RJ45 Cáp Ethernet / Cáp mạng

Kết quả: 3,921
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Giống Chiều dài cáp Màu vỏ bọc Kích cỡ dây - AWG Mã hóa Chỉ số IP Đóng gói Định mức điện áp
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UTP PVC FLAT BLK 10F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) Black 30 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT6 RED 30FT 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 9.144 m (30 ft) Red 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT6 RED 50' 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15.24 m (50 ft) Red 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP LFT-LFT BLK 1F 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA CAT6 SHLD LSZH BLK 100 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, PVC, BLK 3.0M 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Black 26 AWG
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shield Ethernet, PUR 2x2xAWG22/7 shielded gn UL,CSA+dragchain 1,5m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.5 m (4.921 ft) Green 22 AWG IP20 Bulk 60 V
Murrelektronik Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 10m 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 10 m (32.808 ft) Blue 24 AWG IP20 Bulk 60 V
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6 UTP PVC FLAT BLK 100F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) Black 30 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP LFT-DWN BLK 2F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP STR-DWN BLK 3F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP STR-UP BLK 1F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 304.8 mm (12 in) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC UTP STR-LFT GRN 15F 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Green 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 CAT 6 SHLD YEL 100F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 30.48 m (100 ft) Yellow 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables C6 PVC FTP STR-DWN BLK 3F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 6 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 914.4 mm (36 in) Black 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 2.0M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 2 m (6.562 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables Cat 7 10gig, S/FTP, 26AWG STR, LSZH, BLU 3.0M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 7 RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3 m (9.843 ft) Blue 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45 CAT5E XVR BLK 10FT 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 3.048 m (10 ft) Black 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45/RJ45 C5E LSZH GRY 50' 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 15.24 m (50 ft) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C5E UTP PVC WHT FLAT 2F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 609.6 mm (24 in) White 30 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E IND RD 20' 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 6.096 m (20 ft) Red 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CBL RJ45/RJ45 CAT5E IND RD 40' 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 12.192 m (40 ft) Red 24 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables CA C5E RJ45 M/F FTP GRY 10F 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cat 5e RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Female 3.048 m (10 ft) Gray 26 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 15F 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 4.572 m (15 ft) Green 23 AWG
L-Com Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 CAT6A F/UTP 23SLD CMP GRN 5F 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a RJ45 8 Position RJ45 8 Position Male / Male 1.524 m (5 ft) Green 23 AWG