Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR, 25G, 85OHM
2821742-2
TE Connectivity
100:
$75.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821742-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR, 25G, 85OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,25GHZ,100OHM
2821750-2
TE Connectivity
100:
$75.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821750-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 50P, STR TO STR,25GHZ,100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Plug
50 Position
Plug
50 Position
1 m (3.281 ft)
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A 74P STR TO STR,25GHZ,100OHM
2821756-1
TE Connectivity
100:
$56.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821756-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A 74P STR TO STR,25GHZ,100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR,25GHZ,100OHM
2821756-2
TE Connectivity
100:
$76.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821756-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SLIVER C/A, 74P, STR TO STR,25GHZ,100OHM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP - OSFP, 1 METER, 30AWG
2821906-5
TE Connectivity
50:
$183.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821906-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP - OSFP, 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
60 Position
60 Position
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 0.5M
2821986-1
TE Connectivity
50:
$191.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821986-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 1.0M
2821986-2
TE Connectivity
50:
$215.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821986-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 1.5M
2821986-3
TE Connectivity
50:
$217.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821986-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 32AWG 8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 0.5M
2821987-1
TE Connectivity
50:
$272.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821987-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 1.0M
2821987-2
TE Connectivity
50:
$289.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821987-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 1.5M
2821987-3
TE Connectivity
50:
$305.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821987-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 30AWG 8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 1.0M
+2 hình ảnh
2821988-1
TE Connectivity
1:
$427.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821988-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 1.5M
2821988-2
TE Connectivity
50:
$323.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821988-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 2.0M
2821988-3
TE Connectivity
50:
$335.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821988-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-2_QSFP56, 28AWG 8PR, 2.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 32AWG 4PR, 1.0M
2821992-2
TE Connectivity
50:
$494.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821992-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 32AWG 4PR, 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Fiber Optic Cable Assemblies DD-4_QSFP56, 30AWG 4PR, 1.5M
2821993-3
TE Connectivity
50:
$407.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821993-3
TE Connectivity
Fiber Optic Cable Assemblies DD-4_QSFP56, 30AWG 4PR, 1.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 28AWG 4PR, 2.0M
2821994-3
TE Connectivity
50:
$559.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821994-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 28AWG 4PR, 2.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 28AWG 4PR, 2.5M
2821994-4
TE Connectivity
50:
$585.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821994-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-4_QSFP56, 28AWG 4PR, 2.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO QSFP, 33AWG, 2.0 MR
3-2053638-3
TE Connectivity
50:
$59.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-2053638-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO QSFP, 33AWG, 2.0 MR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Computer Cables C/A 4P8C 100OHM PIR CBL Strada Whisper
3-2326682-6
TE Connectivity
50:
$408.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-2326682-6
TE Connectivity
Computer Cables C/A 4P8C 100OHM PIR CBL Strada Whisper
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
32 Position
Plug
32 Position
500 mm
Fiber Optic Cable Assemblies MICROQSFP 2X1 CAGE ASSY EMI SPRING, 4LP
4-2296273-1
TE Connectivity
540:
$37.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2296273-1
TE Connectivity
Fiber Optic Cable Assemblies MICROQSFP 2X1 CAGE ASSY EMI SPRING, 4LP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 540
Nhiều: 540
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 0.5 METER
4-2333393-1
TE Connectivity
40:
$52.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
QSFP56
38 Position
QSFP56
38 Position
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
4-2333393-4
TE Connectivity
50:
$61.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Plug
38 Position
Plug
38 Position
1.5 m (4.921 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 2 METER
4-2333393-5
TE Connectivity
50:
$68.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Plug
38 Position
Plug
38 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 0.5 METER, 30AWG
4-2333801-1
TE Connectivity
40:
$80.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333801-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2)QSFP, 56G, 0.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40