Normal Cụm dây cáp RF

Kết quả: 9,813
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
PolyPhaser RF Cable Assemblies 1 M SMA to SMA M/M 240 Series Low Loss Cable Jumper 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-240 Black
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 3 FT Type N to Type N M/F 400 Series Low Loss Cable Jumper 2Có hàng
3Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Socket (Female) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 25 FT SMA to SMA M/F 400 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Socket (Female) Straight 7.62 m (25 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400 Black
Fairview Microwave RF Cable Assemblies Low Loss RA TNC Male to MCX Plug Cable RG174 Coax in 12 Inch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Right Angle MCX Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 1 GHz RG-174 Black Bag
HUBER+SUHNER RF Cable Assemblies MINIBEND LKR-10, SK (male), SK (male), ruggedized, low loss, 50 Ohm, 40 GHz, 10 in, 254 mm 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.9 mm Plug (Male) Straight 2.9 mm Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 40 GHz
Trompeter / Cinch Connectivity Solutions RF Cable Assemblies Ultra flexible cable 3ft 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TRB Plug (Male) Straight TRB Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 78 Ohms 500 MHz Twinax Blue
Fairview Microwave RF Cable Assemblies SMA Male (Plug) to SMA Male (Plug) Cable M17/113-RG316 Coax Up To 3 GHz, 1.35 VSWR in 120 Inch 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 3.048 m (10 ft) 50 Ohms 3 GHz RG-316 Bag
TE Connectivity / Linx Technologies RF Cable Assemblies SMA to U.FL/MHF1 300mm 1.13 OD 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

U.FL Plug (Male) Right Angle SMA Jack (Female) Bulkhead 300 mm (11.811 in) 50 Ohms 3 GHz 1.13 mm Coax Gray Bulk
PolyPhaser RF Cable Assemblies 100 FT UHF to UHF M/M 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UHF Plug (Male) Straight UHF Plug (Male) Straight 30.48 m (100 ft) 50 Ohms 1 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 25 FT TNC to TNC M/F Bulkhead 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Socket (Female) Bulkhead 7.62 m (25 ft) 50 Ohms 4 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 25 M SMA to SMA M/M 240 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 25 m (82.021 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-240 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 3 FT SMA to SMA M/M 240 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-240 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 10 M TNC to TNC M/F 240 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Socket (Female) Straight 10 m (32.808 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-240 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 3 FT Type N to Type N M/M Right Angle 400 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Right Angle 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400 Black
Pasternack RF Cable Assemblies SMA Male Right Angle to SMA Male Low Loss Cable 24 Inch Length Using LMR-240-UF Coax, LF Solder 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Straight 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 8 GHz LMR-240-UF Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 50 FT UHF to UHF M/M 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UHF Plug (Male) Straight UHF Plug (Male) Straight 15.24 m (50 ft) 50 Ohms 1 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 10 M TNC to TNC M/M Right Angle 195 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Right Angle 10 m (32.808 ft) 50 Ohms 3 GHz LMR-195 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 10 FT Type N to Type N M/M Right Angle 400 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Right Angle 3.048 m (10 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 50 FT SMA to SMA M/F 400 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Socket (Female) Straight 15.24 m (50 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400 Black
PolyPhaser RF Cable Assemblies 6 FT TNC to TNC M/M 400 Series Low Loss Cable Jumper 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-400 Black
Radiall RF Cable Assemblies PIGTAIL / MMS RIGHT ANGLE MALE CABLE 2/50S 20CM 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MMS Plug (Male) Right Angle Pigtail 200 mm (7.874 in) 50 Ohms 3 GHz RG-178 Brown Bulk
Amphenol Cables on Demand RF Cable Assemblies CA BNC M 3Có hàng
6Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 30.48 m (100 ft) 50 Ohms 4 GHz RG-58 Black
Trompeter / Cinch Connectivity Solutions RF Cable Assemblies PL75/PL75 TWC-78-1 cable, 2m 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TRB Plug (Male) Straight TRB Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 78 Ohms 500 MHz Twinax Blue
Fairview Microwave RF Cable Assemblies Low Loss SMB Plug to BNC Male Cable LMR-100 Coax in 100 CM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMB Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Straight 100 cm (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz LMR-100 Black Bag