RF Cable Assemblies ShortBend 141 SMA-SMA 11"
81-6201-1100
Radiall
1:
$148.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 45 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
501-81-6201-1100
Radiall
RF Cable Assemblies ShortBend 141 SMA-SMA 11"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 45 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
279.4 mm (11 in)
RF Cable Assemblies ShortBend 141 SMA-SMA 12"
81-6201-1200
Radiall
25:
$72.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
501-81-6201-1200
Radiall
RF Cable Assemblies ShortBend 141 SMA-SMA 12"
Không Lưu kho
25
$72.14
50
$69.73
100
$62.21
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
304.8 mm (12 in)
RF Cable Assemblies HSD S Jk to HSD S Jk Pn1234 to 4321 600in
HSDSJZSJZ19-19
Amphenol RF
25:
$103.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-HSDSJZSJZ19-19
Amphenol RF
RF Cable Assemblies HSD S Jk to HSD S Jk Pn1234 to 4321 600in
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
25
$103.41
50
$102.94
100
$99.90
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
15.24 m (50 ft)
RF Cable Assemblies HSD S Jk to HSD S Pg Pn 1234 to 1234 0.5M
HSDSJZSPZ02-16
Amphenol RF
25:
$54.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-HSDSJZSPZ02-16
Amphenol RF
RF Cable Assemblies HSD S Jk to HSD S Pg Pn 1234 to 1234 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
25
$54.08
50
$53.29
100
$52.15
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1
Các chi tiết
500 mm (19.685 in)
RF Cable Assemblies 26.5GHz 30 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz
CCK26.5-MM-190-30
Crystek Corporation
5:
$433.08
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCK265MM190-30
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 26.5GHz 30 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz
Không Lưu kho
5
$433.08
10
$432.83
25
$395.37
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
762 mm (30 in)
RF Cable Assemblies 26.5GHz 36 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz
CCK26.5-MM-190-36
Crystek Corporation
5:
$449.73
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCK265MM190-36
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 26.5GHz 36 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz
Không Lưu kho
5
$449.73
10
$449.47
25
$410.57
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
914.4 mm (36 in)
RF Cable Assemblies 26.5GHz 39.4 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz
CCK26.5-MM-190-39.4
Crystek Corporation
5:
$458.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCK265MM190-39.4
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 26.5GHz 39.4 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz
Không Lưu kho
5
$458.85
10
$458.58
25
$418.90
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
1 m (3.281 ft)
RF Cable Assemblies 26.5GHz 48 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz
CCK26.5-MM-190-48
Crystek Corporation
5:
$482.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCK265MM190-48
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 26.5GHz 48 inch IL <.5dB/ft @26.5GHz
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
1.219 m (4 ft)
RF Cable Assemblies 2.9mm(K)/2.9mm(K) Low Loss 40GHz S/S
CCK40-MM-160-30
Crystek Corporation
5:
$404.66
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCK40-MM-160-30
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 2.9mm(K)/2.9mm(K) Low Loss 40GHz S/S
Không Lưu kho
5
$404.66
10
$344.02
25
$332.17
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
762 mm (30 in)
RF Cable Assemblies 2.9mm(K)/2.9mm(K) Low Loss 40GHz S/S
CCK40-MM-160-36
Crystek Corporation
5:
$420.96
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCK40-MM-160-36
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 2.9mm(K)/2.9mm(K) Low Loss 40GHz S/S
Không Lưu kho
5
$420.96
10
$357.88
25
$346.83
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
914.4 mm (36 in)
RF Cable Assemblies 36in Type N M/M Loss.22dB/ft at18GHz
CCN-MM-LL335-36
Crystek Corporation
1:
$429.02
N/A
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCN-MM-LL335-36
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 36in Type N M/M Loss.22dB/ft at18GHz
N/A
1
$429.02
10
$428.79
25
$391.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
914.4 mm (36 in)
RF Cable Assemblies 60in Type N M/M Loss.22dB/ft at18GHz
CCN-MM-LL335-60
Crystek Corporation
1:
$535.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCN-MM-LL335-60
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 60in Type N M/M Loss.22dB/ft at18GHz
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.524 m (5 ft)
RF Cable Assemblies 12in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA1-MM-SS402-12
Crystek Corporation
5:
$241.24
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCSMA1MMSS402-12
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 12in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
5
$241.24
10
$229.37
25
$224.99
50
$220.28
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
304.8 mm (12 in)
RF Cable Assemblies 24in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA1-MM-SS402-24
Crystek Corporation
5:
$255.32
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCSMA1MMSS402-24
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 24in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
5
$255.32
10
$242.76
25
$238.12
50
$233.14
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
609.6 mm (24 in)
RF Cable Assemblies 48in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA1-MM-SS402-48
Crystek Corporation
5:
$289.23
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCSMA1MMSS402-48
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 48in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
5
$289.23
10
$245.88
25
$230.51
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
1.219 m (4 ft)
RF Cable Assemblies 60in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA1-MM-SS402-60
Crystek Corporation
5:
$302.37
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCSMA1MMSS402-60
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 60in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
5
$302.37
10
$257.05
25
$241.52
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
1.524 m (5 ft)
RF Cable Assemblies 72in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA1-MM-SS402-72
Crystek Corporation
1:
$313.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCSMA1MMSS402-72
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 72in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$313.77
10
$268.14
25
$252.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.829 m (6 ft)
RF Cable Assemblies 12in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA2-MM-SS402-12
Crystek Corporation
5:
$582.62
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCSMA2MMSS402-12
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 12in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
304.8 mm (12 in)
RF Cable Assemblies 24in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA2-MM-SS402-24
Crystek Corporation
5:
$604.61
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCSMA2MMSS402-24
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 24in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
609.6 mm (24 in)
RF Cable Assemblies 36in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA2-MM-SS402-36
Crystek Corporation
5:
$625.51
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCSMA2MMSS402-36
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 36in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
914.4 mm (36 in)
RF Cable Assemblies 48in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA2-MM-SS402-48
Crystek Corporation
5:
$647.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCSMA2MMSS402-48
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 48in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
1.219 m (4 ft)
RF Cable Assemblies 60in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA2-MM-SS402-60
Crystek Corporation
5:
$669.45
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCSMA2MMSS402-60
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 60in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
1.524 m (5 ft)
RF Cable Assemblies 72in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA2-MM-SS402-72
Crystek Corporation
5:
$691.41
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CCSMA2MMSS402-72
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 72in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
1.829 m (6 ft)
RF Cable Assemblies 120in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA1-MM-SS402-120
Crystek Corporation
5:
$367.12
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CSMA1MMSS402-120
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 120in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
5
$367.12
10
$312.11
25
$298.62
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
3.048 m (10 ft)
RF Cable Assemblies 120in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
CCSMA2-MM-SS402-120
Crystek Corporation
5:
$777.72
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CSMA2MMSS402-120
Crystek Corporation
RF Cable Assemblies 120in. M/M IL:.66dB/ft @18GHz
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
3.048 m (10 ft)