Kết quả: 9
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
13,609Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.84
$3.65
$3.35
$3.03
Cuộn
$2.86
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,887
: 250
1 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 500 pA 2.5 V, 5 V 900 mV, 1.8 V 40 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz TSOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8603 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
11,916Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.36
$2.51
$2.29
$2.06
Xem
Cuộn
$1.72
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 9,532
: 10,000
1 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 500 pA 2.5 V, 6 V 900 mV, 1.8 V 50 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz TSOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8603 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
848Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.64
$5.88
$5.44
$4.95
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 678
4 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 500 pA 2.5 V, 5 V 900 mV, 1.8 V 200 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8609 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers SINGLE, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
5,492Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.36
$3.28
$2.29
$2.06
Cuộn
$1.80
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,572
: 3,000
1 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 500 pA 2.5 V, 5 V 900 mV, 1.8 V 40 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz TSOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8603 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
1,435Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.34
$5.65
$5.22
$4.75
Xem
Cuộn
$4.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,148
: 1,000
4 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 500 pA 2.5 V, 5 V 900 mV, 1.8 V 200 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8609 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
91Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.76
$3.59
$3.30
$2.98
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 1 pA 2.5 V, 5 V 900 mV, 1.8 V 100 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8607 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers DUAL, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
339Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.76
$3.59
$3.30
$3.08
$3.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 271
2 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 1 pA 2.5 V, 5 V 900 mV, 1.8 V 100 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8607 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
29Có hàng
$7.71
$5.94
$5.50
$5.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 500 pA 2.5 V, 5 V 900 mV, 1.8 V 40 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8609 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers QUAD, PRECISION CMOS RAIL-RAIL OP AMP
16Có hàng
$7.34
$5.65
$4.98
$4.73
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 316 kHz 100 mV/us 12 uV 500 pA 2.5 V, 5 V 900 mV, 1.8 V 40 uA 70 mA 100 dB 25 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8609 Tube