Flat Cables 20C 100' 28AWG IDC AWG28/7 28P. SOLD PER FOOT
09180207001
HARTING
1:
$1.30
417 Có hàng
700 Dự kiến 27/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207001
HARTING
Flat Cables 20C 100' 28AWG IDC AWG28/7 28P. SOLD PER FOOT
417 Có hàng
700 Dự kiến 27/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 20WIRE PRICED PER FOOT
09180207005
HARTING
1:
$3.39
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 20WIRE PRICED PER FOOT
83 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 28 AWG 20P CABLE SOLD PER FOOT
09180207007
HARTING
1:
$5.43
226 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207007
HARTING
Flat Cables 28 AWG 20P CABLE SOLD PER FOOT
226 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Round to Flat Cables
20 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Shielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 24P 30,48M
09180247001
HARTING
1:
$2.70
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180247001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 24P 30,48M
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables ROUND FLT CBL SOLD PER FOOT
09180257007
HARTING
1:
$5.48
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180257007
HARTING
Flat Cables ROUND FLT CBL SOLD PER FOOT
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables Flat Copper Cable STD AWG28/7, 26P, price per foot
09180267001
HARTING
1:
$1.35
462 Có hàng
198 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180267001
HARTING
Flat Cables Flat Copper Cable STD AWG28/7, 26P, price per foot
462 Có hàng
198 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
26 Conductor
28 AWG
Unshielded
Gray
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
7 x 28
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 26WIRE 100 FT/REEL
09180267005
HARTING
1:
$2.42
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180267005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 26WIRE 100 FT/REEL
46 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables Flat Cables ROUND FLT CBL Sold Per Foot
09180267007
HARTING
1:
$8.24
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180267007
HARTING
Flat Cables Flat Cables ROUND FLT CBL Sold Per Foot
54 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables EK CAB FLAT COLOR AWG28/7 60P, Sold Per Foot
09180287005
HARTING
1:
$3.53
96 Có hàng
100 Dự kiến 13/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180287005
HARTING
Flat Cables EK CAB FLAT COLOR AWG28/7 60P, Sold Per Foot
96 Có hàng
100 Dự kiến 13/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
28 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
Multicolor
300 V
30.48 m (100 ft)
Polyvinyl Chloride (PVC)
Copper
7 x 28
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 64P
09180347001
HARTING
1:
$2.03
205 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180347001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 64P
205 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 37P 30,48M
09180377001
HARTING
1:
$3.54
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180377001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 37P 30,48M
100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD SOLD PER FT
09180407001
HARTING
1:
$2.50
163 Có hàng
200 Dự kiến 27/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180407001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD SOLD PER FT
163 Có hàng
200 Dự kiến 27/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
Ribbon Cables
40 Conductor
28 AWG
1.27 mm (0.05 in)
Unshielded
300 V
Polyvinyl Chloride (PVC)
Tinned Copper
- 20 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 40WIRE 1 FT
09180407005
HARTING
1:
$4.25
199 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180407005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 40WIRE 1 FT
199 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 50P 30,48M PER FOOT
09180507001
HARTING
1:
$3.18
112 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180507001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 50P 30,48M PER FOOT
112 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 50WIRE 100 FT/REEL
09180507005
HARTING
1:
$8.61
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180507005
HARTING
Flat Cables COLOUR COD FLAT CBL 50WIRE 100 FT/REEL
55 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables EK CAB FLAT STD AWG28/7 60P Sold Per Foot
09180607001
HARTING
1:
$7.75
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180607001
HARTING
Flat Cables EK CAB FLAT STD AWG28/7 60P Sold Per Foot
52 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables TWISTD PAIR FLAT CBL 10WIRE 100 FT/REEL
09180107006
HARTING
1:
$439.31
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180107006
HARTING
Flat Cables TWISTD PAIR FLAT CBL 10WIRE 100 FT/REEL
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 16P 30,48M
09180167008
HARTING
1:
$4.57
97 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180167008
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT NSH RND AWG28/7 16P 30,48M
97 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables 28 AWG FLAT CABLE TWISTED PAIR 100FT
09180207006
HARTING
1:
$665.86
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180207006
HARTING
Flat Cables 28 AWG FLAT CABLE TWISTED PAIR 100FT
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel
Flat Cables ROUND FLT CBL 100M 40 X AWG 28/7
09180407007
HARTING
1:
$9.18
70 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180407007
HARTING
Flat Cables ROUND FLT CBL 100M 40 X AWG 28/7
70 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 15P 30,48M
09180157001
HARTING
1:
$0.81
97 Dự kiến 16/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180157001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 15P 30,48M
97 Dự kiến 16/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
Reel, Cut Tape
Flat Cables EK CAB FLAT STD PUR TRAIL
09180647001
HARTING
1:
$6.61
99 Dự kiến 02/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180647001
HARTING
Flat Cables EK CAB FLAT STD PUR TRAIL
99 Dự kiến 02/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
30.48 m (100 ft)
DIN-Signal B
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 6P 100 ft
09180067001
HARTING
1:
$0.46
714 Dự kiến 02/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180067001
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD AWG28/7 6P 100 ft
714 Dự kiến 02/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
28 AWG
304.8 mm (12 in)
Reel, Cut Tape
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 6pin, gray, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 21447, 100 feet (30.48meter) reel
09180067001900
HARTING
1:
$404.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180067001900
HARTING
Flat Cables SEK/IDC Flat Cable 6pin, gray, AWG28/7, 1.27mm pitch, UL AWM-style 21447, 100 feet (30.48meter) reel
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
Flat Cables SEK CAB FLAT STD SOLD PER METER
09180067004
HARTING
1:
$3.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09180067004
HARTING
Flat Cables SEK CAB FLAT STD SOLD PER METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
28 AWG
100 m (328.084 ft)