10 uF 0603 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 472
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3Vdc 10uF 0603 +/- 20% ESR=4000mOhms 157Có hàng
3,500Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Fused SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 10uF X6S 0603 20% HI CV 7,760Có hàng
28,000Dự kiến 18/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 4 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 10uF X5R 0603 20% HI CV 16,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 4 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0603 20% HI CV 395Có hàng
839,350Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 0603 20% HI CV 38Có hàng
172,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 6.3volts 20% M case MAP 902Có hàng
4,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 0603 20% 6.3V MLCC 5,230Có hàng
12,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 10% M case MAP 47Có hàng
28,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 10 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 6.3volts 10% M case MAP 1,235Có hàng
8,000Dự kiến 21/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 10 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% 0603 300mohms maxESR 602Có hàng
88,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% 0603 500mohms maxESR 4,233Có hàng
64,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3volts 10uF 20% Molded Case, 0603 48Có hàng
36,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 10uF X5R 0603 20% 778Có hàng
40,000Dự kiến 05/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 4 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0603 20% 1,060Có hàng
75,000Dự kiến 29/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF 20% C0G AUTO 0603 20% 15,436Có hàng
150,000Dự kiến 05/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0603 20% 38,819Có hàng
24,000Dự kiến 05/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 10 VDC 20% 0603 X7T 24,717Có hàng
1,500,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 10 VDC 20% 0603 X6S AEC-Q200 449Có hàng
180,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R AEC-Q200 9,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R AEC-Q200 9,645Có hàng
10,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X6S 4 VDC 603 20 % 4,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 4 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,0603,X7R,10V,10uF,+/-20%,0.8mm 1,542Có hàng
134,122Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X7S 4 VDC 603 20 % 6,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 4 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 4VDC 10uF 20% X7T AEC-Q200 EPOXY ONLY 2,000Có hàng
3,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 4 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0603 10% 1,540Có hàng
12,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 10 % 6.3 VDC