SMA JACK, 1.13,200M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BLKHD TO UMCC I,L100MM
2016691-2
TE Connectivity
5,000:
$8.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016691-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BLKHD TO UMCC I,L100MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
2016691-4
TE Connectivity
1,000:
$8.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016691-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,1.0-2.3 BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L100MM
2016692-2
TE Connectivity
5,000:
$9.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016692-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L100MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
2016692-4
TE Connectivity
5,000:
$7.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016692-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,TNC BULKHEAD TO UMCC I,L200MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
RF Cable Assemblies RF CA,RP-SMA BULKHEAD TO UMCC I,L50MM
2016693-1
TE Connectivity
1:
$6.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016693-1
Mới tại Mouser
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,RP-SMA BULKHEAD TO UMCC I,L50MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$6.54
10
$5.55
25
$5.21
50
$4.96
100
Xem
100
$4.72
250
$4.42
500
$4.21
1,000
$4.01
2,500
$3.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
50 mm (1.969 in)
RF Cable Assemblies RP-SMA BKHD UMCCGEN2 W/ 1.13 CABLE, 200M
2016693-4
TE Connectivity
5,000:
$5.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016693-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RP-SMA BKHD UMCCGEN2 W/ 1.13 CABLE, 200M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies SMA BKHD TO UMCCGEN4 W/ 1.13 CABLE, 100M
2016694-2
TE Connectivity
5,000:
$5.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016694-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SMA BKHD TO UMCCGEN4 W/ 1.13 CABLE, 100M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
100 mm (3.937 in)
RF Cable Assemblies SMA BKHD TO UMCCGEN5 W/ 1.13 CABLE, 200M
2016694-4
TE Connectivity
5,000:
$5.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016694-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies SMA BKHD TO UMCCGEN5 W/ 1.13 CABLE, 200M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L610
2016742-6
TE Connectivity
25:
$2,000.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016742-6
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L610
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 5
Các chi tiết
600 mm (23.622 in)
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L910
2016742-9
TE Connectivity
25:
$2,404.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016742-9
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L910
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 5
Các chi tiết
900 mm (35.433 in)
RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,F-F .141,FLEX,L200
2016750-2
TE Connectivity
1,000:
$60.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016750-2
TE Connectivity
RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,F-F .141,FLEX,L200
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,F-F .086,FLEX,L400
2016759-4
TE Connectivity
1,000:
$53.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016759-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,F-F .086,FLEX,L400
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
400 mm (15.748 in)
Specialized Cables HRA: GND, 10 AWG, 685MM
2024160-1
TE Connectivity
100:
$32.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2024160-1
TE Connectivity
Specialized Cables HRA: GND, 10 AWG, 685MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
RF Cable Assemblies RF CA,SMA PG ST TO UMCC GEN1,L100MM
2032439-3
TE Connectivity
5,000:
$5.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2032439-3
TE Connectivity
RF Cable Assemblies RF CA,SMA PG ST TO UMCC GEN1,L100MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
RF Cable Assemblies UMCC TO SMA BHD JACK C/A 1.37MM
2032440-1
TE Connectivity
10,000:
$5.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2032440-1
TE Connectivity
RF Cable Assemblies UMCC TO SMA BHD JACK C/A 1.37MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Các chi tiết
200 mm (7.874 in)
RF Cable Assemblies C/A, UMCC TO SMA BHD JACK, 1.3
2032440-4
TE Connectivity
5,000:
$5.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2032440-4
TE Connectivity
RF Cable Assemblies C/A, UMCC TO SMA BHD JACK, 1.3
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO 4XSFP+, 0.5M
2053453-1
TE Connectivity
30:
$97.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2053453-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO 4XSFP+, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
30
$97.88
60
$96.08
120
$91.63
Mua
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP to [4]SFP+ 1M 30AWG CABLE ASSY
2053453-2
TE Connectivity
100:
$147.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2053453-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP to [4]SFP+ 1M 30AWG CABLE ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
QSFP+
38 Position
SFP+
20 Position
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO 4XSFP+, 2.5M
2053453-7
TE Connectivity
50:
$111.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2053453-7
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO 4XSFP+, 2.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50