Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 1 meter
UTP28X1MBU
Panduit
1:
$28.49
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X1MBU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 1 meter
10 Có hàng
1
$28.49
10
$22.48
25
$22.15
50
$21.30
100
Xem
100
$20.62
250
$20.16
500
$19.77
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
28 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Gray, 3 meter
UTP28X3MGY
Panduit
1:
$37.09
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X3MGY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Gray, 3 meter
11 Có hàng
1
$37.09
10
$28.99
25
$28.41
50
$27.49
100
Xem
100
$26.72
250
$26.15
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Gray
28 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 14ft
STP6X14YL
Panduit
1:
$52.08
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X14YL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 14ft
7 Có hàng
1
$52.08
10
$39.14
100
$38.26
250
$36.31
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 3ft
STP6X3BL
Panduit
1:
$30.90
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X3BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 3ft
4 Có hàng
1
$30.90
10
$27.03
25
$26.26
50
$25.49
100
Xem
100
$24.59
250
$23.63
500
$23.13
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 8m
STP6X8MVL
Panduit
1:
$65.73
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8MVL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 8m
12 Có hàng
1
$65.73
10
$54.05
25
$52.98
50
$52.51
100
Xem
100
$50.66
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
8 m (26.247 ft)
Violet
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Red S/FTP Cable, 9ft
STP6X9RD
Panduit
1:
$44.07
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X9RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Red S/FTP Cable, 9ft
8 Có hàng
1
$44.07
10
$33.43
50
$33.36
100
$32.45
250
Xem
250
$30.78
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
2.743 m (9 ft)
Red
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Violet CM/LSZH Cable, 9 Ft
UTP28SP9VL
Panduit
1:
$24.76
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP9VL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Violet CM/LSZH Cable, 9 Ft
4 Có hàng
1
$24.76
10
$20.81
25
$20.74
50
$19.93
100
Xem
100
$19.25
250
$18.82
500
$18.58
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
2.743 m (9 ft)
Violet
28 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 15 feet
UTP28X15BL
Panduit
1:
$38.38
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X15BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 15 feet
3 Có hàng
1
$38.38
10
$33.29
50
$32.75
100
$31.88
250
Xem
250
$30.94
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
4.572 m (15 ft)
Black
28 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 10 meter
STP28X10MBU
Panduit
1:
$73.87
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X10MBU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Blue, 10 meter
2 Có hàng
1
$73.87
10
$59.15
50
$58.75
100
$56.79
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Blue
28 AWG
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 10m
STP6X10MBL
Panduit
1:
$75.38
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X10MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 10m
8 Có hàng
1
$75.38
10
$60.29
50
$60.12
100
$57.99
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 8m
STP6X8MYL
Panduit
1:
$60.61
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8MYL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 8m
1 Có hàng
1
$60.61
10
$52.98
50
$52.85
100
$51.11
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
8 m (26.247 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Off White CM/LSZH Cable, 9 Ft
UTP28SP9
Panduit
1:
$24.76
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP9
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Off White CM/LSZH Cable, 9 Ft
1 Có hàng
1
$24.76
10
$20.81
50
$20.04
100
$19.42
250
Xem
250
$18.98
500
$18.75
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
2.743 m (9 ft)
White (Off-White)
28 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 meter
STP28X10MBL
Panduit
1:
$73.87
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X10MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 meter
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
28 AWG
Shielded
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Green CM/LSZH Cable, 13 Ft
UTP28SP13GR
Panduit
1:
$28.39
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP13GR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Green CM/LSZH Cable, 13 Ft
1 Có hàng
1
$28.39
10
$23.67
50
$22.95
100
$22.24
250
Xem
250
$21.74
500
$21.47
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3.962 m (13 ft)
Green
28 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 1ft
UTPCH1ORY
Panduit
1:
$12.30
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH1ORY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 1ft
1 Có hàng
1
$12.30
10
$9.90
100
$9.62
250
$9.14
500
Xem
500
$8.86
1,000
$8.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 2 Meter
UTPCH2MORY
Panduit
1:
$15.81
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH2MORY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 2 Meter
33 Có hàng
1
$15.81
10
$14.02
25
$13.48
50
$12.55
100
Xem
100
$12.28
250
$11.66
500
$11.31
1,000
$11.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Black UTP Cable, 6ft
UTPCH6BLY
Panduit
1:
$16.83
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH6BLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Black UTP Cable, 6ft
2 Có hàng
1
$16.83
10
$12.28
250
$11.64
500
$11.27
1,000
$10.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.829 m (6 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green UTP Cable, 1.5 Meter
UTPSP1.5MGRY
Panduit
1:
$21.50
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP1.5MGRY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green UTP Cable, 1.5 Meter
4 Có hàng
1
$21.50
10
$18.21
50
$17.72
100
$17.13
250
Xem
250
$16.72
500
$16.34
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cord, IndustrialNET, Cat6A, Shielded, 600V, RJ45 plug to RJ45 plug, Teal, 10 meter
ISTPH6X10MTL
Panduit
1:
$143.42
12 Có hàng
73 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-ISTPH6X10MTL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Patch Cord, IndustrialNET, Cat6A, Shielded, 600V, RJ45 plug to RJ45 plug, Teal, 10 meter
12 Có hàng
73 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
33 Dự kiến 28/08/2026
40 Dự kiến 31/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
14 Tuần
1
$143.42
10
$133.32
25
$119.79
50
$117.11
100
Xem
100
$111.68
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
IP20
Shielded
600 V
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Intl Gray S/FTP Cable, 6m
STP6X6MIG
Panduit
1:
$56.09
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X6MIG
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Intl Gray S/FTP Cable, 6m
7 Có hàng
1
$56.09
10
$45.66
25
$45.60
50
$45.35
100
Xem
100
$43.96
250
$42.23
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
6 m (19.685 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Orange S/FTP Cable, 8m
STP6X8MOR
Panduit
1:
$65.73
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8MOR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Orange S/FTP Cable, 8m
12 Có hàng
1
$65.73
10
$54.05
25
$52.98
50
$52.51
100
Xem
100
$50.66
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
8 m (26.247 ft)
Orange
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e (SD), 28 AWG, Black CM/LSZH UTP Cable, 1m
UTP28CH1MBL
Panduit
1:
$13.46
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28CH1MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e (SD), 28 AWG, Black CM/LSZH UTP Cable, 1m
4 Có hàng
1
$13.46
10
$10.78
100
$10.39
250
$9.84
500
Xem
500
$9.54
1,000
$9.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 14 feet
UTP28X14RD
Panduit
1:
$42.58
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X14RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Red, 14 feet
7 Có hàng
1
$42.58
10
$32.36
50
$31.85
100
$30.99
250
Xem
250
$30.34
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Red
28 AWG
Unshielded
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Green UTP Cable, 4ft
UTPCH4GRY
Panduit
1:
$15.46
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH4GRY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Green UTP Cable, 4ft
2 Có hàng
1
$15.46
10
$11.33
100
$10.94
250
$10.52
500
Xem
500
$10.20
1,000
$9.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.219 m (4 ft)
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 3 Meter
UTPKSP3MYL
Panduit
1:
$29.14
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPKSP3MYL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Keyed Copper Patch Cord, Cat 6, Yellow UTP Cable, 3 Meter
5 Có hàng
1
$29.14
10
$22.61
50
$22.02
100
$21.34
250
Xem
250
$20.86
500
$20.47
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Keyed Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG