Terminals Nylon, Din 46237 Ring, 2/0 AWG, 5/16"
DRNYB8-70
KS Terminals
1:
$3.04
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNYB8-70
KS Terminals
Terminals Nylon, Din 46237 Ring, 2/0 AWG, 5/16"
48 Có hàng
1
$3.04
10
$2.72
50
$2.33
100
$2.00
250
Xem
250
$1.93
500
$1.57
1,000
$1.38
2,500
$1.36
5,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Double Crimp Female, 22-16 AWG, .020 x .187
FDD1-187(5)
KS Terminals
1:
$0.36
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FDD1-1875
KS Terminals
Terminals Vinyl, Double Crimp Female, 22-16 AWG, .020 x .187
1,000 Có hàng
1
$0.36
100
$0.234
1,000
$0.185
5,000
$0.162
10,000
Xem
10,000
$0.14
25,000
$0.117
50,000
$0.097
100,000
$0.075
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl-Fully, Female, 16-14 AWG, .020 x .187
FDFD2-187(5)
KS Terminals
1:
$0.43
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FDFD2-1875
KS Terminals
Terminals Vinyl-Fully, Female, 16-14 AWG, .020 x .187
500 Có hàng
1
$0.43
100
$0.28
1,000
$0.221
5,000
$0.194
10,000
Xem
10,000
$0.167
25,000
$0.14
50,000
$0.117
100,000
$0.089
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Hook, 12-10 AWG, 1/4"
HNB5-6
KS Terminals
1:
$0.86
980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-HNB5-6
KS Terminals
Terminals Hook, 12-10 AWG, 1/4"
980 Có hàng
1
$0.86
100
$0.569
1,000
$0.449
5,000
$0.394
10,000
Xem
10,000
$0.339
25,000
$0.284
50,000
$0.238
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Hook, 16-14 AWG, 1/4"
HV2-6
KS Terminals
1:
$0.61
637 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-HV2-6
KS Terminals
Terminals Vinyl, Hook, 16-14 AWG, 1/4"
637 Có hàng
1
$0.61
100
$0.394
1,000
$0.312
5,000
$0.274
10,000
Xem
10,000
$0.235
25,000
$0.197
50,000
$0.164
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Male, 22-16 AWG, .020 x .187
MDV1-187(5)
KS Terminals
1:
$0.16
471 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-MDV1-1875
KS Terminals
Terminals Vinyl, Male, 22-16 AWG, .020 x .187
471 Có hàng
1
$0.16
100
$0.108
1,000
$0.086
5,000
$0.075
10,000
Xem
10,000
$0.064
25,000
$0.054
50,000
$0.045
100,000
$0.034
250,000
$0.028
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Heat Shrink, Ring, 22-16 AWG, #10
RHB1-5
KS Terminals
1:
$0.87
351 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RHB1-5
KS Terminals
Terminals Heat Shrink, Ring, 22-16 AWG, #10
351 Có hàng
1
$0.87
100
$0.574
1,000
$0.453
5,000
$0.398
10,000
Xem
10,000
$0.342
25,000
$0.286
50,000
$0.24
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Heat Shrink, Ring, 16-14 AWG, 5/16"
RHB2-8
KS Terminals
1:
$1.13
201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RHB2-8
KS Terminals
Terminals Heat Shrink, Ring, 16-14 AWG, 5/16"
201 Có hàng
1
$1.13
100
$0.746
1,000
$0.589
5,000
$0.517
10,000
Xem
10,000
$0.444
25,000
$0.372
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Heat Shrink, Ring, 22-16 AWG, #8
RHBL1-4
KS Terminals
1:
$0.90
480 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RHBL1-4
KS Terminals
Terminals Heat Shrink, Ring, 22-16 AWG, #8
480 Có hàng
1
$0.90
100
$0.59
1,000
$0.466
5,000
$0.409
10,000
Xem
10,000
$0.352
25,000
$0.294
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 22-16 AWG, 9/16"
RNB1-14
KS Terminals
1:
$1.72
416 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB1-14
KS Terminals
Terminals Ring, 22-16 AWG, 9/16"
416 Có hàng
1
$1.72
100
$1.12
1,000
$0.89
5,000
$0.781
10,000
Xem
10,000
$0.672
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 4/0 AWG, 3/8"
RNB100-10
KS Terminals
1:
$5.24
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB100-10
KS Terminals
Terminals Ring, 4/0 AWG, 3/8"
50 Có hàng
1
$5.24
10
$4.74
50
$4.03
100
$3.52
250
Xem
250
$3.39
500
$2.77
1,000
$2.68
2,500
$2.53
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 16-14 AWG, 5/16"
RNB2-8
KS Terminals
1:
$0.39
825 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB2-8
KS Terminals
Terminals Ring, 16-14 AWG, 5/16"
825 Có hàng
1
$0.39
100
$0.251
1,000
$0.199
5,000
$0.174
10,000
Xem
10,000
$0.15
25,000
$0.125
50,000
$0.105
100,000
$0.08
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 12-10 AWG, 7/16"
RNB5-11
KS Terminals
1:
$1.04
253 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB5-11
KS Terminals
