4532 Linh kiện thụ động

Các loại Linh Kiện Thụ Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 45,617
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1812,X7R,25V,3.3F,1.6mm 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-C3216X7R1E475MAE 954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1812,X7R,50V,1F,1.6mm 1,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 250V 0.68uF X7T 20% T: 1.6mm 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-CGA5L3X7T2E224K 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SUGGESTED ALTERNATE 810-CGA6M3X7S2A475AB 580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72A103JV NEW GLOBAL PN 100V .01uF A 581-KGM43AR72A103JV 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72A103KV NEW GLOBAL PN 100V 0.01u A 581-KGM43AR72A103KV 3,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A104KV NEW GLOBAL PN 100V 0.1uF A 581-KGM43BR72A104KV 301Có hàng
35,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A104KS NEW GLOBAL PN 100V .1uF A 581-KGM43BR72A104KS 3,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A104MV NEW GLOBAL PN 100V .1uF A 581-KGM43BR72A104MV 1,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A154MV NEW GLOBAL PN 100V .15uF A 581-KGM43BR72A154MV 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72A223JV NEW GLOBAL PN 100V .022u A 581-KGM43AR72A223JV 985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A224JV NEW GLOBAL PN 100V .22uF A 581-KGM43BR72A224JV 1,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A334KV NEW GLOBAL PN 100V .33uF A 581-KGM43BR72A334KV 237Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72A334MV NEW GLOBAL PN 100V .33uF A 581-KGM43BR72A334MV 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72A473KV NEW GLOBAL PN 100V .047u A 581-KGM43AR72A473KV 183Có hàng
1,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR72A474KV NEW GLOBAL PN 100V 0.47u A 581-KGM43FR72A474KV 1,056Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR72A474KS NEW GLOBAL PN 100V 0.47u A 581-KGM43FR72A474KS 3,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .56uF X7R 1812 10% Tol 1,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR72D103KV NEW GLOBAL PN 200V .01uF A 581-KGM43AR72D103KV 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72D104KV NEW GLOBAL PN 200V 0.1uF A 581-KGM43BR72D104KV 1,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V .1uF X7R 1812 1 0% Tol FLEX 836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43AR71E104MV NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGM43AR71E104MV 1,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR71E105KV NEW GLOBAL PN 25V 1uF X7 A 581-KGM43FR71E105KV 607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000