C Series Commercial Grade High Voltage MLCCs

TDK C Series Commercial Grade High Voltage MLCCs utilize an advanced design to provide improved withstand voltage characteristics. The internal electrode structure and the use of low dielectric-strength material produce extremely reliable performance in high-voltage applications. The C series was designed exclusively for reflow soldering and complies with ISO 8802-3 for LAN applications.

Kết quả: 71
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 3000V 47pF C0G 10% T: 1.6mm 80,743Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.511
$0.391
$0.355
Cuộn
$0.253
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 220pF 2000volts X7S 20% 1,839Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.419
$0.315
$0.283
Xem
Cuộn
$0.144
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 2 kVDC X7S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 4700pF 2000volt X7S 20% 521Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.29
$2.26
$1.85
$1.73
Cuộn
$1.39
$1.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
4.7 nF 2 kVDC X7S 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000V 4700pF C0G 5% T: 2mm 1,879Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.57
$1.73
$1.63
$1.54
Cuộn
$0.848
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1000pF 1000volt X7S 20% 622Có hàng
4,000Dự kiến 01/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.69
$0.419
$0.315
$0.283
Xem
Cuộn
$0.144
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
1 nF 1 kVDC X7S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF X7R 1 kVDC 1812 20 % 2,397Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.579
$0.442
$0.40
Cuộn
$0.284
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 0.01uF 2000volt X7S 20% 478Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.29
$2.26
$1.85
$1.73
Cuộn
$1.16
$1.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 2 kVDC X7S 20 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 10nF, 2.8mm 1,950Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.24
$2.27
$1.88
$1.75
Cuộn
$1.43
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm 5 mm 2.8 mm Multilayer Ceramic Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 10nF, 2.8mm 1,875Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.09
$2.19
$1.83
$1.68
Cuộn
$1.39
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm 5 mm 2.8 mm Multilayer Ceramic Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 15nF, 2.8mm 2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.32
$2.33
$1.92
$1.80
Cuộn
$1.47
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
15 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm 5 mm 2.8 mm Multilayer Ceramic Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 15nF, 2.8mm 1,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.09
$2.15
$1.77
$1.66
Cuộn
$1.34
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
15 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm 5 mm 2.8 mm Multilayer Ceramic Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 22nF, 2.8mm 1,450Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.41
$2.38
$1.97
$1.85
Cuộn
$1.51
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
22 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm 5 mm 2.8 mm Multilayer Ceramic Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 22nF, 2.8mm 1,998Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.26
$2.32
$1.93
$1.77
Cuộn
$1.46
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
22 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm 5 mm 2.8 mm Multilayer Ceramic Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 33nF, 2.8mm 1,450Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.49
$2.44
$2.03
$1.90
Cuộn
$1.55
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
33 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm 5 mm 2.8 mm Multilayer Ceramic Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 33nF, 2.8mm 1,775Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.24
$2.26
$1.87
$1.74
Cuộn
$1.42
$1.33
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
33 nF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm 5 mm 2.8 mm Multilayer Ceramic Capacitors C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100V 1uF X7R 10% T: 1.6mm 84,272Có hàng
78,000Dự kiến 08/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.76
$0.463
$0.343
$0.305
Xem
Cuộn
$0.153
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,000
1 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000V 1000pF C0G 5% T: 2mm 18,265Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.853
$0.671
$0.615
Cuộn
$0.454
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 2000V 1000pF X7R 10% T: 1.3mm 89,866Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.418
$0.318
$0.286
$0.234
Cuộn
$0.226
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 2000V 470pF X7R 10% T: 1.3mm 11,685Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.68
$0.418
$0.318
$0.286
$0.234
Cuộn
$0.201
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 1,000
470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 3000V 330pF C0G 10% T: 2.5mm 9,086Có hàng
20,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.00
$0.639
$0.496
$0.451
Cuộn
$0.369
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 500
330 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 2000V 2200pF X7R 10% T: 1.3mm 28,670Có hàng
37,000Dự kiến 17/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.482
$0.369
$0.334
$0.274
Cuộn
$0.237
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 1,000
2.2 nF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000V 0.01uF C0G 5% T: 2.8mm 3,655Có hàng
2,500Dự kiến 22/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$2.97
$2.06
$1.69
$1.58
Cuộn
$1.28
$1.19
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
10 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2220 1000V 0.022uF C0G 5% T: 2.8mm 9,316Có hàng
5,000Dự kiến 19/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$3.53
$2.47
$2.05
$1.92
Cuộn
$1.57
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 500
22 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1000pF 1000volt X7S 10% 1,985Có hàng
4,000Dự kiến 19/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.53
$0.262
$0.24
$0.205
$0.195
Cuộn
$0.144
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 4,000
1 nF 1 kVDC X7S 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.85 mm (0.033 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2200pF 1000volt X7S 20% 1,038Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.349
$0.262
$0.236
$0.191
Cuộn
$0.152
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
2.2 nF 1 kVDC X7S 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel