8.2 pF Tụ điện

Kết quả: 2,814
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 12,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E8R2CH NEW GLOBAL PN 25V 8.2pF A 581-KGM05ACG1E8R2CH 5,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 8.2pF C0G 0402 .1pF Tol 17,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2pF,+-0.1%,25V 46,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 3,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.5 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E8R2DH NEW GLOBAL PN 25V 8.2pF A 581-KGM05ACG1E8R2DH 19,888Có hàng
20,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.5 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC 600 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.05 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 8.2 pF C0G(NP0) 0.25 pF 2.54 mm 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 8.2 pF 0.25 pF 200 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 39,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 8.2 pF 0.5 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 10,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 8.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H8R2BH NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGM03ACG1H8R2BH 14,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 8.2pF 1,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.1 pF 250 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 8.2pF C0G 0201 Tol 0.1pF 98,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 28,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 8.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H8R2DH NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGQ05FCG1H8R2DH 38,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF C0G 0603 5 % Tol Ultra Low ESR 2,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A8R2DT NEW GLOBAL PN 100V 8.2pF A 581-KGM21BCG2A8R2DT 5,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.5 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ21HCG2D8R2BT NEW GLOBAL PN 200V 8.2pF A 581-KGQ21HCG2D8R2BT 2,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.1 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A8R2CT NEW GLOBAL PN 100V 8.2pF A 581-KGQ32DCG2A8R2CT 265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1210 3225 8.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 8.2pF Tol 0.25pF 1,591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.25 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 8.2pF Tol 0.25pF 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.25 pF 200 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 16 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 36,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 8.2 pF 0.5 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 24,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 8.2 pF 0.1 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E8R2BH NEW GLOBAL PN 25V 8.2pF A 581-KGM03ACG1E8R2BH 8,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 16V 8.2pF 0.1pFTol T hinFilm 0201 1,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 8.2 pF 0.1 pF 16 VDC