TE Connectivity Cụm dây cáp RF

Kết quả: 203
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói

TE Connectivity RF Cable Assemblies EP-SMA,27GHz,STR,M-M .047,FLEX,L150 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 27 GHz 0.047 Flexible Coax Blue
TE Connectivity RF Cable Assemblies 50 OHM COAX BNC STR PLUG STR P 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 250 mm (9.843 in) 50 Ohms Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 50 OHM COAX BNC STR PLUG STR P 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 50 OHM COAX BNC STR PLUG P99-E 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 50 OHM COAX SMA STR PLUG STR P 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms Coaxial Black Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF .047 Assy, NanoRF Socket - SMA Plug 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Socket (Female) SMA Plug (Male)

TE Connectivity RF Cable Assemblies CABLE ASY UMCC GEN1 GEN1, 1.13,Grey,90MM
35,972Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UMCC Jack (Female) Right Angle UMCC Jack (Female) Right Angle 90 mm (3.543 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Gray

TE Connectivity RF Cable Assemblies UMCC to SMA Plug 200 mm Type III
1,390Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UMCC Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 6 GHz 1.37 mm Coax Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies Cable U.FL - REVERSE POLARITY SMA, 210mm
1,378Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Jack (Female) Bulkhead U.FL Jack (Female) Right Angle 210 mm (8.268 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Coax Gray Bulk
TE Connectivity RF Cable Assemblies 9960 3100 24
999Dự kiến 18/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SSMT Jack (Female) Straight SSMT Jack (Female) Straight 100 mm (3.937 in) 50 Ohms 6 GHz
TE Connectivity RF Cable Assemblies MATE-AX/FAKRA II, CABLE ASSY
30Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Plug (Female) Straight FAKRA Jack (Female) Straight 350 mm (13.78 in) 50 Ohms Coaxial Black
TE Connectivity 1-2016698-6
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN4-GEN4,1.13MM CABLE,L200MM
3,998Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity RF Cable Assemblies RF .047 Assy, NanoRF Skt - SMPM R/A Jack
30Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Socket (Female) SMPM Jack (Female)
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF .047 Assy, NanoRF Pin - SMPM R/A Jack
26Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NanoRF Pin (Male) SMPM Jack (Female)

TE Connectivity RF Cable Assemblies RG178 5" u.FL PLG TO RPSMA BLHD
150Dự kiến 09/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
U.FL Plug (Male) Straight RP-SMA Jack (Female) Bulkhead 127 mm (5 in) 50 Ohms 2.4 GHz RG-178 Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, A400, NM, NM 50Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
TE Connectivity PT825BB
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, 58A, BNCM, BN CM 61Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity PT87TT
TE Connectivity RF Cable Assemblies CASSY, 58A, TNCM, TN CM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TE Connectivity RF Cable Assemblies 1.85 F DOUBLE,67G 1.0M WITH ARMORBRAID Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25

1.85 mm Plug (Male) Straight 1.85 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 67 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 2.40 M DOUBLE,50G 1.0M,WITH ARMORBRAID Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25

2.4 mm Plug (Male) Straight 2.4 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 50 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 2.92,M,BOTH END,WITH ARMOR CABLE,40GHZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25

2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 40 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies 3.5 M DOUBLE,26.5G 1.0M,WITH ARMORBRAID Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 25
3.5 mm Plug (Male) Straight 3.5 mm Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 26.5 GHz Coaxial Black
TE Connectivity RF Cable Assemblies UMCC CA, GEN4-GEN4,1.13,L250MM,BK Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 50
TE Connectivity RF Cable Assemblies RF CA,UMCC GEN1-GEN1,1.13MM CABLE,L60MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TE Connectivity RF Cable Assemblies C/A, UMCC/UMCC, 1.13 OD CABLE, 50 MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000

50 mm (1.969 in)