2.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,483
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0402 5 % 14,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H2R2BH NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGQ05FCG1H2R2BH 21,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A2R2CT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGM15ACG2A2R2CT 7,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2D2R2CT NEW GLOBAL PN 200V 2.2pF A 581-KGQ15ACG2D2R2CT 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E2R2CT NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM15ACG1E2R2CT 3,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E2R2CM NEW GLOBAL PN 25V 2.2pF A 581-KGM15ACG1E2R2CM 11,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1H2R2CT NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM15ACG1H2R2CT 1,495Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 5 % 19,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 1 0% 4,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A2R2CT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGM21BCG2A2R2CT 2,742Có hàng
8,000Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D2R2BT NEW GLOBAL PN 200V 2.2pF A 581-KGQ21HCG2D2R2BT 4,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.1 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H2R2BT NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM21BCG1H2R2BT 830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H2R2CT NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM21BCG1H2R2CT 9,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H2R2DT NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM21BCG1H2R2DT 11,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A2R2CT NEW GLOBAL PN 100V 2.2pF A 581-KGM31BCG2A2R2CT 6,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H2R2CT NEW GLOBAL PN 50V 2.2pF A 581-KGM31BCG1H2R2CT 6,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 2.2pF Tol 0.05pF 1,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.05 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 +/-.1pF 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2pF C0G 0603 + /-.25pF 2,544Có hàng
4,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 8,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0402 Tol 0.1pF AEC-Q200 50,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0402 Tol 0.25pF AEC-Q200 21,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0603 Tol 0.25pF AEC-Q200 11,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 2.2pF C0G 0201 Tol 0.1pF 4,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.1 pF 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2pF C0G 0201 Tol 0.1pF 21,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC