Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 2,0m
33480101824020
HARTING
1:
$51.95
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101824020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 2,0m
5 Có hàng
1
$51.95
10
$42.49
25
$40.71
50
$38.90
100
Xem
100
$37.31
250
$34.42
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Gray
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 3,0m
33480101824030
HARTING
1:
$55.92
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101824030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC grey 3,0m
10 Có hàng
1
$55.92
10
$47.54
25
$44.57
50
$42.44
100
Xem
100
$40.42
250
$37.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Gray
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 3,0m
33480101827030
HARTING
1:
$55.92
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101827030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC green 3,0m
8 Có hàng
1
$55.92
10
$47.54
25
$44.57
50
$42.44
100
Xem
100
$40.42
250
$37.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 0,5m
33480147824005
HARTING
1:
$31.11
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147824005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC grey 0,5m
3 Có hàng
1
$31.11
10
$24.91
25
$23.95
50
$22.56
100
Xem
100
$21.37
250
$20.59
500
$19.78
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Gray
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 0,5m
33480147825005
HARTING
1:
$30.06
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147825005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 0,5m
9 Có hàng
1
$30.06
10
$25.31
25
$23.57
50
$22.64
100
Xem
100
$21.62
250
$20.42
500
$19.66
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Red
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 2,0m
33480147825020
HARTING
1:
$36.10
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147825020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC red 2,0m
6 Có hàng
1
$36.10
10
$30.68
25
$27.88
50
$26.34
100
Xem
100
$25.00
250
$24.09
500
$23.14
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Red
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 0,5m
33480147826005
HARTING
1:
$31.07
14 Có hàng
18 Dự kiến 26/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 0,5m
14 Có hàng
18 Dự kiến 26/10/2026
1
$31.07
10
$26.97
25
$24.78
50
$23.10
100
Xem
100
$22.00
250
$21.07
500
$20.72
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 3,0m
33480147826030
HARTING
1:
$39.27
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147826030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. -DB RJ45 Cat.6A FRNC yellow 3,0m
17 Có hàng
1
$39.27
10
$33.52
25
$31.42
50
$29.92
100
Xem
100
$28.49
250
$26.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 3,0m
33480147827030
HARTING
1:
$38.24
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147827030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC green 3,0m
3 Có hàng
1
$38.24
10
$32.22
25
$31.31
50
$29.92
100
Xem
100
$28.49
250
$26.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
USB Type A
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 0,5m
33480147828005
HARTING
1:
$31.11
27 Có hàng
16 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480147828005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Ind. - DB RJ45 Cat.6A FRNC black 0,5m
27 Có hàng
16 Đang đặt hàng
1
$31.11
10
$26.44
25
$24.89
50
$22.78
100
Xem
100
$21.49
250
$20.83
500
$20.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables IX TYPE A CBL ASSY CAT6A
+2 hình ảnh
33480653830020
HARTING
1:
$34.06
15 Có hàng
95 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480653830020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables IX TYPE A CBL ASSY CAT6A
15 Có hàng
95 Dự kiến 31/08/2026
1
$34.06
10
$28.95
25
$27.15
50
$25.84
100
Xem
100
$24.61
250
$23.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 0.5m
33481111A20005
HARTING
1:
$45.38
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 0.5m
14 Có hàng
1
$45.38
10
$38.61
25
$37.81
50
$35.71
100
Xem
100
$34.21
250
$32.14
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
B Coded
Shielded
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 1.0m
33481111A20010
HARTING
1:
$42.70
34 Có hàng
29 Dự kiến 04/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 1.0m
34 Có hàng
29 Dự kiến 04/09/2026
1
$42.70
10
$36.29
25
$34.02
50
$32.40
100
Xem
100
$30.85
250
$28.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
B Coded
Shielded
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 2.0m
33481111A20020
HARTING
1:
$44.47
6 Có hàng
6 Dự kiến 25/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 2.0m
6 Có hàng
6 Dự kiến 25/09/2026
1
$44.47
10
$40.61
25
$40.44
50
$38.72
100
Xem
100
$36.88
250
$34.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
B Coded
Shielded
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 3.0m
33481111A20030
HARTING
1:
$55.15
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 3.0m
24 Có hàng
1
$55.15
10
$47.02
25
$41.97
50
$39.97
100
Xem
100
$38.45
250
$36.22
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
B Coded
Shielded
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 5.0m
33481111A20050
HARTING
1:
$58.26
9 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A20050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PVC cable assy, 5.0m
9 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$58.26
10
$49.51
25
$46.41
50
$44.20
100
Xem
100
$42.09
250
$39.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
B Coded
Shielded
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 0.5m
33481111A21005
HARTING
1:
$43.78
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 0.5m
10 Có hàng
1
$43.78
10
$38.51
50
$36.67
100
$34.92
250
$32.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
B Coded
IP20
Shielded
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 1.0m
33481111A21010
HARTING
1:
$43.53
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 1.0m
8 Có hàng
1
$43.53
10
$37.13
25
$36.38
100
$35.68
250
Xem
250
$33.84
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
B Coded
IP20
Shielded
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 3.0m
33481111A21030
HARTING
1:
$51.58
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33481111A21030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 10pin, PUR cable assy, 3.0m
10 Có hàng
1
$51.58
10
$49.94
25
$46.46
50
$44.58
100
Xem
100
$42.46
250
$39.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
B Coded
IP20
Shielded
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet B PVC 2.0m
33483147409020
HARTING
1:
$32.74
4 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147409020
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet B PVC 2.0m
4 Có hàng
1
$32.74
10
$28.32
25
$25.81
50
$24.94
100
Xem
100
$23.96
250
$22.57
500
$22.49
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
RJ45
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
IP20
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.3m
33483147412003
HARTING
1:
$26.94
7 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147412003
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.3m
7 Có hàng
1
$26.94
10
$21.36
25
$20.52
50
$19.29
100
Xem
100
$18.18
250
$17.49
500
$16.46
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
RJ45
Male / Male
300 mm (11.811 in)
Green
22 AWG
IP20
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.5m
33483147412005
HARTING
1:
$24.24
6 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147412005
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 0.5m
6 Có hàng
1
$24.24
10
$20.34
50
$19.75
100
$19.16
250
Xem
250
$18.43
500
$17.89
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
RJ45
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Green
22 AWG
IP20
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables 50M PROFINET CBL 4W CAT 5 GREEN
09456000142
HARTING
1:
$244.17
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-600-0142
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 50M PROFINET CBL 4W CAT 5 GREEN
3 Có hàng
1
$244.17
10
$210.27
25
$205.80
50
$201.05
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL GREEN SHEATH 0.5m
09459711101
HARTING
1:
$14.53
72 Có hàng
59 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-971-1101
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL GREEN SHEATH 0.5m
72 Có hàng
59 Dự kiến 31/08/2026
1
$14.53
10
$12.34
25
$11.57
50
$11.02
100
Xem
100
$10.49
250
$9.84
500
$9.37
1,000
$8.92
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Green
26 AWG
IP20
Bulk
500 V
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL GREEN SHEATH 3.0m
+1 hình ảnh
09459711104
HARTING
1:
$23.11
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09-45-971-1104
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5 IP20 PATCH CABL GREEN SHEATH 3.0m
63 Có hàng
1
$23.11
10
$19.64
25
$17.94
50
$17.01
100
Xem
100
$16.17
250
$15.31
500
$14.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
IP20
Bulk
500 V