Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded bk UL/CSA+drag chain 3m
Murrelektronik 7000-44711-8510300
7000-44711-8510300
Murrelektronik
1:
$88.70
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000447118510300
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded bk UL/CSA+drag chain 3m
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GXF CMR BLU 2F
Belden Wire & Cable CAF1106002
CAF1106002
Belden Wire & Cable
1:
$31.68
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CAF1106002
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GXF CMR BLU 2F
2 Có hàng
1
$31.68
10
Xem
10
$29.01
25
$28.08
50
$27.61
100
$27.08
250
$26.16
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables IND RUGG CORDSET C6 SO FTP
Belden Wire & Cable R605002 010S1
R605002 010S1
Belden Wire & Cable
1:
$175.62
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-R605002010S1
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables IND RUGG CORDSET C6 SO FTP
6 Có hàng
1
$175.62
10
$161.01
25
$157.10
50
$153.93
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-30,0-94B/M12FS D-SCHPS
Phoenix Contact 1416001
1416001
Phoenix Contact
1:
$194.45
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1416001
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-30,0-94B/M12FS D-SCHPS
51 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
2374831-1
TE Connectivity
1:
$24.43
294 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2374831-1
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
294 Có hàng
1
$24.43
10
$20.76
25
$19.46
50
$18.53
100
Xem
100
$17.89
300
$17.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Assembly
Receptacle
2 Position
Receptacle
2 Position
Female / Female
500 mm (19.685 in)
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
2374831-4
TE Connectivity
1:
$26.02
97 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2374831-4
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
97 Có hàng
1
$26.02
10
$22.12
20
$20.87
50
$19.90
100
Xem
100
$18.95
200
$18.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Assembly
Receptacle
2 Position
Receptacle
2 Position
Female / Female
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMP BLU 6FT
Belden Wire & Cable CA22106006
CA22106006
Belden Wire & Cable
1:
$36.53
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CA22106006
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GX CMP BLU 6FT
1 Có hàng
1
$36.53
10
Xem
10
$32.29
25
$31.26
50
$30.50
100
$29.78
250
$28.98
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GXF CMR BLU 14F
Belden Wire & Cable CAF1106014
CAF1106014
Belden Wire & Cable
1:
$48.02
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-CAF1106014
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PATCHCORD B10GXF CMR BLU 14F
1 Có hàng
1
$48.02
10
Xem
10
$43.98
25
$43.00
50
$42.29
100
$41.59
250
$39.31
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-1.0M
TAD14147101-002
TE Connectivity / AMP
1:
$26.22
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14147101-002
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-1.0M
44 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables PLUG PUSH PULL SOLDE BAND-IT BRASS
UCOM10G+PPSUB
Amphenol Socapex
1:
$347.88
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-UCOM10G+PPSUB
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables PLUG PUSH PULL SOLDE BAND-IT BRASS
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
TAD14541111-003
TE Connectivity
1:
$39.70
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14541111-003
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
39 Có hàng
1
$39.70
10
$33.74
25
$31.62
50
$30.12
100
Xem
100
$28.68
300
$26.89
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
1.5 m (4.921 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A REC 8P FEM ST/FCP PIGTAIL 0.10M
120341-0260
Molex
1:
$89.41
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-120341-0260
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables M12 CAT6A REC 8P FEM ST/FCP PIGTAIL 0.10M
11 Có hàng
1
$89.41
10
$79.41
25
$69.47
50
$68.45
100
$65.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
M12
8 Position
Pigtail
Female
100 mm (3.937 in)
IP67
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP DD Cable Assembly, Linear Active, 30AWG, 4M, 112G / Lane, Flex Sleeve
NJYYLR-0004
Amphenol FCI
1:
$410.43
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-NJYYLR0004
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP DD Cable Assembly, Linear Active, 30AWG, 4M, 112G / Lane, Flex Sleeve
3 Có hàng
1
$410.43
10
$409.51
20
$345.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
4 m (13.123 ft)
Black
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables THRD JAM NUT REC BACKSHELL .3M GRN
RJFTV7PEM2G03100BTX
Amphenol Socapex
1:
$181.98
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFTV7PEM2G03100
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables THRD JAM NUT REC BACKSHELL .3M GRN
5 Có hàng
1
$181.98
10
$155.33
20
$144.06
50
$138.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Female
Green
