2.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,484
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 0.1pF 18,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2pF C0G 0603 0.1pF 4,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2pF C0G 0603 0.25pF 4,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 19,652Có hàng
30,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 75,965Có hàng
150,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 117,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 2,945Có hàng
80,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 19,380Có hàng
28,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 8,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.05 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 250 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 9,795Có hàng
8,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.05 pF 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 82,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 17,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 25V 2.2pF C0G 0.25pF AEC-Q200 11,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.25 pF 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 50V 2.2pF C0G 0.25pF AEC-Q200 26,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 50V 2.2pF C0G 0.25pF AEC-Q200 12,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 2.2pF C0G RAD LS:2.5mm AEC-Q200 1,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402 C0G 2R2 0.25pF non-magnetic copper barrier 50V unmarked 7" reel tape 19,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Non-Magnetic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63 VDC 2.2 pF - 55 C+ 125 C 0.1 pF C0G (NP0) 2,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.1 pF 63 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 1,653Có hàng
4,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 2.2pF C0G 0.25pF LS:2.5mm 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 100V 2.2pF C0G 0.25pF LS:2.5mm 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 2.2pF C0G 0.25pF LS:5mm 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded RAD 50V 2.2pF C0G 0.25pF LS:5mm 1,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded SUGGESTED ALTERNATE 810-FG28C0G1H2R2CNT6 831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.2pF .1pFTol Th inFilm 0402 4,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC