6.8 uF Tụ điện

Kết quả: 3,924
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF Case C 3,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 6.8 uF 10 % 20 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 6.8uF X5R 1206 10% 5,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 50V 6.8uF X7S 20% AEC-Q200 2,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 10% 1206 ESR = 1800mOhm 4,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Tansitor Tantalum Capacitors - Wet 6.8uF 125volts 10% C Case EXT Range 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 6.8 uF 10 % 125 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 20volts 10% B case Molded 4,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 6.8 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 35volts 10% D case Molded 1,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 10 % 35 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6.8uF X7R 1210 10% 2,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 1206 20% ESR=3ohms 3,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50V 6.8uF 10% ESR=2 Ohm 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16V 6.8uF 20% ESR=4 Ohm 5,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 50volts 10% D cs ESR 0.5 Molded 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 10 % 50 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 100V 6.8uF 105C 3k Hour Radial 29,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 6.8 uF 20 % 100 VDC
KEMET Film Capacitors 520V 6.8uF 85C 10% LS=27.5mm 575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors Power Factor Correction Film Capacitors Radial 6.8 uF 10 % 520 VDC 200 VAC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1206 10% ESR=1.8Ohms 2,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 10 VDC
WIMA Film Capacitors 6.8 uF 63 VDC 10% 1,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors SMD Film Capacitors SMD/SMT 6.8 uF 10 % 63 VDC 40 VAC
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded Al Lytic Cap 105C Radial EE Series 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 6.8 uF 20 % 450 VDC
Vishay / Tansitor Tantalum Capacitors - Wet 75volts 6.8uF 20% C Case STD RANGE 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 6.8 uF 20 % 75 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 6.8uF 15volts 10% V case Axial 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 6.8 uF 10 % 15 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25V 6.8uF 10% 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 6.8 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16v 6.8uF 1206 20% ESR=3.5ohms 1,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 10% "C" 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 6.8 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 10% ESR=3.5Ohms 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 10% ESR=2.5ohms 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 6.8uF 2917 10% ESR=1ohms 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 10 % 50 VDC