2.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,483
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2pF C0G 0201 + /-.25pF 14,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 + /-.1pF 34,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 + /-.25pF 13,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0805 + /-.25pF 15,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2pF C0G 0805 +/-.25pF 18,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0201 0.6x0.3x0.3mm -55+125C Tol=0.1pF 44,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 0.55T Telecomm 2Term 19,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 0.55T Telecomm 2Term 19,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0K 0402 0.55T Telecomm 2Term 17,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0K 0402 0.55T Telecomm 2Term 19,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0201 +/-.1pF AECQ2 30,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0402 +/-.1pF AECQ2 29,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF 0402 +/-.25pF AECQ2 29,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2 0402 C0K pF+/-0.1 27,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.2pF .03pFTol T hinFilm 0402 3,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.2 pF 0.03 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A2R2BT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGM15ACG2A2R2BT 13,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.2pF .1pFTol Th inFilm 0603 6,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 2.2pF NP0 10,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.1 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 2.2pF Tol 0.05pF 3,943Có hàng
1,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.05 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 7,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.05 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 2.2pF Tol 0.1pF 11,310Có hàng
13,500Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 2.2pF 0603 Tol 0.05pF Ultra Low ESR Hi Q 7,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.05 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 2.2pF 0603 Tol 0.1pF Ultra Low ESR Hi Q 7,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 2.2pF NP0 1,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 2.2 pF 0.1 pF 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC 800 389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 2.2 pF 0.1 pF 500 VDC