Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Blue S/FTP Cable, 30ft
STP6X30BU
Panduit
1:
$65.90
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X30BU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Blue S/FTP Cable, 30ft
9 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
9.144 m (30 ft)
Blue
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Blue S/FTP Cable, 9ft
STP6X9BU
Panduit
1:
$37.52
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X9BU
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Blue S/FTP Cable, 9ft
3 Có hàng
1
$37.52
10
$33.43
25
$32.79
50
$31.88
100
Xem
100
$31.49
250
$30.02
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
2.743 m (9 ft)
Blue
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Pink CM/LSZH Cable, 0.5 Meter
UTP28SP0.5MPK
Panduit
1:
$21.50
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP0.5MPK
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Pink CM/LSZH Cable, 0.5 Meter
4 Có hàng
1
$21.50
10
$15.48
100
$14.91
250
$14.40
500
$13.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Pink
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Green, 10 meter
UTP28X10MGR
Panduit
1:
$61.60
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X10MGR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Green, 10 meter
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Green
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Blue UTP Cable, 20ft
UTPCH20BUY
Panduit
1:
$21.84
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH20BUY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Blue UTP Cable, 20ft
2 Có hàng
1
$21.84
10
$18.83
50
$18.24
100
$17.72
250
Xem
250
$17.32
500
$16.88
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
6.096 m (20 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 2ft
UTPCH2ORY
Panduit
1:
$14.08
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH2ORY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 2ft
8 Có hàng
1
$14.08
10
$10.37
100
$10.01
250
$9.62
500
Xem
500
$9.33
1,000
$8.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
609.6 mm (24 in)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Yellow UTP Cable, 5 Meter
UTPCH5MYLY
Panduit
1:
$23.99
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH5MYLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Yellow UTP Cable, 5 Meter
4 Có hàng
1
$23.99
10
$17.17
100
$16.95
250
$16.61
500
Xem
500
$16.31
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Yellow
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 14ft
STP6X14YL
Panduit
1:
$52.08
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X14YL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Yellow S/FTP Cable, 14ft
7 Có hàng
1
$52.08
10
$39.14
100
$38.98
250
$38.64
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 3ft
STP6X3BL
Panduit
1:
$29.94
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X3BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Black S/FTP Cable, 3ft
4 Có hàng
1
$29.94
10
$27.03
25
$26.26
50
$25.51
100
Xem
100
$24.63
250
$23.94
500
$23.43
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 8m
STP6X8MVL
Panduit
1:
$65.73
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X8MVL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Violet S/FTP Cable, 8m
12 Có hàng
1
$65.73
10
$54.05
25
$52.98
50
$52.52
100
Xem
100
$51.32
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
8 m (26.247 ft)
Violet
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Red S/FTP Cable, 9ft
STP6X9RD
Panduit
1:
$41.81
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP6X9RD
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6A, Red S/FTP Cable, 9ft
8 Có hàng
1
$41.81
10
$33.43
100
$33.09
250
$32.79
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
2.743 m (9 ft)
Red
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Violet CM/LSZH Cable, 9 Ft
UTP28SP9VL
Panduit
1:
$24.28
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP9VL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Violet CM/LSZH Cable, 9 Ft
4 Có hàng
1
$24.28
10
$20.81
25
$20.73
50
$19.95
100
Xem
100
$19.37
250
$18.96
500
$18.53
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
2.743 m (9 ft)
Violet
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 15 feet
UTP28X15BL
Panduit
1:
$37.23
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28X15BL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG UTP Patch Cord, CM/LSZH, Black, 15 feet
10 Có hàng
1
$37.23
10
$33.30
25
$33.29
100
$32.89
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
4.572 m (15 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 10 Feet
UTPSP10BUY
Panduit
1:
$21.19
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP10BUY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Blue UTP Cable, 10 Feet
38 Có hàng
1
$21.19
10
$19.71
25
$19.14
50
$18.73
100
Xem
100
$18.32
250
$17.78
500
$17.41
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male
3.048 m (10 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 meter
STP28X10MBL
Panduit
1:
$73.88
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-STP28X10MBL
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Cat 6A 28AWG Shielded Patch Cord, CM/LSZH, Black, 10 meter
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Green CM/LSZH Cable, 13 Ft
UTP28SP13GR
Panduit
1:
$27.29
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTP28SP13GR
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Category 6 Performance 28 AWG, UTP, Green CM/LSZH Cable, 13 Ft
1 Có hàng
1
$27.29
10
$23.67
50
$22.97
100
$22.35
250
Xem
250
$21.89
500
$21.41
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
Modular Plug
8 Position
Modular Plug
8 Position
Male / Male
3.962 m (13 ft)
Green
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 1ft
UTPCH1ORY
Panduit
1:
$12.30
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH1ORY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 1ft
1 Có hàng
1
$12.30
10
$9.90
25
$9.79
50
$9.52
100
Xem
100
$9.32
250
$9.04
500
$8.84
1,000
$8.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 2 Meter
UTPCH2MORY
Panduit
1:
$15.09
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH2MORY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Orange UTP Cable, 2 Meter
33 Có hàng
1
$15.09
10
$13.08
25
$12.81
50
$12.55
100
Xem
100
$11.87
250
$11.49
500
$11.03
1,000
$10.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Black UTP Cable, 6ft
UTPCH6BLY
Panduit
1:
$15.45
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPCH6BLY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 5e, Black UTP Cable, 6ft
2 Có hàng
1
$15.45
10
$12.28
50
$12.06
100
$11.82
250
Xem
250
$11.46
500
$11.21
1,000
$10.65
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.829 m (6 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green UTP Cable, 1.5 Meter
UTPSP1.5MGRY
Panduit
1:
$23.17
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
644-UTPSP1.5MGRY
Panduit
Ethernet Cables / Networking Cables Copper Patch Cord, Cat 6, Green UTP Cable, 1.5 Meter
4 Có hàng
1
$23.17
10
$18.21
25
$18.08
50
$17.39
100
Xem
100
$17.11
250
$16.72
500
$16.29
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Green
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 15F
TRD695AHF-15
L-Com
1:
$235.14
46 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
17-TRD695AHF-15
Sản phẩm Mới
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6a RJ45 SF/UTP 26STR HFX CMX TPE TEL 15F
46 Có hàng
1
$235.14
10
$203.80
25
$196.49
50
$181.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.572 m (15 ft)
26 AWG
300 V
Ethernet Cables / Networking Cables Receptacle cable assembly, Ethernet 10 Gbit/s, 1M Length
CG60WAM084IYK001000
ODU
1:
$157.03
26 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
394-CG60WAM084IYK001
Sản phẩm Mới
ODU
Ethernet Cables / Networking Cables Receptacle cable assembly, Ethernet 10 Gbit/s, 1M Length
26 Có hàng
1
$157.03
10
$133.49
25
$133.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Plug
8 Position
RJ45
Male / Male
Black
27 AWG
A Coded
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 1.0m
SC-QDAB010M
Stewart Connector
1:
$186.44
20 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-SC-QDAB010M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 1.0m
20 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Black
30 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 2.0m
SC-QDBB020M
Stewart Connector
1:
$278.52
20 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
530-SC-QDBB020M
Sản phẩm Mới
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD Cable Assembly, 100ohm, Passive, 2.0m
20 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
QSFP-DD
76 Position
QSFP-DD
76 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Black
28 AWG
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE CORDSET
+3 hình ảnh
1201089128
Molex
1:
$202.14
18 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201089128
Sản phẩm Mới
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE CORDSET
18 Có hàng
1
$202.14
10
$190.42
25
$188.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bulk