Terminals Ring, 12-10 AWG, 7/16"
253 Có hàng
1
$1.04
100
$0.687
1,000
$0.542
5,000
$0.476
10,000
Xem
10,000
$0.409
25,000
$0.343
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 1/0 AWG, 7/16"
RNB60-11
KS Terminals
1:
$2.55
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB60-11
KS Terminals
Terminals Ring, 1/0 AWG, 7/16"
45 Có hàng
1
$2.55
10
$2.26
50
$1.98
100
$1.73
500
Xem
500
$1.24
1,000
$1.07
2,000
$1.05
5,000
$1.04
10,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 1/0 AWG, 5/8"
RNB60-16
KS Terminals
1:
$2.84
90 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB60-16
KS Terminals
Terminals Ring, 1/0 AWG, 5/8"
90 Có hàng
1
$2.84
10
$2.54
50
$2.18
100
$1.87
200
Xem
200
$1.80
500
$1.47
1,000
$1.29
2,500
$1.27
5,000
$1.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 14-12 AWG, #10
RNBL3-5
KS Terminals
1:
$0.66
885 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNBL3-5
KS Terminals
Terminals Ring, 14-12 AWG, #10
885 Có hàng
1
$0.66
100
$0.429
1,000
$0.339
5,000
$0.297
10,000
Xem
10,000
$0.256
25,000
$0.214
50,000
$0.179
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Ring, 16-14 AWG, #8
RNYBL2-4
KS Terminals
1:
$0.43
757 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNYBL2-4
KS Terminals
Terminals Nylon, Ring, 16-14 AWG, #8
757 Có hàng
1
$0.43
100
$0.28
1,000
$0.221
5,000
$0.194
10,000
Xem
10,000
$0.167
25,000
$0.14
50,000
$0.117
100,000
$0.089
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Ring, 16-14 AWG, #10
RVBS2-5
KS Terminals
1:
$0.40
950 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RVBS2-5
KS Terminals
Terminals Vinyl, Ring, 16-14 AWG, #10
950 Có hàng
1
$0.40
100
$0.257
1,000
$0.203
5,000
$0.178
10,000
Xem
10,000
$0.153
25,000
$0.128
50,000
$0.107
100,000
$0.082
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Ring, 14-12 AWG, #10
RVBS3-5
KS Terminals
1:
$0.62
585 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RVBS3-5
KS Terminals
Terminals Vinyl, Ring, 14-12 AWG, #10
585 Có hàng
1
$0.62
100
$0.40
1,000
$0.316
5,000
$0.278
10,000
Xem
10,000
$0.239
25,000
$0.20
50,000
$0.167
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Ring, 16-14 AWG, #6
RVS2-3.7
KS Terminals
1:
$0.24
286 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RVS2-3.7
KS Terminals
Terminals Vinyl, Ring, 16-14 AWG, #6
286 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$0.24
100
$0.16
1,000
$0.126
5,000
$0.111
10,000
Xem
10,000
$0.095
25,000
$0.08
50,000
$0.066
100,000
$0.051
250,000
$0.042
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Spade, 14-12 AWG, #8
SNB3-4
KS Terminals
1:
$0.50
800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-SNB3-4
KS Terminals
Terminals Spade, 14-12 AWG, #8
800 Có hàng
1
$0.50
100
$0.326
1,000
$0.258
5,000
$0.226
10,000
Xem
10,000
$0.194
25,000
$0.163
50,000
$0.136
100,000
$0.104
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Spade, 8 AWG, 1/4"
SNYB8-6
KS Terminals
1:
$0.98
298 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-SNYB8-6
KS Terminals
Terminals Nylon, Spade, 8 AWG, 1/4"
298 Có hàng
1
$0.98
100
$0.644
1,000
$0.508
5,000
$0.446
10,000
Xem
10,000
$0.384
25,000
$0.321
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Double Crimp Spade, 12-10 AWG, #8
SNYDL5-4
KS Terminals
1:
$0.84
460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-SNYDL5-4
KS Terminals
Terminals Nylon, Double Crimp Spade, 12-10 AWG, #8
460 Có hàng
1
$0.84
100
$0.553
1,000
$0.436
5,000
$0.383
10,000
Xem
10,000
$0.329
25,000
$0.276
50,000
$0.231
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Square Tongue, 2 AWG, 5/16"
SQNBS38-8
KS Terminals
1:
$1.59
209 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-SQNBS38-8
KS Terminals
Terminals Square Tongue, 2 AWG, 5/16"
209 Có hàng
1
$1.59
10
$1.40
50
$1.23
100
$1.08
600
Xem
600
$0.772
1,000
$0.669
2,000
$0.655
5,000
$0.648
10,000
$0.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Spade, 14-12 AWG, #10
SV3-5
KS Terminals
1:
$0.55
932 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-SV3-5
KS Terminals
Terminals Vinyl, Spade, 14-12 AWG, #10
932 Có hàng
1
$0.55
100
$0.354
1,000
$0.28
5,000
$0.246
10,000
Xem
10,000
$0.211
25,000
$0.177
50,000
$0.148
100,000
$0.113
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết