THJ High-Temperature Tantalum Chip Capacitors

KYOCERA AVX THJ High-Temperature Tantalum Chip Capacitors include 175°C capacitors that operate continuously at a rated voltage of 0.5V within a CV range of 0.1-220µF / 6.3-50V. The 175°C capacitors are reliable for high-temperature automotive and industrial applications. The 200°C capacitors operate at a rated voltage of 0.33V for 1000hrs of continuous operation with a leakage current after that of less than 1mA. KYOCERA AVX 200°C capacitors feature gold-plated termination for hybrid assemblies and are ideal for oil drilling, aerospace, and automotive applications.

Kết quả: 88
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói Sê-ri Điện dung DC định mức điện áp Dung sai ESR Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Kiểu chấm dứt
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 10% 20,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 4.7 uF 16 VDC 10 % 2.9 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 10% HI-TEMP 12,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 47 uF 16 VDC 10 % 900 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 3.1 mm (0.122 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 13,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 10 uF 16 VDC 10 % 2.8 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD CAP 33uF 10% 35VDC E SR=.5mOhm AEC-Q200 3,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 33 uF 35 VDC 10 % 500 mOhms 2917 7343 E Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4.1 mm (0.161 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 10% 2,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 3.3 uF 16 VDC 10 % 5 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 35V 10% ESR=6.5 12,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 1 uF 35 VDC 10 % 6.5 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16V 20% ESR=2.8 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 10 uF 16 VDC 20 % 2.8 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX THJC226K016RJNV
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22UF 16V 10% ESR 160 0 6032-28 8,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 22 uF 16 VDC 10 % 2312 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.6 mm (0.102 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 47UF 16V 10% TOL. 8,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 47 uF 16 VDC 10 % 900 mOhms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 10V 10% ESR=1.6 7,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 33 uF 10 VDC 10 % 1.6 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% ESR = 2 .8Ohm 7,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 10 uF 16 VDC 10 % 2.8 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.9 mm (0.075 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10UF 10V 10% TOL. 13,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 10 uF 10 VDC 10 % 1.8 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16V 10% ESR=2.8 2,693Có hàng
10,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 10 uF 16 VDC 10 % 2.8 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 10% 1210 ES R= 2 Ohm 6,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 15 uF 16 VDC 10 % 2 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 10% ESR=600mOhms 175C AEC-Q200 2,039Có hàng
10,000Dự kiến 27/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 22 uF 35 VDC 10 % 600 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 3.1 mm (0.122 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 35V 20% ESR=0.9 5,450Có hàng
21,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 22 uF 35 VDC 20 % 600 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 3.1 mm (0.122 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 25V 10% ESR=0.9 7,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 33 uF 25 VDC 10 % 900 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 3.1 mm (0.122 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33UF 25V 10% ESR 900 7343-31 8,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape THJ 33 uF 25 VDC 10 % 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 2.9 mm (0.114 in) - 55 C + 175 C SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 16V 20% ESR=0.9 4,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 47 uF 16 VDC 20 % 900 mOhms 2917 7343 D Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 3.1 mm (0.122 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 10% 2917 ESR= 700 mOhm 819Có hàng
3,200Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 10 uF 50 VDC 10 % 700 mOhms 2917 7343 E Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4.3 mm (0.169 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 33uF 10% 2917 ES R= 500 mOhm 1,529Có hàng
3,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 33 uF 35 VDC 10 % 500 mOhms 2917 7343 E Case 7.3 mm (0.287 in) 4.3 mm (0.169 in) 4.3 mm (0.169 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 1206 E SR= 2.2 Ohm 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 10 uF 6.3 VDC 10 % 2.2 Ohms 1206 3216 A Case 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 16V 10% ESR=3.5 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 4.7 uF 16 VDC 10 % 3.5 Ohms 1210 3528 B Case 3.5 mm (0.138 in) 2.8 mm (0.11 in) 2.1 mm (0.083 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 10% 2412 ES R= 1.8 Ohm 5Có hàng
11,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 10 uF 25 VDC 10 % 1.8 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25V 20% ESR=1.8 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel THJ 10 uF 25 VDC 20 % 1.8 Ohms 2412 6032 C Case 6 mm (0.236 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) - 55 C + 175 C AEC-Q200 SMD/SMT