Accelerator Cards AMD Versal HBM PCIe Card, -2 Speed, LPDDR4 64GB, 32GB MicroSD Card
AV-860h-0001
BittWare
1:
$32,715.31
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
538-AV-860H-0001
Sản phẩm Mới
BittWare
Accelerator Cards AMD Versal HBM PCIe Card, -2 Speed, LPDDR4 64GB, 32GB MicroSD Card
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Accelerator Cards Intel Agilex F-Series PCIe Card, DDR4, QSFP-DD Config, Passive Heat Sink, Full Height
IA-420f-0015
BittWare
1:
$7,657.14
3 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
538-IA-420F-0015
Mới tại Mouser
BittWare
Accelerator Cards Intel Agilex F-Series PCIe Card, DDR4, QSFP-DD Config, Passive Heat Sink, Full Height
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solid State Drives - SSD M.2 2280 1024GB NVMe SSD
OM8SGP41024K2-A00
Kingston
1:
$890.84
1 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
524-OM8SGP41024K2A00
Sản phẩm Mới
Kingston
Solid State Drives - SSD M.2 2280 1024GB NVMe SSD
Nhận xét sản phẩm
1 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Xem ngày
Thời gian sản xuất của nhà máy:
53 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accelerator Cards Alveo MA35D Media Accelerator HHHL AIC
A-MA35D-P16G-PQ-G
AMD / Xilinx
1:
$1,894.06
6 Có hàng
13 Dự kiến 18/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
217-AMA35DP16GPQG
AMD / Xilinx
Accelerator Cards Alveo MA35D Media Accelerator HHHL AIC
6 Có hàng
13 Dự kiến 18/01/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Solid State Drives - SSD PCIe 2242 NVMe Gen3x4 BICS5 960GB ET /Replacement: B72.225LHZ.00158
B72.225LHU.00122
Apacer
1:
$2,768.78
1 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
908-B72.225LHU.00122
NRND
Apacer
Solid State Drives - SSD PCIe 2242 NVMe Gen3x4 BICS5 960GB ET /Replacement: B72.225LHZ.00158
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Solid State Drives - SSD PCIe NVMe Gen3x4 BICS5 2TB /Replacement: B92.22CMGU.00244
B92.22CMGU.00221
Apacer
1:
$3,838.27
1 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
908-B92.22CMGU.00221
NRND
Apacer
Solid State Drives - SSD PCIe NVMe Gen3x4 BICS5 2TB /Replacement: B92.22CMGU.00244
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
LAN7430-I/Y9X
Microchip Technology
1:
$9.40
1,676 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430-I/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
1,676 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
LAN7430T-I/Y9X
Microchip Technology
1:
$9.50
6,423 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430T-I/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge. Industrial temp
6,423 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge.
LAN7430T/Y9X
Microchip Technology
1:
$7.62
8,812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430T/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge.
8,812 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Interface - Signal Buffers, Repeaters 4 Lane PCI Express R epeater A 595-DS80P A 595-DS80PCI402SQENPB
DS80PCI402SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$14.91
2,588 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS80PCI402SQNPB
Texas Instruments
Interface - Signal Buffers, Repeaters 4 Lane PCI Express R epeater A 595-DS80P A 595-DS80PCI402SQENPB
2,588 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Programmable Logic IC Development Tools PCIe FPGA Platform with Kintex-7 FPGA (410T, FFG, -2) PCIe x4 Gen2, FMC+ site
PFP-KX7_PLUS-410LC
Techway
1:
$4,950.00
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
60-PFP-KX7PLUS-410LC
Techway
Programmable Logic IC Development Tools PCIe FPGA Platform with Kintex-7 FPGA (410T, FFG, -2) PCIe x4 Gen2, FMC+ site
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface Development Tools PCIe-8338PCIe EtherCAT Master Motion Controller
PCIe-8338
ADLINK Technology
1:
$1,758.43
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
976-PCIE-8338
ADLINK Technology
Interface Development Tools PCIe-8338PCIe EtherCAT Master Motion Controller
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Daughter Cards & OEM Boards USB4 to PCIe 4.0 x16 Thunderbolt 4 Docking Station (Compatible with LattePanda Sigma)
DFR1168
DFRobot
1:
$156.25
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
426-DFR1168
DFRobot
Daughter Cards & OEM Boards USB4 to PCIe 4.0 x16 Thunderbolt 4 Docking Station (Compatible with LattePanda Sigma)
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIE
ECU-150-12A1U
Advantech
1:
$857.00
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
923-ECU-150-12A1U
Advantech
Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIE
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accelerator Cards UltraScale FPGA Size/Type Zync 19EG Heatsink Passive RJ45 Conf w/o RJ46
250-SoC-0005
BittWare
1:
$6,345.77
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-250-SOC-0005
BittWare
Accelerator Cards UltraScale FPGA Size/Type Zync 19EG Heatsink Passive RJ45 Conf w/o RJ46
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Accelerator Cards Intel Agilex F-Series PCIe Card, DDR4, QSFP-DD Config, Passive Heat Sink, Full Height
IA-420f-0016
BittWare
1:
$7,190.25
1 Có hàng
2 Dự kiến 01/10/2027
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
538-IA-420F-0016
Mới tại Mouser
BittWare
Accelerator Cards Intel Agilex F-Series PCIe Card, DDR4, QSFP-DD Config, Passive Heat Sink, Full Height
1 Có hàng
2 Dự kiến 01/10/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Solid State Drives - SSD Exascend / Industry / NAND Flash / SSD / Automotive / PA4 / PCIe Gen4x4 / U.2 (7mm) / Standard(Streaming) / 1920GB / 3D TLC / I-temp.(-40-85)
EXPA4U1920GB
Exascend
1:
$5,416.60
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
245-EXPA4U1920GB
Exascend
Solid State Drives - SSD Exascend / Industry / NAND Flash / SSD / Automotive / PA4 / PCIe Gen4x4 / U.2 (7mm) / Standard(Streaming) / 1920GB / 3D TLC / I-temp.(-40-85)
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Interface - Signal Buffers, Repeaters PCIe 5.0 32-Gbps 4-c hannel linear red
DS320PR410RNQT
Texas Instruments
1:
$14.40
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR410RNQT
Texas Instruments
Interface - Signal Buffers, Repeaters PCIe 5.0 32-Gbps 4-c hannel linear red
65 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, PCI
I951HC00-C0LT
iVativ
1:
$18.19
180 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
625-I951HC00-C0LT
Mới tại Mouser
iVativ
WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, PCI
180 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 1630, Key E card
I951HC00-C62B
iVativ
1:
$25.47
59 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
625-I951HC00-C62B
Mới tại Mouser
iVativ
WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 1630, Key E card
59 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Modules Arduino 4G Module GLOBAL
TPX00200
Arduino
1:
$65.00
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
782-TPX00200
Arduino
Cellular Modules Arduino 4G Module GLOBAL
16 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other Modules 12 Gbps PCIe Gen3 3151-4i
2294900-R
Microchip Technology
1:
$762.61
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-2294900-R
Microchip Technology
Other Modules 12 Gbps PCIe Gen3 3151-4i
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge.
LAN7430/Y9X
Microchip Technology
1:
$7.52
1,324 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge.
1,324 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp.
LAN7431-I/YXX
Microchip Technology
1:
$8.55
315 Có hàng
1,512 Dự kiến 27/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7431-I/YXX
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp.
315 Có hàng
1,512 Dự kiến 27/10/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Extended temp.
LAN7431-V/YXX
Microchip Technology
1:
$8.88
239 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7431-V/YXX
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Extended temp.
239 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết