Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU2PEDST4-V6-45S-RS8.33-1/1/G6/250/034
57-03270
Amphenol CONEC
10:
$115.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-03270
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU2PEDST4-V6-45S-RS8.33-1/1/G6/250/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
7 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 250 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU2PEDST4-V6-45S-RS8.33-2/2/G6/250/034
57-03271
Amphenol CONEC
10:
$132.68
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-03271
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU2PEDST4-V6-45S-RS8.33-2/2/G6/250/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
7 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 250 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU3PEDST4-V6-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/150/034
57-03278
Amphenol CONEC
10:
$98.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-03278
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU3PEDST4-V6-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/150/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
8 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
22 AWG
IP67
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU3PEDST4-V6-45S-RS8.33-1/1/G6/150/034
57-03279
Amphenol CONEC
10:
$114.84
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-03279
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU3PEDST4-V6-45S-RS8.33-1/1/G6/150/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
8 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU3PEDST4-V6-45S-RS8.33-2/2/G6/150/034
57-03280
Amphenol CONEC
10:
$120.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-03280
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU3PEDST4-V6-45S-RS8.33-2/2/G6/150/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
8 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU4PEDST4-V6-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/150/034
57-03287
Amphenol CONEC
10:
$100.74
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-03287
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU4PEDST4-V6-45S-RS8.33-0,5/0,5/G6/150/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
9 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
22 AWG
IP67
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU4PEDST4-V6-45S-RS8.33-1/1/G6/150/034
57-03288
Amphenol CONEC
10:
$112.79
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-03288
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU4PEDST4-V6-45S-RS8.33-1/1/G6/150/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
9 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU4PEDST4-V6-45S-RS8.33-2/2/G6/150/034
57-03289
Amphenol CONEC
10:
$133.02
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-03289
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-FSPBU4PEDST4-V6-45S-RS8.33-2/2/G6/150/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
9 Position
RJ45
4 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-2/GAZ/150/034
57-07644
Amphenol CONEC
10:
$201.59
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-07644
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-2/GAZ/150/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
7 Position
B17
7 Position
Female / Female
2 m (6.562 ft)
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-5/GAZ/150/034
57-07645
Amphenol CONEC
10:
$243.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-07645
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-5/GAZ/150/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
7 Position
B17
7 Position
Female / Female
5 m (16.404 ft)
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-2/GAZ/250/034
57-07653
Amphenol CONEC
10:
$206.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-07653
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-2/GAZ/250/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
7 Position
B17
7 Position
Female / Female
2 m (6.562 ft)
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-5/GAZ/250/034
57-07654
Amphenol CONEC
10:
$258.18
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-07654
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU2PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-5/GAZ/250/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
7 Position
B17
7 Position
Female / Female
5 m (16.404 ft)
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU3PEDST4-RKP-ST3PEDBU4-2/GAZ/150/034
57-07662
Amphenol CONEC
10:
$208.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-07662
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU3PEDST4-RKP-ST3PEDBU4-2/GAZ/150/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
8 Position
B17
8 Position
Female / Female
2 m (6.562 ft)
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU3PEDST4-RKP-ST3PEDBU4-5/GAZ/150/034
57-07663
Amphenol CONEC
10:
$273.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-07663
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU3PEDST4-RKP-ST3PEDBU4-5/GAZ/150/034
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
8 Position
B17
8 Position
Female / Female
5 m (16.404 ft)
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU4PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-2/GAZ/150/034/
57-07671
Amphenol CONEC
10:
$211.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-07671
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU4PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-2/GAZ/150/034/
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
9 Position
B17
9 Position
Female / Female
2 m (6.562 ft)
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU4PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-5/GAZ/150/034/
57-07672
Amphenol CONEC
10:
$261.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-07672
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU4PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-5/GAZ/150/034/
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
9 Position
B17
9 Position
Female / Female
5 m (16.404 ft)
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU4PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-10/GAZ/150/034/
57-07673
Amphenol CONEC
10:
$340.43
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-57-07673
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables ENP-17-1-RKPBU4PEDST4-RKP-ST2PEDBU4-10/GAZ/150/034/
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
B17
9 Position
B17
9 Position
Female / Female
10 m (32.808 ft)
24 V, 600 V
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-M12MS/15,0-94B/ M12MS
1404873
Phoenix Contact
1:
$163.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1404873
Hết hạn sử dụng
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-M12MS/15,0-94B/ M12MS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Blue (Water Blue)
IP65, IP67, IP68
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 1 0-93E/R4MC SCO
1407364
Phoenix Contact
1:
$58.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407364
Hết hạn sử dụng
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MSD/ 1 0-93E/R4MC SCO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
RJ45
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/ 5 0-93E/R4MC SCO
1407390
Phoenix Contact
1:
$82.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1407390
Hết hạn sử dụng
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-FSD/ 5 0-93E/R4MC SCO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
4 Position
RJ45
Female / Male
5 m (16.404 ft)
Gray
IP65
50 V
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MS-OE- 94C-LI/2,0
1412794
Phoenix Contact
1:
$91.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1412794
Hết hạn sử dụng
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MS-OE- 94C-LI/2,0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12
8 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Black
IP65
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MS-IP20- 94C-LI/2,0
1413007
Phoenix Contact
1:
$108.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1413007
Hết hạn sử dụng
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables VS-M12MS-IP20- 94C-LI/2,0
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
IP65
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET cable; M12D plug; straight; RJ-45; Cat. 5; Length: 0.5 m
WAGO 756-1205/040-005
756-1205/040-005
WAGO
1:
$134.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
1089-756-1205040-005
Mới tại Mouser
WAGO
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET cable; M12D plug; straight; RJ-45; Cat. 5; Length: 0.5 m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
RJ45
Male / Male
500 mm (19.685 in)
D Coded
Shielded
Bag
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET cable; M12D plug; straight; RJ-45; Cat. 5; Length: 1 m
WAGO 756-1205/040-010
756-1205/040-010
WAGO
1:
$142.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
1089-756-1205040-010
Mới tại Mouser
WAGO
Ethernet Cables / Networking Cables ETHERNET cable; M12D plug; straight; RJ-45; Cat. 5; Length: 1 m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
RJ45
Male / Male
1 m (3.281 ft)
D Coded
Shielded
Bag
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 30M
HARTING 09457001176
09457001176
HARTING
1:
$255.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457001176
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CABLE AWG 22/7 STRANDED IP20/3A 30M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20