Winchester Interconnect Cụm dây cáp

Kết quả: 1,095
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Chiều dài cáp Định mức điện áp
Dynawave RF Cable Assemblies N-to-N Cable Assembly, 48in, 18GHz 4Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1.219 m (4 ft)
Dynawave RF Cable Assemblies SMA-to-SMA Cable Assembly, 24in, 26.5GHz 3Có hàng
6Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
609.6 mm (24 in)
Dynawave RF Cable Assemblies ArcTite Cable Assembly SMA(m) to SMA(m) 24" long 2Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
609.6 mm (24 in)
Dynawave RF Cable Assemblies ArcTite Cable Assembly SMA(m) to SMA(m) 18" long 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
457.2 mm (18 in)
Dynawave RF Cable Assemblies ArcTite Cable Assembly SMA(m) to SMA(m) 24" long 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
609.6 mm (24 in)
Dynawave RF Cable Assemblies ArcTite Cable Assembly SMP(f) to SMA(m) 24" long 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
609.6 mm (24 in)
Dynawave RF Cable Assemblies ArcTite Cable Assembly SMP(f) to 2.9(m) 12" long 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in)
Dynawave RF Cable Assemblies ArcTite Cable Assembly N(m) to N(m) 12" long 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in)
Dynawave RF Cable Assemblies ArcTite Cable Assembly SMA(m) to SMA(m) 6" long 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
152.4 mm (6 in)
Dynawave RF Cable Assemblies ArcTite Cable Assembly SMP(f) to SMA(m) 12" long 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in)
Dynawave RF Cable Assemblies ArcTite Cable Assembly N(m) to N(m) 24" long 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
609.6 mm (24 in)
Dynawave RF Cable Assemblies ArcTite Cable Assembly SMA(m) to SMA(m) 12" long 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
304.8 mm (12 in)
Dynawave RF Cable Assemblies SMA Plug to SMA Plug 18GHz, 40" 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Dynawave RF Cable Assemblies N Plug to N Plug 18G Hz, 72in 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Dynawave RF Cable Assemblies SMA Plug to N Plug 1 8GHz, 36in 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Xtreme Cable Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 16AWG 10C; WB; Kevlar; PU; Xtrem PRC PER FT 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Xtreme Cable Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E + 18AWG 6C; WB; Kevlar; PU; Xtreme PRC PER FT
490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Dynawave RF Cable Assemblies N Plug to N Plug 18G Hz, 36in 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Dynawave RF Cable Assemblies 2.9mm Plug to 2.9mm Plug 40GHz, 48in 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Dynawave RF Cable Assemblies D-Flex 047 Series: 0.058, 70 %, ETFE BLUE 0.011, Foil, BRD PRC PER FT 884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Dynawave RF Cable Assemblies 047 Series: 0.058, 70 %, ETFE BLK 0.011, Foil, BRD PRC PER FT 1,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Xtreme Cable Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E; Kevlar; PU; Xtreme Green PRC PER FT
83Có hàng
5,000Dự kiến 27/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Dynawave RF Cable Assemblies SMA Plug to SMA Plug 18GHz, 36in 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Dynawave RF Cable Assemblies PLUG 3 SLOT SDB (BOEING) 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Winchester Specialized Cables P-NUT, PLUG, 4P 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug 4 Position 48 V