Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,1 GBPS UTP
2362767-6
TE Connectivity
1:
$8.02
79 Có hàng
300 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2362767-6
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,1 GBPS UTP
79 Có hàng
300 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
150 Dự kiến 07/06/2027
150 Dự kiến 05/07/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
44 Tuần
1
$8.02
10
$7.26
25
$6.86
50
$6.69
100
Xem
100
$5.36
300
$5.10
600
$4.85
1,050
$4.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
650 mm (25.591 in)
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3M, 30AWG
+3 hình ảnh
2821222-1
TE Connectivity
1:
$57.40
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2821222-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECT ATTACH CA, 3M, 30AWG
52 Có hàng
1
$57.40
10
$48.79
25
$46.33
50
$42.09
100
Xem
100
$41.42
250
$38.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
+1 hình ảnh
2323767-3
TE Connectivity
1:
$314.08
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD 28AWG 2-8PR 2M
22 Có hàng
1
$314.08
10
$279.18
25
$254.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
28 AWG
3.3 V
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
EP3169-000
TE Connectivity
1:
$18.07
476 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-EP3169-000
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables High Speed PRICE PER FOOT
476 Có hàng
1
$18.07
10
$16.02
25
$15.40
50
$14.78
100
Xem
100
$13.96
250
$12.73
500
$11.91
1,000
$10.77
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
2241021-3
TE Connectivity
1:
$206.87
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2241021-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables 8PIN M12 DBL END CAT6a CA3 MTR X-Code
25 Có hàng
1
$206.87
10
$176.48
25
$166.30
50
$166.29
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14241311-002
TE Connectivity
1:
$25.35
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14241311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MR-PVC TYPE B RED-1.0M
192 Có hàng
1
$25.35
10
$17.12
25
$15.79
50
$15.41
500
Xem
500
$14.69
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
TAD14141111-002
TE Connectivity
1:
$18.38
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
114 Có hàng
1
$18.38
10
$16.05
25
$15.93
50
$15.82
500
Xem
500
$14.80
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-1.0M
TAD14145101-002
TE Connectivity
1:
$27.47
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14145101-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-1.0M
112 Có hàng
1
$27.47
10
$23.35
25
$21.88
50
$20.84
100
Xem
100
$19.07
250
$18.60
500
$17.52
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
TAD1453A201-020
TE Connectivity
1:
$66.40
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD1453A201-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-TPE-24SH-TEAL-2.0M
113 Có hàng
1
$66.40
10
$56.44
25
$52.90
50
$52.59
240
Xem
240
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PUR TYPE C GREEN-1.0M
TAD14745101-002
TE Connectivity
1:
$41.22
128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14745101-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PUR TYPE C GREEN-1.0M
128 Có hàng
1
$41.22
10
$35.03
25
$32.84
50
$31.27
100
Xem
100
$29.13
250
$27.92
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
TCD14741111-003
TE Connectivity
1:
$44.76
95 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCD14741111-003
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
95 Có hàng
1
$44.76
10
$38.04
25
$35.66
50
$33.95
100
Xem
100
$32.33
300
$30.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue (Teal)
22 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14141311-002
TE Connectivity
1:
$23.74
184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
184 Có hàng
1
$23.74
10
$20.17
25
$19.15
50
$18.23
100
Xem
100
$16.17
250
$15.93
500
$15.19
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B-1.0M
TAD14741111-002
TE Connectivity
1:
$37.32
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14741111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B-1.0M
125 Có hàng
1
$37.32
10
$31.71
25
$29.73
50
$28.31
100
Xem
100
$28.00
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 1.0SH-RJ45-8MS-PUR
TCX38725102-002
TE Connectivity
1:
$106.82
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCX38725102-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 1.0SH-RJ45-8MS-PUR
125 Có hàng
1
$106.82
10
$97.53
25
$93.77
50
$90.64
100
Xem
100
$88.46
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X- MS-8CON-TPE-5.0SH
TAX3812A202-005
TE Connectivity
1:
$103.32
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3812A202-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X- MS-8CON-TPE-5.0SH
30 Có hàng
1
$103.32
10
$91.75
30
$84.82
60
$84.81
120
Xem
120
$75.66
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
TAX3882A202-004
TE Connectivity
1:
$137.19
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3882A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-TPE
64 Có hàng
1
$137.19
10
$116.62
25
$109.32
50
$104.11
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
TAD14141311-001
TE Connectivity
1:
$14.67
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141311-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
98 Có hàng
1
$14.67
10
$14.10
25
$13.81
500
$13.10
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
500 mm (19.685 in)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
+2 hình ảnh
TAD14741311-001
TE Connectivity
1:
$34.75
148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14741311-001
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B RED-0.5M
148 Có hàng
1
$34.75
10
$24.05
25
$22.83
50
$22.28
500
Xem
500
$20.75
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1 METER
4-2333393-3
TE Connectivity
1:
$96.86
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-2333393-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 56GIG 30AWG 1 METER
29 Có hàng
1
$96.86
10
$82.33
25
$77.18
50
$73.50
100
$70.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-15.0M
TAD14841111-150
TE Connectivity
1:
$101.68
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841111-150
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-15.0M
10 Có hàng
1
$101.68
10
$90.31
25
$88.27
50
$86.98
100
Xem
100
$81.96
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
2333393-6
TE Connectivity
1:
$91.32
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333393-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 30AWG 2.5 METER
38 Có hàng
1
$91.32
10
$81.10
25
$77.98
50
$75.38
100
Xem
100
$66.88
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B RED-2.0M
TAD14841311-020
TE Connectivity
1:
$46.66
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841311-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B RED-2.0M
75 Có hàng
1
$46.66
10
$39.77
25
$38.05
50
$36.82
100
Xem
100
$35.59
250
$31.61
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PUR
TAX38825102-004
TE Connectivity
1:
$145.07
35 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38825102-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MR-PUR
35 Có hàng
1
$145.07
10
$123.32
25
$115.61
50
$110.10
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
+1 hình ảnh
2323767-4
TE Connectivity
1:
$328.27
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2323767-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables DD-DD, 28AWG 2-8PR, 2.5M
6 Có hàng
1
$328.27
10
$327.05
25
$276.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male / Male
2.5 m (8.202 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
2334236-4
TE Connectivity
1:
$144.87
66 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 30AWG 2 METER
66 Có hàng
1
$144.87
10
$128.92
25
$122.48
50
$117.57
100
$109.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
30 AWG