Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 12 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726, 7/38 Stranded Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
1000570273
Molex / Temp-Flex
1:
$5.31
1,607 Có hàng
27 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3007S-12-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 12 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726, 7/38 Stranded Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
1,607 Có hàng
27 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
12 Conductor
0.635 mm (0.025 in)
30 AWG
304.8 mm (12 in)
7 x 38
Unshielded
Gray
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Silver Plated Copper
150 V
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables 14 Position, 1mm Centerline Cable, Sold per Inch
TCB-14
Samtec
1:
$1.39
1,122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-14
Samtec
Flat Cables 14 Position, 1mm Centerline Cable, Sold per Inch
1,122 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
1 mm (0.039 in)
28 AWG
7 x 36
Shielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 40 C
+ 105 C
TCB
Bulk
Flat Cables 1mm Cable, 26 Position, Sold Per Inch
TCB-26
Samtec
1:
$1.39
364 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-26
Samtec
Flat Cables 1mm Cable, 26 Position, Sold Per Inch
364 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
26 Conductor
1 mm (0.039 in)
28 AWG
7 x 36
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 40 C
+ 105 C
TCB
Bulk
Flat Cables 1mm Cable, 30 Position, Sold Per Inch
TCB-30
Samtec
1:
$1.39
90 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-TCB-30
Samtec
Flat Cables 1mm Cable, 30 Position, Sold Per Inch
90 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
30 Conductor
1 mm (0.039 in)
28 AWG
7 x 36
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 40 C
+ 105 C
TCB
Bulk
Flat Cables 10/CAB/RC/TYP1/PVC/ 30G/STR/.025/300'
3754/10
3M Electronic Solutions Division
1:
$102.60
204 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3754/10
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 10/CAB/RC/TYP1/PVC/ 30G/STR/.025/300'
204 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
10 Conductor
0.635 mm (0.025 in)
30 AWG
91.44 m (300 ft)
7 x 38
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
30 V
- 20 C
+ 105 C
3754
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
09180347007
HARTING
1:
$8.73
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 34P CABLE ROUND FLAT CABLE
165 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
34 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
30.48 m (100 ft)
7 x 28
Shielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT non-UL
65-TF224M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$89.12
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF224M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 4C 1000FT non-UL
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Conductor
28 AWG
304.8 m (1000 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray
Polypropylene (PP)
Copper
65-TF
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 8C 1000FT UL Listed
65-TF268M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$222.05
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-65-TF268M
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Flat Cables Silver Satin Stranded Wire 8C 1000FT UL Listed
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Conductor
26 AWG
304.8 m (1000 ft)
Unshielded
Gray
Polypropylene (PP)
Copper
65-TF
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 30 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726, 7/38 Stranded Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
1000570023
Molex / Temp-Flex
1:
$11.33
946 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3007S-30-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 30 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726, 7/38 Stranded Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
946 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
30 Conductor
0.635 mm (0.025 in)
30 AWG
304.8 mm (12 in)
Gray
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 80 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726, 7/38 Stranded Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
1000570028
Molex / Temp-Flex
1:
$29.17
113 Có hàng
2,500 Dự kiến 31/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
538-F3007S-80-025-85
Molex / Temp-Flex
Flat Cables Temp-Flex High-Performance Flat-Ribbon Cable, 80 Pos., 0.64mm Pit., 30 AWG, Silver Plated Copper, UL 20726, 7/38 Stranded Extruded FEP, Natural w/ Blue Polarity Stripe
113 Có hàng
2,500 Dự kiến 31/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
80 Conductor
0.635 mm (0.025 in)
30 AWG
304.8 mm (12 in)
Gray
Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
+ 200 C
100057
Spool
Flat Cables 14 #28 STR PVC RIBBON
9L28014 008H300
Belden Wire & Cable
1:
$687.76
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
566-9L28014008H300
Belden Wire & Cable
Flat Cables 14 #28 STR PVC RIBBON
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ribbon Cables
14 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
91.44 m (300 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 40 C
+ 105 C
9L280XX
Flat Cables UL/26/CAB/TPE/RC/ STR/30G/.025/100
90202/26
3M Electronic Solutions Division
1:
$1,458.85
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-90202/26
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables UL/26/CAB/TPE/RC/ STR/30G/.025/100
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ribbon Cables
26 Conductor
0.025 in (0.635 mm)
30 AWG
30.48 m (100 ft)
7 x 38
Shielded
Gray
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
150 V
- 20 C
+ 105 C
90202
Flat Cables .050 64C RND 28AWG 300 FT
C3365/64300
3M Electronic Solutions Division
1:
$553.91
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3365/64300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050 64C RND 28AWG 300 FT
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
12 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
64 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
91.44 m (300 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 20 C
+ 105 C
3365
Flat Cables 14/CAB/RC/24AWG/STR /.100 /GRAY/PVC
8125/14
3M Electronic Solutions Division
1:
$316.31
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-8125/14
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 14/CAB/RC/24AWG/STR /.100 /GRAY/PVC
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round to Flat Cables
14 Conductor
2.54 mm (0.1 in)
24 AWG
30.48 m (100 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 20 C
+ 105 C
8125
Flat Cables ROUND COND FLAT CBL 16 CONDUCTORS
3355/16
3M Electronic Solutions Division
1:
$119.54
37 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3355/16-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables ROUND COND FLAT CBL 16 CONDUCTORS
37 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Round to Flat Cables
16 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
30.48 m (100 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
300 V
- 40 C
+ 105 C
3355
Flat Cables 28 AWG STRANDED 22C PVC 30M
3625/22-30M
3M Electronic Solutions Division
1:
$276.63
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/22-30M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 28 AWG STRANDED 22C PVC 30M
23 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
22 Conductor
1 mm (0.039 in)
28 AWG
30 m (98.425 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables .025" 30 AWG SOLID PVC 100FT 10C
3447/10-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$44.76
251 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3447/10-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .025" 30 AWG SOLID PVC 100FT 10C
251 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
10 Conductor
0.64 mm (0.025 in)
30 AWG
30.48 m (100 ft)
Solid
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
30 V
- 20 C
+ 105 C
3447
Flat Cables RND DISCRT 30C SHLD GRAY 28AWG STRANDED
3625/30-30M
3M Electronic Solutions Division
1:
$134.47
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/30-30M
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 30C SHLD GRAY 28AWG STRANDED
26 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
30 Conductor
1 mm (0.039 in)
28 AWG
30 m (98.425 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables .025" 60C TPE ROUND GRAY 30AWG STRANDED
3756/60-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$447.85
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3756/60
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .025" 60C TPE ROUND GRAY 30AWG STRANDED
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
60 Conductor
0.64 mm (0.025 in)
30 AWG
30.48 m (100 ft)
7 x 38
Unshielded
Gray
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
150 V
- 40 C
+ 105 C
3756
Roll
Flat Cables .050" 26C ROUND 100' GRAY 28AWG STRANDED
3365/26100
3M Electronic Solutions Division
1:
$113.49
208 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3365/26100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .050" 26C ROUND 100' GRAY 28AWG STRANDED
208 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
26 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
30.48 m (100 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 20 C
+ 105 C
3365
Flat Cables .025' 68C ROUND 300'
3754/68-300
3M Electronic Solutions Division
1:
$616.09
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3754/68-300
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .025' 68C ROUND 300'
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
12 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
68 Conductor
0.64 mm (0.025 in)
30 AWG
91.44 m (300 ft)
7 x 38
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
30 V
- 20 C
+ 105 C
3754
Flat Cables 10/CAB/RC/TYP1 28AWG/.050/CSA/100'
C3365/10-100
3M Electronic Solutions Division
1:
$38.79
281 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-C3365/10
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 10/CAB/RC/TYP1 28AWG/.050/CSA/100'
281 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
10 Conductor
1.27 mm (0.05 in)
28 AWG
30.48 m (100 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 20 C
+ 105 C
3365
Flat Cables 50C .025" STANDARD 30 AWG STRANDED
3896/50-275
3M Electronic Solutions Division
1:
$903.96
7 Có hàng
12 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3896/50
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables 50C .025" STANDARD 30 AWG STRANDED
Do kích thước hoặc trọng lượng của sản phẩm, phí vận chuyển có thể tăng.
7 Có hàng
12 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
5 Dự kiến 03/12/2026
7 Dự kiến 11/01/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Jacketed Cables
50 Conductor
0.64 mm (0.025 in)
30 AWG
83.82 m (275 ft)
7 x 38
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
30 V
- 20 C
+ 105 C
3896
Flat Cables RND DISCRT 16C 28AWG 100 MT. SPLICE FREE
3625/16100MSF
3M Electronic Solutions Division
1:
$223.00
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3625/16100MSF
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables RND DISCRT 16C 28AWG 100 MT. SPLICE FREE
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
16 Conductor
1 mm (0.039 in)
28 AWG
100 m (328.084 ft)
7 x 36
Unshielded
Gray
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
300 V
- 20 C
+ 105 C
3625
Flat Cables .025" 30AWG SOLID TPE 100FT 12C
3749/12 100
3M Electronic Solutions Division
1:
$48.44
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
517-3749/12-100
3M Electronic Solutions Division
Flat Cables .025" 30AWG SOLID TPE 100FT 12C
57 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Round Conductor Cables
12 Conductor
0.64 mm (0.025 in)
30 AWG
30.48 m (100 ft)
Solid
Unshielded
Gray
Thermoplastic Elastomer (TPE)
Tinned Copper
150 V
- 40 C
+ 105 C
3749
Roll