Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$39.34
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
53 Có hàng
1
$39.34
10
$28.97
20
$28.42
60
$28.12
260
Xem
260
$26.17
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$48.70
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
65 Có hàng
1
$48.70
20
$34.83
60
$32.86
260
$32.85
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$40.51
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
50 Có hàng
1
$40.51
10
$32.52
20
$30.25
100
$29.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$31.95
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
69 Có hàng
1
$31.95
10
$30.85
20
$24.79
60
$24.62
100
Xem
100
$24.32
260
$22.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables 2M M12XCDE/RJ45 C6A FUTPM/MCBL
NM12-6A2-02M-BL
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-NM12-6A2-02M-BL
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 2M M12XCDE/RJ45 C6A FUTPM/MCBL
Cat 6a
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
23 AWG
X Coded
IP68
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB2A0G
Amphenol Commercial Products
1:
$36.95
21 Có hàng
120 Dự kiến 30/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB2A0G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
21 Có hàng
120 Dự kiến 30/09/2026
1
$36.95
10
$31.41
25
$28.48
40
$28.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RJI DB CABLE ASSY CAT6A 2.5M
09484747756025
HARTING
1:
$30.40
279 Có hàng
543 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09484747756025
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI DB CABLE ASSY CAT6A 2.5M
279 Có hàng
543 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
279 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
213 Dự kiến 07/08/2026
330 Dự kiến 24/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
6 Tuần
1
$30.40
10
$28.37
100
$25.33
250
$24.61
500
$23.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSX/5, 0-94F/R4AC
1080736
Phoenix Contact
1:
$123.51
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080736
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12FSX/5, 0-94F/R4AC
52 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
M12
Female
5 m (16.404 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
1203410753
Molex
1:
$180.28
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1203410753
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables REC M12 CAT6A RJ45 8P FE STR PUR 3M
11 Có hàng
1
$180.28
8
$154.54
24
$149.00
56
$142.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE, Cat6a, RJ45 1xSL hor, S, 10m
2200000623
Basler
1:
$38.58
59 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
405-2200000623
Basler
Ethernet Cables / Networking Cables Cable GigE, Cat6a, RJ45 1xSL hor, S, 10m
59 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male
10 m (32.808 ft)
Black
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 50F
TRD695AHFP-BLK-50
L-Com
1:
$309.79
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AHFP-BLK-50
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 C6A SF/UTP 26STR PUR BLK HIFLEX 50F
6 Có hàng
1
$309.79
10
$309.18
25
$282.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
15.24 m (50 ft)
Black
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 5m
7000-51101-7900500
Murrelektronik
1:
$136.75
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000511017900500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 X-cod. / RJ45 male 0 Gigabit, PUR 4x2xAWG26 shielded gn UL/CSA 5m
19 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP20, IP66K, IP67
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLACK 3'
MP-6ARJ45SNNK-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$8.66
1,420 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-6ARJ45SNNK003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 BLACK 3'
1,420 Có hàng
1
$8.66
10
$7.88
25
$7.35
50
$7.12
100
Xem
100
$6.78
250
$6.36
500
$6.06
1,000
$5.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Black
26 AWG
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$25.24
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
1
$25.24
10
$24.93
20
$19.40
60
$19.11
260
Xem
260
$18.36
500
$17.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables RJI Cab.AWG 26/7 50m-Ring,PUR CAT6
09456000640
HARTING
1:
$395.97
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09456000640
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI Cab.AWG 26/7 50m-Ring,PUR CAT6
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
50 m (164.042 ft)
Yellow
26 AWG
100 V
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$50.41
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
1
$50.41
20
$34.31
60
$34.23
100
$34.13
260
$34.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
09488547745020
HARTING
1:
$31.54
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488547745020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45 LaR DB RJ45 Cat.6A PUR 2.0m
65 Có hàng
1
$31.54
10
$25.38
25
$22.92
50
$22.91
250
Xem
250
$22.36
500
$22.31
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
33480147826020
HARTING
1:
$25.75
223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 2,0m
223 Có hàng
1
$25.75
10
$23.85
25
$23.37
50
$21.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
33480147828030
HARTING
1:
$38.32
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 3,0m
55 Có hàng
1
$38.32
10
$29.17
25
$28.71
50
$28.11
250
$26.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$27.01
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
50 Có hàng
1
$27.01
10
$26.68
20
$20.98
60
$20.80
100
Xem
100
$20.56
260
$19.58
500
$18.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
1080725
Phoenix Contact
1:
$106.60
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1080725
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSX/2, 0-94F/M12MRX
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
M12
8 Position
M12
Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Aqua)
26 AWG
X Coded
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
MP-6ARJ45SNNY-010
Amphenol Cables on Demand
1:
$16.64
45 Có hàng
2 Dự kiến 10/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6ARJ45SNNY010
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT6A SHIELDED RJ45 Yellow 10'
45 Có hàng
2 Dự kiến 10/08/2026
1
$16.64
10
$14.42
25
$13.67
50
$13.47
100
Xem
100
$11.89
250
$11.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
PXPTPU12FBF08XRJ030PU
Bulgin
1:
$122.32
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XRJ030PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
17 Có hàng
1
$122.32
10
$102.18
25
$97.47
50
$92.83
100
$89.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
3 m (9.843 ft)
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
MP-6A28GNSYLW-003
Amphenol Cables on Demand
1:
$6.01
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP6A28GNSYLW003
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables UTP SLIM CAT6A 28AWG YELLOW 3'
173 Có hàng
1
$6.01
10
$5.43
25
$5.26
50
$4.73
100
Xem
100
$4.65
250
$4.61
500
$4.39
1,000
$4.18
2,500
$3.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Yellow
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
TAX3882A202-004
TE Connectivity
1:
$126.08
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3882A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
66 Có hàng
1
$126.08
10
$107.00
25
$100.31
50
$90.19
100
Xem
100
$90.17
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V