IP67
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-2.0M
TAD14147101-020
TE Connectivity / AMP
1:
$35.10
56 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14147101-020
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FRNC TYPE B GREEN-2.0M
56 Có hàng
1
$35.10
10
$29.82
25
$27.95
50
$24.88
100
Xem
100
$24.87
250
$23.73
500
$22.84
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP DD Cable Assembly, Linear Active, 32AWG, 3M, 112G / Lane, Flex Sleeve
NJYYLK-0003
Amphenol FCI
1:
$325.38
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
649-NJYYLK0003
Amphenol FCI
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP DD Cable Assembly, Linear Active, 32AWG, 3M, 112G / Lane, Flex Sleeve
3 Có hàng
1
$325.38
10
$324.13
25
$273.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Patch Cord
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
32 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 4chx28Gb Pass Cu Cbl, 3.00 M, 28G
CAU120-038-C300
Yamaichi Electronics
1:
$169.47
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
945-CAU120-038-C300
Yamaichi Electronics
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28 4chx28Gb Pass Cu Cbl, 3.00 M, 28G
57 Có hàng
1
$169.47
10
$145.27
25
$140.06
50
$134.43
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP28
38 Position
QSFP28
38 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
FQSFP-01-06.0-L-PF-4
Samtec
1:
$112.10
11 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
200-FQSFP0106.0LPF4
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
11 Có hàng
1
$112.10
10
$102.88
25
Xem
25
$98.92
50
$97.09
100
$94.15
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP Twin Axial Cable
Plug
Plug
Male / Male
152.4 mm (6 in)
30 AWG, 34 AWG
Tray
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
FQSFP-01-06.0-S-PF-3
Samtec
1:
$94.61
9 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
200-FQSFP0106.0SPF3
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables Flyover QSFP Cable System
9 Có hàng
1
$94.61
10
Xem
10
$80.42
25
$76.26
50
$76.23
100
$76.21
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
QSFP Twin Axial Cable
Plug
Plug
Male / Male
152.4 mm (6 in)
30 AWG, 34 AWG
Bag
Ethernet Cables / Networking Cables Zone Cord, Cat 6A, UTP Solid Plenum Blue Cable, Jack to Plug, 50ft
UZJPBU50BL
Panduit
1:
$170.59
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UZJPBU50BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Zone Cord, Cat 6A, UTP Solid Plenum Blue Cable, Jack to Plug, 50ft
52 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Jack Module
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
15.24 m (50 ft)
Blue
23 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables PIGTAIL-B CAT6+ CMP BLU 15FT
Belden Wire & Cable C632306015
C632306015
Belden Wire & Cable
1:
$36.03
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-C632306015
Belden Wire & Cable
Ethernet Cables / Networking Cables PIGTAIL-B CAT6+ CMP BLU 15FT
1 Có hàng
1
$36.03
10
Xem
10
$30.22
25
$29.61
50
$29.31
100
$29.02
250
$28.55
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Ethernet Cables / Networking Cables Single Pair Ethernet (SPE) Bulk Cable, 26AWG Stranded, No Filler 3.9mm, Double Shielded, SF/TP, Industrial Outdoor, PUR Green, 10m
TSPE06-10M
L-Com
1:
$94.54
7 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TSPE06-10M
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Single Pair Ethernet (SPE) Bulk Cable, 26AWG Stranded, No Filler 3.9mm, Double Shielded, SF/TP, Industrial Outdoor, PUR Green, 10m
7 Có hàng
1
$94.54
10
$89.95
25
$88.11
50
$86.57
100
Xem
100
$81.54
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables IDCMM Cable Pack (10/100)
CC-500
Brainboxes
1:
$14.47
20 Có hàng
30 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
360-CC-500
Sản phẩm Mới
Brainboxes
Ethernet Cables / Networking Cables IDCMM Cable Pack (10/100)
20 Có hàng
30 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
9 Dự kiến 04/09/2026
6 Dự kiến 07/09/2026
15 Dự kiến 28/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
10/100 Cable
IDC
RJ45
30 cm
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I F/UTP Cat.5e LSZH 0.5m
0948E0E07A7005
HARTING
1:
$3.56
249 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-0948E0E07A7005
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I F/UTP Cat.5e LSZH 0.5m
249 Có hàng
1
$3.56
250
$3.33
500
$3.28
1,000
$3.07
2,500
$2.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Industrial Ethernet
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
0.5 m
Gray
26 AWG
IP20
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I F/UTP Cat.5e LSZH 1.0m
0948E0E07A7010
HARTING
1:
$4.11
245 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-0948E0E07A7010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 Eco-I F/UTP Cat.5e LSZH 1.0m
245 Có hàng
1
$4.11
10
$4.01
250
$3.86
500
$3.80
1,000
Xem
1,000
$3.52
2,500
$3.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Industrial Ethernet
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
1 m (3.281 ft)
Gray
26 AWG
IP20
Shielded