Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
TGP 40000SF-0.060-00-0606
Bergquist Company
1:
$210.81
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0600066
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6x6" Sheet, 0.060" Thickness, Thermexit, IDH 2972780
29 Có hàng
1
$210.81
10
$189.12
25
$177.61
50
$173.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$56.81
468 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-04002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3000/3000S30
468 Có hàng
1
$56.81
10
$53.46
25
$50.13
50
$46.78
100
$45.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$146.00
132 Có hàng
308 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-125-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
132 Có hàng
308 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
132 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
116 Dự kiến 10/09/2026
192 Dự kiến 02/10/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$146.00
10
$132.05
25
$123.63
50
$119.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166513
GP5000S35-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$118.59
345 Có hàng
500 Dự kiến 24/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-08-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, TGP5000/5000S35, IDH 2166513
345 Có hàng
500 Dự kiến 24/08/2026
1
$118.59
10
$110.18
25
$102.83
50
$99.15
100
$95.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166014
GPVOUS-0.250-01-0816
Bergquist Company
1:
$94.00
468 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-25001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.250" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166014
468 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
GPHC3.0-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$51.90
810 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
810 Có hàng
1
$51.90
10
$48.84
25
$46.34
50
$44.74
100
Xem
100
$43.22
250
$43.21
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
GPHC3.0-0.030-02-0816
Bergquist Company
1:
$55.93
1,281 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300030020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
1,281 Có hàng
1
$55.93
10
$55.76
25
$52.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.125-01-0816
Bergquist Company
1:
$59.41
839 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-12501-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
839 Có hàng
1
$59.41
10
$55.92
25
$52.43
50
$48.93
100
$47.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
GPVOUS-0.160-01-0816
Bergquist Company
1:
$85.45
557 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-16001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.160" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166004
557 Có hàng
1
$85.45
10
$77.80
25
$72.61
50
$70.02
100
Xem
100
$67.43
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products SIL PAD, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPK1300/K-10
+3 hình ảnh
SPK10-0.006-AC-11.512
Bergquist Company
1:
$39.06
1,004 Có hàng
59 Dự kiến 27/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-SPK10-06-AC-11.5
Bergquist Company
Thermal Interface Products SIL PAD, 11.5"x12" Sheet, 0.006" Thickness, 1 Side Adhesive, TSPK1300/K-10
1,004 Có hàng
59 Dự kiến 27/08/2026
1
$39.06
10
$36.02
25
$33.77
50
$31.73
100
Xem
100
$30.58
250
$29.13
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4x6" Sheet, 0.020" Thickness, Thermexit, IDH 2972783
TGP 40000SF-0.020-00-0406
Bergquist Company
1:
$41.10
279 Có hàng
160 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0200046
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 4x6" Sheet, 0.020" Thickness, Thermexit, IDH 2972783
279 Có hàng
160 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
279 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
80 Đang chờ
80 Dự kiến 24/08/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$41.10
10
$37.90
25
$35.53
50
$33.39
100
Xem
100
$32.18
250
$31.71
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.040" Thickness, Thermexit
TGP40000SF-0.040-01-0606-NA
Bergquist Company
1:
$188.22
39 Có hàng
20 Dự kiến 24/08/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP400SF.0400166
Mới tại Mouser
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Sil-Free, 40W/m-K, 6 x 6" Sheet, Tacky Pad, 0.040" Thickness, Thermexit
39 Có hàng
20 Dự kiến 24/08/2026
1
$188.22
10
$166.52
20
$158.60
60
$152.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
GPHC3.0-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$63.25
551 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
551 Có hàng
1
$63.25
10
$59.53
25
$55.81
50
$52.09
100
$51.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.080-01-0816
Bergquist Company
1:
$39.90
1,319 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-80-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
1,319 Có hàng
1
$39.90
10
$36.80
20
$35.68
50
$35.67
100
Xem
100
$30.31
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$66.56
746 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-02002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGP3000/3000S30
746 Có hàng
1
$66.56
10
$62.64
25
$58.73
50
$54.81
100
$52.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3000/3000S30
GP3000S30-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$132.07
391 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3000S30-06002
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3000/3000S30
391 Có hàng
1
$132.07
10
$118.67
25
$111.29
50
$107.29
100
Xem
100
$107.26
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP5000/5000S35
GP5000S35-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$152.09
285 Có hàng
600 Dự kiến 26/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP5000S35-125-8
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP5000/5000S35
285 Có hàng
600 Dự kiến 26/08/2026
1
$152.09
10
$137.56
25
$131.42
50
$127.61
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.200" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166005
GPVOUS-0.200-01-0816
Bergquist Company
1:
$93.99
367 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-20001-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.200" Thickness TGP1000VOUS/VO Ultra Soft, IDH 2166005
367 Có hàng
1
$93.99
10
$85.57
25
$79.86
50
$77.01
100
Xem
100
$74.19
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, 2 Side Tack
GP3000S30-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$44.01
404 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP300S3001002816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Conductive, Soft, 8"x16" Sheet, 0.010" Thickness, 2 Side Tack
404 Có hàng
1
$44.01
10
$41.11
25
$38.54
50
$35.97
100
Xem
100
$34.68
250
$33.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$131.39
298 Có hàng
149 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
298 Có hàng
149 Dự kiến 25/08/2026
1
$131.39
10
$118.06
25
$110.72
50
$106.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
GPVOUS-0.060-01-0816
Bergquist Company
1:
$35.40
815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPVOUS-60-01-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, 1 Side Tack, TGP1000VOUS/VO Ultra Soft
815 Có hàng
1
$35.40
10
$32.64
25
$30.60
50
$28.76
100
Xem
100
$27.71
250
$26.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$132.07
179 Có hàng
165 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-100-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
179 Có hàng
165 Dự kiến 25/08/2026
1
$132.07
10
$118.67
25
$114.26
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
GPHC3.0-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$103.55
417 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.080" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167935
417 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
GPHC3.0-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$262.79
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-100-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
98 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP12000ULM
TGP12000ULM-0.060-00-0808
Bergquist Company
1:
$349.51
130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-TGP12ULM0.060808
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 12W/m-K, Ultra-Low Modulus, 8"x8" Sheet, 0.060" Thickness, TGP12000ULM
130 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết