Kết quả: 1,786
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 36pF C0G 0402 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 36pF C0G 0402 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 36pF C0G 0402 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 36pF C0G 0603 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 36pF C0G 0603 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 36pF C0G 0603 0.02 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 36pF C0G 0603 0.02 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 36pF C0G 0603 0.02 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 36pF C0G 0603 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 36pF C0G 0603 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 36pF C0G 0805 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 36pF C0G 0805 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 36pF C0G 0805 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 36pF C0G 0805 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 36pF C0G 0805 0.02 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 36pF C0G 0805 0.02 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 36pF C0G 0805 0.02 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 36pF C0G 0805 0.02 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 36pF C0G 0805 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 36pF C0G 0805 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 36pF C0G 0805 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 36pF C0G 0805 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36 pF 50 VDC 5% 0402 CHA AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36 pF 25 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36 pF 25 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000