Ethernet Cables / Networking Cables 28 AWG, Cat6 /Cat6A, UTP Modular Plug, 100 Pack
SP628-C
Panduit
1:
$4.92
90 Dự kiến 26/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
644-SP628-C
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables 28 AWG, Cat6 /Cat6A, UTP Modular Plug, 100 Pack
90 Dự kiến 26/08/2026
1
$4.92
10
$4.58
20
$4.45
50
$4.35
100
Xem
100
$4.25
200
$4.10
500
$3.95
1,000
$3.70
2,000
$3.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables STP PATCH CORD
STP6X2.5MIG
Panduit
1:
$35.67
10 Dự kiến 05/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X2.5MIG
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables STP PATCH CORD
10 Dự kiến 05/10/2026
1
$35.67
10
$33.17
25
$32.22
50
$31.52
100
Xem
100
$30.84
250
$29.95
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Intl Gray S/FTP Cable, 2m
STP6X2MIG
Panduit
1:
$33.60
2 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X2MIG
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Intl Gray S/FTP Cable, 2m
2 Đang đặt hàng
1
$33.60
10
$31.24
25
$30.35
50
$29.69
100
Xem
100
$28.77
250
$27.63
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6A, Red S/FTP Cable, 10ft
STPK6X10RD
Panduit
1:
$45.16
9 Dự kiến 09/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STPK6X10RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6A, Red S/FTP Cable, 10ft
9 Dự kiến 09/09/2026
1
$45.16
10
$36.88
50
$36.73
100
$35.64
250
Xem
250
$33.80
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Keyed Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Red
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 1.5 meter
UTP28X1.5MBL
Panduit
1:
$28.46
8 Dự kiến 23/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X1.5MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 1.5 meter
8 Dự kiến 23/10/2026
1
$28.46
10
$23.74
25
$23.22
50
$22.62
100
Xem
100
$21.95
250
$21.56
500
$21.29
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Black
28 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 3 meter
UTP28X3MBU
Panduit
1:
$33.25
15 Dự kiến 15/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X3MBU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 3 meter
15 Dự kiến 15/09/2026
1
$33.25
10
$28.35
25
$27.41
50
$26.76
100
Xem
100
$26.05
250
$25.60
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue
28 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables CATSNAKE 6A 4P24AWG S/FTP PVC BLACK
Belden Wire & Cable 1302E 0101000
1302E 0101000
Belden Wire & Cable
1:
$7,607.17
22,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
566-1302E0101000
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CATSNAKE 6A 4P24AWG S/FTP PVC BLACK
22,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHC 28AWG CAT6A CMR GRY 3FT
Belden Wire & Cable CAD1108003
CAD1108003
Belden Wire & Cable
1:
$25.98
384 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CAD1108003
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHC 28AWG CAT6A CMR GRY 3FT
384 Hàng nhà máy có sẵn
1
$25.98
10
$23.99
25
$23.21
50
$22.65
100
Xem
100
$22.12
250
$21.49
500
$21.00
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHC 28AWG CAT6A CMR GRY 7FT
Belden Wire & Cable CAD1108007
CAD1108007
Belden Wire & Cable
1:
$30.05
737 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CAD1108007
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHC 28AWG CAT6A CMR GRY 7FT
737 Hàng nhà máy có sẵn
1
$30.05
10
$27.55
25
$26.67
50
$26.22
100
Xem
100
$25.80
250
$25.11
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHC 28AWG CAT6A CMR GRY 15F
Belden Wire & Cable CAD1108015
CAD1108015
Belden Wire & Cable
1:
$38.36
175 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CAD1108015
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHC 28AWG CAT6A CMR GRY 15F
175 Hàng nhà máy có sẵn
1
$38.36
10
$35.45
25
$34.30
50
$33.73
100
Xem
100
$33.17
250
$32.28
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables REVCONN CAT6A PLUG STP METAL, IND
Belden Wire & Cable RVAIP2SME-S1
RVAIP2SME-S1
Belden Wire & Cable
1:
$75.81
114 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
566-RVAIP2SME-S1
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables REVCONN CAT6A PLUG STP METAL, IND
114 Hàng nhà máy có sẵn
1
$75.81
10
$68.78
25
$64.24
50
$61.37
100
Xem
100
$57.98
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC white 1,0m
33480101823010
HARTING
1:
$47.93
5 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101823010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC white 1,0m
5 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$47.93
10
$40.83
25
$39.81
50
$39.09
100
Xem
100
$38.37
250
$36.66
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
White
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC red 1,0m
33480101825010
HARTING
1:
$47.60
3 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101825010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC red 1,0m
3 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$47.60
10
$40.64
25
$39.76
50
$38.74
100
Xem
100
$37.85
250
$36.45
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Red
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC red 3,0m
33480101825030
HARTING
1:
$52.46
1 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101825030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC red 3,0m
1 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$52.46
10
$46.61
25
$45.80
50
$44.85
100
Xem
100
$44.03
250
$43.22
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Red
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 1,0m
33480101827010
HARTING
1:
$48.34
3 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101827010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 1,0m
3 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$48.34
10
$41.17
25
$38.31
50
$36.62
100
Xem
100
$35.00
250
$32.36
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC orange 1,0m
33480101829010
HARTING
1:
$47.82
3 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101829010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC orange 1,0m
3 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$47.82
10
$40.79
25
$39.39
50
$38.60
100
Xem
100
$37.71
250
$36.31
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Orange
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC orange 2,0m
33480101829020
HARTING
1:
$50.72
5 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101829020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC orange 2,0m
5 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$50.72
10
$43.39
25
$42.55
50
$41.90
100
Xem
100
$41.12
250
$39.62
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Orange
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC white 1,0m
33480147823010
HARTING
1:
$31.79
4 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147823010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC white 1,0m
4 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$31.79
10
$26.77
25
$25.81
50
$24.69
100
Xem
100
$23.59
250
$22.20
500
$21.88
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
White
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC white 2,0m
33480147823020
HARTING
1:
$35.07
5 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147823020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC white 2,0m
5 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$35.07
10
$30.32
50
$29.71
100
$28.89
250
Xem
250
$27.77
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
White
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC white 3,0m
33480147823030
HARTING
1:
$38.24
3 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147823030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC white 3,0m
3 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$38.24
10
$32.03
25
$31.34
50
$29.92
100
Xem
100
$28.49
250
$26.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
White
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 3,0m
33480147824030
HARTING
1:
$37.77
3 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147824030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 3,0m
3 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$37.77
10
$32.86
25
$32.78
50
$32.13
100
Xem
100
$31.50
250
$30.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Gray
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 1,0m
33480147827010
HARTING
1:
$32.24
3 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147827010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 1,0m
3 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$32.24
10
$27.32
25
$27.11
50
$26.51
100
Xem
100
$25.87
250
$25.38
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 2,0m
33480147827020
HARTING
1:
$34.36
4 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147827020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 2,0m
4 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$34.36
10
$29.14
25
$28.58
50
$27.97
100
Xem
100
$27.47
250
$26.65
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Green
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 2 meter
STP28X2MBL
Panduit
1:
$32.97
10 Dự kiến 05/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X2MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 2 meter
10 Dự kiến 05/10/2026
1
$32.97
10
$30.30
25
$28.99
50
$28.07
100
Xem
100
$27.18
250
$26.44
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
28 AWG
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 11ft
STP6X11BL
Panduit
1:
$42.59
10 Dự kiến 28/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X11BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 11ft
10 Dự kiến 28/09/2026
1
$42.59
10
$35.72
50
$35.61
100
$34.63
250
Xem
250
$32.99
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3.353 m (11 ft)
Black
26 AWG