2.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,483
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.2pF 50volts C0G +/-0.5pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.5 pF 50 VDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402A2R2DXBAC00 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.5 pF 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.2pF 16volts C0G +/-0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.5 pF 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.2pF 16volts C0G +/-0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.5 pF 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.2pF 10volts C0G +/-0.5pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.5 pF 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.2pF 25volts C0G +/-0.5pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.5 pF 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.2pF 25volts C0G +/-0.5pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.5 pF 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2BXAAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2BXBAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2BXBAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2BXBAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2BXCAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 200 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2BXCAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 200 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2BXXAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2BXXAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2BXXAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2CXAAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2CXAAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2CXAAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2CXBAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2CXBAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2CXBAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2CXCAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 200 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2CXCAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 200 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D2R2CXCAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 200 VDC