Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2700pF X7R 0402 5% AEC-Q200
C0402C272J8RACAUTO
KEMET
1:
$0.47
14,916 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C272J8RAUTO
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2700pF X7R 0402 5% AEC-Q200
14,916 Có hàng
1
$0.47
10
$0.211
100
$0.189
500
$0.152
1,000
Xem
10,000
$0.114
1,000
$0.14
2,500
$0.128
5,000
$0.12
10,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF C0G 0402 5%
C0402C301J3GACTU
KEMET
1:
$0.49
33,097 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C301J3GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF C0G 0402 5%
33,097 Có hàng
1
$0.49
10
$0.221
100
$0.198
500
$0.159
1,000
Xem
10,000
$0.116
1,000
$0.146
2,500
$0.134
5,000
$0.128
10,000
$0.116
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF C0G 0402 5%
C0402C301J5GACTU
KEMET
1:
$0.49
20,615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C301J5GACTU
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF C0G 0402 5%
20,615 Có hàng
1
$0.49
10
$0.221
100
$0.198
500
$0.156
1,000
Xem
10,000
$0.114
1,000
$0.146
2,500
$0.134
5,000
$0.125
10,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 0.02
C0402C561G5GACTU
KEMET
1:
$0.96
6,759 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C561G5G
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 0.02
6,759 Có hàng
1
$0.96
10
$0.475
100
$0.433
500
$0.361
10,000
$0.279
20,000
Xem
1,000
$0.339
2,500
$0.322
5,000
$0.314
20,000
$0.275
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.4pF C0G 0402 0.05pF
CBR04C408A2GAC
KEMET
1:
$0.80
13,798 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-CBR04C408A2GAC
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.4pF C0G 0402 0.05pF
13,798 Có hàng
1
$0.80
10
$0.539
100
$0.368
500
$0.30
10,000
$0.219
20,000
Xem
1,000
$0.278
2,500
$0.252
5,000
$0.236
20,000
$0.208
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200
GCM1555C1H151JA16J
Murata Electronics
1:
$0.10
545,789 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-GCM1555C1H151JA6J
Murata Electronics
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200
545,789 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.10
10
$0.024
100
$0.021
500
$0.015
1,000
Xem
50,000
$0.008
1,000
$0.013
2,500
$0.011
5,000
$0.01
10,000
$0.009
25,000
$0.008
50,000
$0.008
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
50,000
Các chi tiết
RF Inductors - SMD 4.7 NH +-.3NH
LQG15HN4N7S02D
Murata Electronics
1:
$0.10
106,361 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-LQG15HN4N7S02D
Murata Electronics
RF Inductors - SMD 4.7 NH +-.3NH
106,361 Có hàng
1
$0.10
10
$0.038
100
$0.031
1,000
$0.026
2,500
Xem
10,000
$0.018
2,500
$0.025
5,000
$0.02
10,000
$0.018
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
RF Inductors - SMD 33 NH 5%
LQW15AN33NJ80D
Murata Electronics
1:
$0.14
122,658 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-LQW15AN33NJ80D
Murata Electronics
RF Inductors - SMD 33 NH 5%
122,658 Có hàng
1
$0.14
10
$0.119
100
$0.098
250
$0.087
1,000
Xem
10,000
$0.061
1,000
$0.076
2,500
$0.073
5,000
$0.069
10,000
$0.061
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
RF Inductors - SMD 40 NH 2%
LQW15AN40NG00D
Murata Electronics
1:
$0.11
59,574 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-LQW15AN40NG00D
Murata Electronics
RF Inductors - SMD 40 NH 2%
59,574 Có hàng
1
$0.11
10
$0.087
25
$0.083
100
$0.07
250
Xem
10,000
$0.044
250
$0.068
1,000
$0.059
2,500
$0.056
5,000
$0.054
10,000
$0.044
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
RF Inductors - SMD 7.5 NH 3%
LQW15AN7N5H00D
Murata Electronics
1:
$0.11
45,017 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-LQW15AN7N5H00D
Murata Electronics
RF Inductors - SMD 7.5 NH 3%
45,017 Có hàng
1
$0.11
10
$0.092
100
$0.086
250
$0.08
1,000
Xem
10,000
$0.053
1,000
$0.067
2,500
$0.066
5,000
$0.058
10,000
$0.053
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
RF Inductors - SMD
LQW15CNR18J1ZD
Murata Electronics
1:
$0.46
18,109 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
81-LQW15CNR18J1ZD
Murata Electronics
RF Inductors - SMD
18,109 Có hàng
1
$0.46
10
$0.378
25
$0.33
100
$0.311
250
Xem
10,000
$0.199
250
$0.288
500
$0.272
1,000
$0.249
2,500
$0.237
5,000
$0.199
10,000
$0.199
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 680pF C0G 1% T: 0.5mm
C1005C0G1H681F050BA
TDK
1:
$0.84
12,161 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
810-C1005C0G1H681F
TDK
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50V 680pF C0G 1% T: 0.5mm
12,161 Có hàng
1
$0.84
10
$0.416
100
$0.378
500
$0.314
1,000
Xem
10,000
$0.233
1,000
$0.294
2,500
$0.273
5,000
$0.26
10,000
$0.233
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.00033uF C0G 0402 10% AEC-Q200
C0402C331KCGACAUTO
KEMET
1:
$0.34
17,399 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
80-C0402C331KCGAUTO
KEMET
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.00033uF C0G 0402 10% AEC-Q200
17,399 Có hàng
1
$0.34
10
$0.15
100
$0.133
500
$0.105
10,000
$0.072
20,000
Xem
1,000
$0.096
2,500
$0.087
5,000
$0.082
20,000
$0.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD RN 0402 1%2K4 0.1% 10PPM 5K RL
RN73C1E12K4BTD
TE Connectivity / Holsworthy
1:
$0.55
8,073 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
279-RN73C1E12K4BTD
TE Connectivity / Holsworthy
Thin Film Resistors - SMD RN 0402 1%2K4 0.1% 10PPM 5K RL
8,073 Có hàng
1
$0.55
10
$0.398
100
$0.376
250
$0.351
5,000
$0.303
25,000
Xem
500
$0.327
1,000
$0.305
25,000
$0.292
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD RN 0402 1%30R 0.1% 10PPM 5K RL
RN73C1E130RBTD
TE Connectivity / Holsworthy
1:
$0.92
4,700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
279-RN73C1E130RBTD
TE Connectivity / Holsworthy
Thin Film Resistors - SMD RN 0402 1%30R 0.1% 10PPM 5K RL
4,700 Có hàng
1
$0.92
10
$0.652
100
$0.44
250
$0.42
5,000
$0.35
10,000
Xem
500
$0.402
1,000
$0.387
10,000
$0.337
25,000
$0.326
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD RN 0402 40K2 0.1% 10PPM 5K RL
RN73C1E40K2BTD
TE Connectivity / Holsworthy
1:
$0.92
8,726 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
279-RN73C1E40K2BTD
TE Connectivity / Holsworthy
Thin Film Resistors - SMD RN 0402 40K2 0.1% 10PPM 5K RL
8,726 Có hàng
1
$0.92
10
$0.652
100
$0.44
250
$0.42
5,000
$0.35
10,000
Xem
500
$0.402
1,000
$0.387
10,000
$0.337
25,000
$0.326
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD RN 0402 6K04 0.1% 10PPM 5K RL
RN73C1E6K04BTD
TE Connectivity / Holsworthy
1:
$0.53
5,946 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
279-RN73C1E6K04BTD
TE Connectivity / Holsworthy
Thin Film Resistors - SMD RN 0402 6K04 0.1% 10PPM 5K RL
5,946 Có hàng
1
$0.53
10
$0.336
100
$0.326
250
$0.299
5,000
$0.28
10,000
Xem
500
$0.296
10,000
$0.273
25,000
$0.269
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD CHIP RESISTOR Precision
CRT0402-BY-1103GLF
Bourns
1:
$0.33
43,347 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
652-CRT0402BY1103GLF
Bourns
Thin Film Resistors - SMD CHIP RESISTOR Precision
43,347 Có hàng
1
$0.33
10
$0.128
100
$0.10
250
$0.085
10,000
$0.062
20,000
Xem
500
$0.074
1,000
$0.066
5,000
$0.065
20,000
$0.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD 0402 1/16W 33Kohms
ERA-2AEB333X
Panasonic
1:
$0.11
129,943 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
667-ERA-2AEB333X
Panasonic
Thin Film Resistors - SMD 0402 1/16W 33Kohms
129,943 Có hàng
1
$0.11
10
$0.082
100
$0.078
250
$0.072
500
Xem
10,000
$0.057
500
$0.068
1,000
$0.065
5,000
$0.058
10,000
$0.057
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD 0402 499ohms 0.1% .063W 15ppm AEC-Q200
ERA-2APB4990X
Panasonic
1:
$0.48
10,778 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
667-ERA-2APB4990X
Panasonic
Thin Film Resistors - SMD 0402 499ohms 0.1% .063W 15ppm AEC-Q200
10,778 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.349
100
$0.33
250
$0.307
10,000
$0.233
20,000
Xem
500
$0.292
1,000
$0.269
5,000
$0.25
20,000
$0.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD 0402 10.2Kohms 0.1% .063W 10ppm AEC-Q200
ERA-2ARB1022X
Panasonic
1:
$0.53
11,283 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
667-ERA-2ARB1022X
Panasonic
Thin Film Resistors - SMD 0402 10.2Kohms 0.1% .063W 10ppm AEC-Q200
11,283 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.53
10
$0.386
100
$0.365
250
$0.34
10,000
$0.305
20,000
Xem
500
$0.323
1,000
$0.305
20,000
$0.253
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD 0402 1.07Kohms 0.1% .063W 10ppm AEC-Q200
ERA-2ARB1071X
Panasonic
1:
$0.53
8,692 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
667-ERA-2ARB1071X
Panasonic
Thin Film Resistors - SMD 0402 1.07Kohms 0.1% .063W 10ppm AEC-Q200
8,692 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.53
10
$0.386
100
$0.365
250
$0.34
500
Xem
10,000
$0.237
500
$0.323
1,000
$0.308
5,000
$0.239
10,000
$0.237
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD 0402 1.82Kohms 0.1% .063W 10ppm AEC-Q200
ERA-2ARB1821X
Panasonic
1:
$0.53
9,931 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
667-ERA-2ARB1821X
Panasonic
Thin Film Resistors - SMD 0402 1.82Kohms 0.1% .063W 10ppm AEC-Q200
9,931 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.53
10
$0.386
100
$0.365
250
$0.34
10,000
$0.258
20,000
Xem
500
$0.323
1,000
$0.308
5,000
$0.278
20,000
$0.253
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD 0402 30.1Kohms 0.1% .063W 10ppm AEC-Q200
ERA-2ARB3012X
Panasonic
1:
$0.53
9,555 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
667-ERA-2ARB3012X
Panasonic
Thin Film Resistors - SMD 0402 30.1Kohms 0.1% .063W 10ppm AEC-Q200
9,555 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.53
10
$0.386
100
$0.365
250
$0.34
10,000
$0.258
20,000
Xem
500
$0.323
1,000
$0.305
20,000
$0.253
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
Thin Film Resistors - SMD 0402 3.48Kohms 0.1% .063W 10ppm AEC-Q200
ERA-2ARB3481X
Panasonic
1:
$0.53
8,704 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
667-ERA-2ARB3481X
Panasonic
Thin Film Resistors - SMD 0402 3.48Kohms 0.1% .063W 10ppm AEC-Q200
8,704 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.53
10
$0.386
100
$0.365
250
$0.34
10,000
$0.258
20,000
Xem
500
$0.323
1,000
$0.305
5,000
$0.278
20,000
$0.253
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết