Industrial High-Voltage SMD & Leaded Capacitors

KEMET Industrial High-Voltage SMD and Leaded Capacitors offer designers both surface-mount and leaded solutions for harsh environment applications. With operating temperature ranges up to 200°C and voltages up to 10,000VDC, these KEMET capacitors are designed to withstand applications where standard commercial and automotive grade capacitors are not suited.

Kết quả: 13
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.068uF C0G 4540 10% Gold 1,869Có hàng
500Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

68 nF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 11.4 mm (0.449 in) 10.2 mm (0.402 in) 2.5 mm (0.098 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.027 uF 10% 1.5kV 0.1 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

27 nF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 11.4 mm (0.449 in) 10.2 mm (0.402 in) 2.5 mm (0.098 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3500V 0.01uF C0G 3040 10% Gold 185Có hàng
300Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

10 nF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 3040 (Reversed) 7610 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) 2.5 mm (0.098 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.056 uF 10% 1 kVDC 0.1 30Có hàng
50Dự kiến 21/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

56 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 11.4 mm (0.449 in) 10.2 mm (0.402 in) 2 mm (0.079 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMD, MLCC, C0G, 0.018 uF 10% 47Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

18 nF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 11.4 mm (0.449 in) 10.2 mm (0.402 in) 2.5 mm (0.098 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.039 uF 10% 1 kVDC 0.1
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

39 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 3040 (Reversed) 7610 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) 2.5 mm (0.098 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 10% 1 kVDC 0.1
148Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

47 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 3640 (Reversed) 9110 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) 2.5 mm (0.098 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 10% 1 kVDC 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 25

22 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2824 7161 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 7.1 mm (0.28 in) 6.1 mm (0.24 in) 2.5 mm (0.098 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 33nF C0G 2824 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 nF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 2824 7161 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 7.1 mm (0.28 in) 6.1 mm (0.24 in) 2.5 mm (0.098 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033 uF 10% 630 VDC 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 25

33 nF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 2824 7161 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 7.1 mm (0.28 in) 6.1 mm (0.24 in) 2 mm (0.079 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10% 500 VDC 0.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20

100 nF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 3040 (Reversed) 7610 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) 2.5 mm (0.098 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10% 630 VDC 4540 10% Gold Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

100 nF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 11.4 mm (0.449 in) 10.2 mm (0.402 in) 2.5 mm (0.098 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF 10% 500 VDC 0.1 N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15

150 nF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 4540 1110 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 11.4 mm (0.449 in) 10.2 mm (0.402 in) 2.5 mm (0.098 in) Pulse Discharge Capacitors SMD Indust C0G HVHT200C Pulse Reel, Cut Tape, MouseReel