Kết quả: 24
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 22 uF, 1.2 A ripple, 20% 2,679Có hàng
3,000Dự kiến 12/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$2.87
$2.04
$1.76
$1.55
Xem
Cuộn
$1.11
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 77 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,976Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.26
$1.59
$1.37
$1.19
Xem
Cuộn
$1.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 3,589Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.58
$2.52
$2.10
$1.97
$1.68
Cuộn
$1.67
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,896Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.37
$1.62
$1.32
$1.23
$1.02
Cuộn
$0.932
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,884Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.20
$1.49
$1.21
$1.13
$0.928
Cuộn
$0.846
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.65
$1.82
$1.49
$1.39
$1.17
Cuộn
$1.06
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 4,399Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.33
$2.33
$1.93
$1.81
$1.54
Cuộn
$1.53
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,977Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.04
$1.38
$1.12
$1.04
$0.85
Cuộn
$0.85
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 2,655Có hàng
3,000Dự kiến 02/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$2.17
$1.47
$1.19
$1.11
$0.913
Cuộn
$0.832
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 2,700Có hàng
3,000Dự kiến 12/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$2.44
$1.67
$1.36
$1.27
$1.06
Cuộn
$0.964
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.45
$1.68
$1.37
$1.28
$1.07
Cuộn
$0.97
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 66 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 5,977Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.34
$1.60
$1.30
$1.21
$1.01
Cuộn
$0.916
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 5,995Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.06
$1.39
$1.13
$1.05
$0.86
Cuộn
$0.859
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 66 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.44
$1.67
$1.36
$1.27
$1.06
Cuộn
$1.05
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20% 5,971Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.27
$1.54
$1.25
$1.17
$0.964
Cuộn
$0.879
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 5,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.36
$1.61
$1.31
$1.22
$1.02
Cuộn
$0.925
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20% 5,983Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.18
$1.48
$1.20
$1.11
$0.919
Cuộn
$0.918
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20% 5,971Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.35
$1.61
$1.31
$1.22
$1.01
Cuộn
$1.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 1,755Có hàng
6,000Dự kiến 19/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$2.28
$1.61
$1.38
$1.21
Xem
Cuộn
$0.951
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 10 uF, 1.0 A ripple, 20% 5,737Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.66
$1.83
$1.50
$1.40
$1.17
Cuộn
$1.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 180 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 15 uF, 1.1 A ripple, 20% 6,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.71
$1.87
$1.54
$1.43
$1.20
Cuộn
$1.19
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 10 uF, 1.0 A ripple, 20% 5,571Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.47
$1.70
$1.38
$1.29
$1.08
Cuộn
$1.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 15 uF, 1.1 A ripple, 20% 6,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.52
$1.73
$1.42
$1.32
$1.10
Cuộn
$1.09
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 22 uF, 1.2 A ripple, 20% 5,974Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.70
$1.87
$1.53
$1.43
$1.20
Cuộn
$1.19
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 77 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel