Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6A UTP Blue Color 25 ft.
BC-1UE025F
Stewart Connector
1:
$13.05
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BC-1UE025F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6A UTP Blue Color 25 ft.
119 Có hàng
1
$13.05
10
$11.10
25
$10.81
40
$10.14
120
Xem
120
$9.93
520
$9.71
1,000
$9.47
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Position
8 Position
7.62 m (25 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A 28AWG 1FT
BM-R6ASE001F
Stewart Connector
1:
$12.95
140 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-R6ASE001F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A 28AWG 1FT
140 Có hàng
1
$12.95
10
$10.32
25
$9.83
50
$8.58
170
Xem
170
$7.93
510
$7.57
1,020
$7.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
304.8 mm (12 in)
RF Cable Assemblies SMA M DOUBLE,18G 1.0M WITH ARMOR,PUR
+1 hình ảnh
1-2016656-0
TE Connectivity / AMP
1:
$271.97
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016656-0
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies SMA M DOUBLE,18G 1.0M WITH ARMOR,PUR
20 Có hàng
1
$271.97
10
$244.20
25
$235.44
50
$226.03
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 m (3.281 ft)
Rectangular Cable Assemblies 1.00 mm Micro Mate Single Row Discrete Wire Cable Assembly
T1SST-02-28-GF-06.0-T3
Samtec
1:
$3.47
419 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-T1SST-0228GF06T3
Samtec
Rectangular Cable Assemblies 1.00 mm Micro Mate Single Row Discrete Wire Cable Assembly
419 Có hàng
1
$3.47
50
$2.82
100
$2.55
1,000
$2.13
2,000
Xem
2,000
$1.95
5,000
$1.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
2 Position
Socket
2 Position
152.4 mm
1 mm
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Cmpnnt Cmplnt Patch Cord 15FT Blue
BM-6UE015F
Stewart Connector
1:
$16.80
72 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-6UE015F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 Cmpnnt Cmplnt Patch Cord 15FT Blue
72 Có hàng
1
$16.80
10
$15.74
30
$13.78
60
$13.39
270
Xem
270
$12.58
510
$12.27
1,020
$11.76
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
4.572 m (15 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, BLUE, 2'
MP-64RJ45UNNB-002
Amphenol Cables on Demand
1:
$4.03
392 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP64RJ45UNNB002
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHIELDED, BLUE, 2'
392 Có hàng
1
$4.03
10
$3.48
25
$3.37
50
$3.25
100
Xem
100
$3.16
250
$2.98
500
$2.85
1,000
$2.71
2,500
$2.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
609.6 mm (24 in)
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Blue
BM-5UE003F
Stewart Connector
1:
$7.91
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-5UE003F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables Cat5e Cmpnt Complnt Patch Cord 3FT Blue
203 Có hàng
1
$7.91
10
$7.10
25
$6.42
50
$6.21
80
Xem
80
$6.18
240
$5.65
560
$5.43
1,040
$5.20
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
8 Position
914.4 mm (36 in)
RF Cable Assemblies N M DOUBLE,18G,1.0M WITH ARMOR,PUR
+1 hình ảnh
1-2016658-0
TE Connectivity / AMP
1:
$302.90
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016658-0
TE Connectivity / AMP
RF Cable Assemblies N M DOUBLE,18G,1.0M WITH ARMOR,PUR
19 Có hàng
1
$302.90
10
$275.60
25
$239.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 m (3.281 ft)
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L305
2016742-3
TE Connectivity
1:
$1,826.37
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016742-3
TE Connectivity
RF Cable Assemblies 40GHz,8 IN 1, SMPM PLUG TO 2.92MM PLUG,L305
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
300 mm (11.811 in)
RF Cable Assemblies Low loss cable 5ft
21-21-60
Trompeter / Cinch Connectivity Solutions
1:
$167.54
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-21-21-60
Trompeter / Cinch Connectivity Solutions
RF Cable Assemblies Low loss cable 5ft
6 Có hàng
1
$167.54
10
$142.69
20
$132.06
50
$127.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.524 m (5 ft)
RF Cable Assemblies CA292 PLUG ST x2 TEMPFLEX 100067-0031
89762-1544
Molex
1:
$147.26
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-89762-1544
Molex
RF Cable Assemblies CA292 PLUG ST x2 TEMPFLEX 100067-0031
8 Có hàng
1
$147.26
10
$125.18
25
$117.35
50
$111.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
457.2 mm (18 in)
RF Cable Assemblies SMA Male to SMA Male 6''
7029-3637
Amphenol / SV Microwave
1:
$179.01
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-70293637
Amphenol / SV Microwave
RF Cable Assemblies SMA Male to SMA Male 6''
25 Có hàng
1
$179.01
10
$153.08
25
$147.25
50
$141.56
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
152.4 mm (6 in)
RF Test Cables Clarity 110 GHz Test Cable Assembly Male to Female 45CM
+1 hình ảnh
CLS110-10M10M-45.00
Amphenol Times Microwave Systems
1:
$4,862.60
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-CLS11010M10M4500
Amphenol Times Microwave Systems
RF Test Cables Clarity 110 GHz Test Cable Assembly Male to Female 45CM
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
450 mm
RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SFB/SM 9" RoHS
086-9SBSM+
Mini-Circuits
1:
$28.99
5 Có hàng
10 Dự kiến 24/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
139-086-9SBSM
Mini-Circuits
RF Cable Assemblies HFLEX BL CA SFB/SM 9" RoHS
5 Có hàng
10 Dự kiến 24/08/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
228.6 mm (9 in)
RF Cable Assemblies HFLEX BL CA BM/BM 8" RoHS
141-8BM+
Mini-Circuits
1:
$31.33
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
139-141-8BM
Mini-Circuits
RF Cable Assemblies HFLEX BL CA BM/BM 8" RoHS
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
203.2 mm (8 in)
RF Cable Assemblies SMPM F VITA to SMA M Cbl Assy for .047Cb
7032-6728-120
Amphenol / SV Microwave
1:
$226.94
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-7032-6728-120
Amphenol / SV Microwave
RF Cable Assemblies SMPM F VITA to SMA M Cbl Assy for .047Cb
2 Có hàng
1
$226.94
10
$181.70
25
$176.57
50
$170.96
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
304.8 mm (12 in)
Ethernet Cables / Networking Cables 10FT SLM CT6CBL,90DGR DOWN/UP
N204-S10-BL-UD
Tripp Lite
1:
$12.10
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N204-S10-BL-UD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 10FT SLM CT6CBL,90DGR DOWN/UP
5 Có hàng
1
$12.10
10
$9.99
25
$9.37
50
$8.96
100
Xem
100
$8.55
250
$7.94
500
$7.64
1,000
$7.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45, Up Angle
8 Position
RJ45, Down Angle
8 Position
3.048 m (10 ft)
RF Cable Assemblies Precision Test Cable, 18.0 GHz 5Ft
CBL-5FT-NMNM+
Mini-Circuits
1:
$202.95
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
139-CBL-5FT-NMNM
Mới tại Mouser
Mini-Circuits
RF Cable Assemblies Precision Test Cable, 18.0 GHz 5Ft
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.524 m (5 ft)
RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.086" center diameter, 18.0 GHz
FL086-6SM+
Mini-Circuits
1:
$26.82
46 Có hàng
350 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
139-FL086-6SM
Mini-Circuits
RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.086" center diameter, 18.0 GHz
46 Có hàng
350 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
100 Dự kiến 21/08/2026
250 Dự kiến 21/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
152.4 mm (6 in)
RF Cable Assemblies N-Type Plg to N-Type Pg 18GHz Cable 1.0M
095-909-164M100
Amphenol RF
1:
$250.15
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-095-909-164M100
Amphenol RF
RF Cable Assemblies N-Type Plg to N-Type Pg 18GHz Cable 1.0M
3 Có hàng
1
$250.15
10
$201.34
25
$192.81
50
$188.92
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 m (3.281 ft)
RF Cable Assemblies D38999 Pin Contact SMA Male 24 IN Cable
7093-0181
Amphenol / SV Microwave
1:
$191.94
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-7093-0181
Amphenol / SV Microwave
RF Cable Assemblies D38999 Pin Contact SMA Male 24 IN Cable
3 Có hàng
1
$191.94
10
$156.11
25
$147.31
50
$141.69
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
609.6 mm (24 in)
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT CT6 PTCHBL,90DGR DOWN/UP
N204-003-BL-UD
Tripp Lite
1:
$10.05
6 Có hàng
15 Dự kiến 18/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N204-003-BL-UD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT CT6 PTCHBL,90DGR DOWN/UP
6 Có hàng
15 Dự kiến 18/08/2026
1
$10.05
10
$8.48
25
$7.61
50
$7.43
100
Xem
100
$7.16
250
$6.52
500
$6.33
1,000
$5.97
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45, Down Angle
8 Position
RJ45, Up Angle
8 Position
914.4 mm (36 in)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded bu 25m
Murrelektronik 7000-74711-8782500
7000-74711-8782500
Murrelektronik
1:
$203.00
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000747118782500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 Cabinet-Line, Gigabit, FRNC/LS0H 4x2xAWG26 shielded bu 25m
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
25 m (82.021 ft)
60 V
RF Cable Assemblies HFLEX BL CA KM/KM 4" RoHS
086-4KM+
Mini-Circuits
1:
$153.51
2 Có hàng
30 Dự kiến 24/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
139-086-4KM
Mini-Circuits
RF Cable Assemblies HFLEX BL CA KM/KM 4" RoHS
2 Có hàng
30 Dự kiến 24/08/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
101.6 mm (4 in)
RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.086" center diameter, 18.0 GHz
FL086-12SMNM+
Mini-Circuits
1:
$45.15
10 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
139-FL086-12SMNM+
Mới tại Mouser
Mini-Circuits
RF Cable Assemblies Flexible Interconnect, 0.086" center diameter, 18.0 GHz
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
304.8 mm (12 in)